Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Orenburg State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Orenburg State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.2.210.0/23, 62.76.152.0/24
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Orenburg State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24683

Scientific-production Association Telemetry LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific-production Association Telemetry LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.154.0/24
Scientific-production Association Telemetry LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60818

Komisvyazinvest LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komisvyazinvest LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.19.194.0/24, 62.76.156.0/24
Komisvyazinvest LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61382

GBUZ NSO SSMP

IPv4 Dải mạng (CIDR): GBUZ NSO SSMP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.158.0/24
GBUZ NSO SSMP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60835

State Budgetary Institution of Sakha Respublic (Yakutiya) Respublicanskiy Centr Infokommunikatsionnykh Tekhnologiy

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Budgetary Institution of Sakha Respublic (Yakutiya) Respublicanskiy Centr Infokommunikatsionnykh Tekhnologiy có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.190.154.0/24, 62.76.159.0/24, 91.201.237.0/24, 91.207.6.0/23, 91.214.172.0/24
State Budgetary Institution of Sakha Respublic (Yakutiya) Respublicanskiy Centr Infokommunikatsionnykh Tekhnologiy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43634

Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Voronezh State Agrarian University Named After Emperor Peter I

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Voronezh State Agrarian University Named After Emperor Peter I có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.160.0/22
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Voronezh State Agrarian University Named After Emperor Peter I có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48731

The Regional Computing Center LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Regional Computing Center LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.165.0/24
The Regional Computing Center LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60678

OOO Contact-center GRAN

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Contact-center GRAN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 62.76.167.0/24, 80.67.252.0/24
OOO Contact-center GRAN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62316

Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Voronezh State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Voronezh State University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 62.76.168.0/21, 62.76.196.0/22, 62.76.212.0/22, 62.76.216.0/21
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Voronezh State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8981

Federal State Budgetary Institution of Sciences Khabarovsk Federal Research Center of the Far Eastern Branch of the Russian Academy of Sciences

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Institution of Sciences Khabarovsk Federal Research Center of the Far Eastern Branch of the Russian Academy of Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.190.44.0/22, 62.76.193.0/24
Federal State Budgetary Institution of Sciences Khabarovsk Federal Research Center of the Far Eastern Branch of the Russian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34017

OOO PC

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO PC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.232.161.0/24, 193.232.169.0/24, 193.232.183.0/24, 194.190.11.0/24, 194.190.94.0/23, 195.14.118.0/24, 195.208.16.0/24, 213.108.7.0/24, 62.233.47.0/24, 62.76.194.0/24, 92.119.228.0/24
OOO PC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64433

Voxys LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxys LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 62.76.200.0/23, 91.217.190.0/24
Voxys LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197276, AS60347

LLC Center Buketov

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Center Buketov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.203.0/24
LLC Center Buketov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201065

CISCOM Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CISCOM Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.204.0/24
CISCOM Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61035

LLC Runet Business Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Runet Business Systems có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.226.174.0/24, 194.85.102.0/24, 195.209.149.0/24, 62.76.205.0/24
LLC Runet Business Systems có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS201204, AS60040, AS60544

JSC United Cards Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC United Cards Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.226.167.0/24, 62.76.206.0/24
JSC United Cards Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60988

Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Pacific State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Pacific State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 62.76.207.0/24, 85.142.68.0/22
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Pacific State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12770

LLC Lion-Trade

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Lion-Trade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.208.0/24
LLC Lion-Trade có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211229

Megapage LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megapage LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.210.0/24
Megapage LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199280

LLC KARO Film Management

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC KARO Film Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.76.211.0/24
LLC KARO Film Management có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60523

Smart-Tel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart-Tel LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.151.0/24, 62.76.225.0/24
Smart-Tel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216366

