Danh mục tên AS của IPv4: AS Name LLC Telecom MPK

LLC Telecom MPK - IPv4 Dải mạng (CIDR)

LLC Telecom MPK có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 146.120.89.0/24, 146.120.96.0/24, 185.15.117.0/24, 185.15.118.0/23, 185.48.36.0/22, 192.162.250.0/23, 193.201.88.0/22, 62.84.104.0/21, 91.203.80.0/22, 91.224.76.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS LLC Telecom MPK, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với LLC Telecom MPK cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

LLC Telecom MPK - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

LLC Telecom MPK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44927
Dải IP