Reliable Communications s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliable Communications s.r.o. có 103 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.124.175.0/24, 192.124.179.0/24, 193.124.121.0/24, 193.124.204.0/24, 193.124.23.0/24, 193.124.254.0/24, 193.124.30.0/24, 193.124.34.0/24, 193.124.36.0/24, 193.124.40.0/24, 193.124.47.0/24, 193.124.50.0/24, 193.124.55.0/24, 193.124.60.0/24, 194.135.105.0/24, 194.135.35.0/24, 194.135.38.0/24, 194.58.223.0/24, 194.58.246.0/24, 194.58.37.0/24, 194.58.39.0/24, 194.58.40.0/23, 194.58.44.0/23, 194.58.57.0/24, 194.58.66.0/24, 194.58.82.0/23, 194.85.248.0/24, 194.85.251.0/24, 194.87.0.0/24, 194.87.10.0/24, 194.87.104.0/24, 194.87.115.0/24, 194.87.130.0/23, 194.87.133.0/24, 194.87.138.0/24, 194.87.140.0/24, 194.87.143.0/24, 194.87.151.0/24, 194.87.161.0/24, 194.87.168.0/24, 194.87.17.0/24, 194.87.18.0/24, 194.87.187.0/24, 194.87.190.0/24, 194.87.200.0/24, 194.87.202.0/24, 194.87.208.0/24, 194.87.215.0/24, 194.87.220.0/23, 194.87.226.0/24 và 53 các dải mạng khác.
Reliable Communications s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2118

APAK Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): APAK Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.77.0.0/19
APAK Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24742

Infotechna Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotechna Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.77.128.0/22
Infotechna Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15566

IT011-AS EXPORT-SBB

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT011-AS EXPORT-SBB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.61.56.0/23, 185.61.59.0/24, 62.77.132.0/22, 78.24.104.0/21
IT011-AS EXPORT-SBB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43608

DIGI Tavkozlesi es Szolgaltato Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGI Tavkozlesi es Szolgaltato Kft. có 120 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.241.0.0/18, 178.164.128.0/17, 185.223.215.0/24, 185.29.80.0/22, 185.62.128.0/22, 185.79.92.0/22, 188.142.128.0/19, 188.143.0.0/17, 193.110.56.0/21, 193.226.192.0/23, 193.226.212.0/22, 193.226.226.0/23, 193.226.232.0/23, 193.226.238.0/23, 193.226.240.0/23, 193.226.244.0/22, 193.226.248.0/23, 195.38.96.0/19, 212.40.64.0/22, 212.40.68.0/23, 212.40.70.0/23, 212.40.72.0/21, 212.40.80.0/20, 213.197.72.0/21, 213.197.80.0/20, 217.197.176.0/20, 62.165.192.0/18, 62.77.196.0/22, 62.77.240.0/23, 62.77.248.0/21, 77.234.64.0/19, 78.131.0.0/17, 79.120.160.0/21, 79.120.170.0/23, 79.120.172.0/22, 79.120.248.0/23, 79.120.252.0/22, 80.95.64.0/19, 81.0.108.0/23, 81.0.122.0/23, 81.0.126.0/23, 81.0.82.0/23, 81.0.84.0/22, 81.0.90.0/23, 81.0.92.0/22, 81.0.98.0/23, 81.17.176.0/20, 82.131.128.0/19, 82.131.182.0/23, 82.131.184.0/21 và 70 các dải mạng khác.
DIGI Tavkozlesi es Szolgaltato Kft. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20845, AS209061

Historic AOL LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Historic AOL LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.78.0.0/19
Historic AOL LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13084

BT Limited Magyarorszagi Fioktelepe

IPv4 Dải mạng (CIDR): BT Limited Magyarorszagi Fioktelepe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.80.64.0/20
BT Limited Magyarorszagi Fioktelepe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15410

Inter-Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter-Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.117.240.0/22, 62.80.160.0/19
Inter-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25386

Gotalandsnatet AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gotalandsnatet AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.150.71.0/24, 212.3.0.0/19, 62.80.192.0/19, 91.231.63.0/24
Gotalandsnatet AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12597

Supsa Supermercats Pujol SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Supsa Supermercats Pujol SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.81.161.0/24
Supsa Supermercats Pujol SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24580

Ingenia S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingenia S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.224.229.0/24, 195.57.43.0/24, 62.82.140.0/24
Ingenia S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197478

Wicor Comunicacions SL.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wicor Comunicacions SL. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.156.0/22, 62.82.151.0/24, 82.159.144.0/24
Wicor Comunicacions SL. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211699

Broadband Plus S.a.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Plus S.a.l. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.252.0/22, 185.131.36.0/22, 185.236.204.0/23, 62.84.64.0/20, 62.84.80.0/24, 62.84.82.0/23, 62.84.84.0/23, 62.84.86.0/24, 62.84.89.0/24, 62.84.90.0/23, 62.84.92.0/22, 77.235.128.0/19
Broadband Plus S.a.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42334

New Com SAL

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Com SAL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 62.84.81.0/24, 62.84.87.0/24, 62.84.88.0/24
New Com SAL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16130

LLC Telecom MPK

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Telecom MPK có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.120.89.0/24, 146.120.96.0/24, 185.15.117.0/24, 185.15.118.0/23, 185.48.36.0/22, 192.162.250.0/23, 193.201.88.0/22, 62.84.104.0/21, 91.203.80.0/22, 91.224.76.0/23
LLC Telecom MPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44927

Pays Voironnais Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pays Voironnais Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.85.128.0/19
Pays Voironnais Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48179

KGHM Polska Miedz SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): KGHM Polska Miedz SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.87.254.0/24
KGHM Polska Miedz SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21010

Goteborg Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goteborg Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.88.128.0/17
Goteborg Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25387

Showjet OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Showjet OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.89.193.0/24
Showjet OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204271

Gazprom Ep International Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazprom Ep International Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.89.195.0/24
Gazprom Ep International Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204230

ASTRA-SEVER Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASTRA-SEVER Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.159.172.0/22, 62.89.196.0/24
ASTRA-SEVER Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60484

PE Dityatev Sergey Yurievich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Dityatev Sergey Yurievich có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.115.104.0/21, 178.176.129.0/24, 178.176.132.0/24, 62.89.197.0/24, 62.89.206.0/23
PE Dityatev Sergey Yurievich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3168

Petersburg Metro

IPv4 Dải mạng (CIDR): Petersburg Metro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.89.202.0/24
Petersburg Metro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207438

Akb Peresvet (PAO)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akb Peresvet (PAO) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.89.205.0/24
Akb Peresvet (PAO) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205349

OOO Svyaz.-Invest Severo-Zapad

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Svyaz.-Invest Severo-Zapad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 62.89.216.0/24
OOO Svyaz.-Invest Severo-Zapad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215106

Bisping ISP & Citycarrier Germany

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bisping ISP & Citycarrier Germany có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.193.7.0/24, 193.218.208.0/21, 193.218.216.0/22, 193.218.220.0/23, 193.22.166.0/24, 212.86.128.0/19, 217.30.224.0/20, 62.91.0.0/16, 80.85.0.0/20
Bisping ISP & Citycarrier Germany có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20686

Rzeszow University of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rzeszow University of Technology có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 62.93.32.0/19, 89.188.192.0/22, 89.188.196.0/22, 89.188.200.0/21, 89.188.208.0/21, 89.188.216.0/22, 89.188.220.0/24
Rzeszow University of Technology có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25468, AS39873

JM-DATA GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): JM-DATA GmbH có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.61.160.0/22, 176.61.164.0/23, 176.61.168.0/21, 176.61.176.0/20, 185.92.164.0/22, 188.117.200.0/22, 188.117.208.0/22, 188.117.220.0/22, 188.117.244.0/22, 188.117.252.0/22, 193.169.168.0/23, 217.16.112.0/20, 217.199.80.0/20, 62.93.104.0/21, 62.93.112.0/22, 62.93.120.0/21, 62.93.64.0/19, 82.192.0.0/23, 82.192.16.0/20, 82.192.4.0/22, 82.192.8.0/21, 85.13.0.0/18
JM-DATA GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25447

Kabel-TV Amstetten GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabel-TV Amstetten GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.44.0/22, 62.93.96.0/21
Kabel-TV Amstetten GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49163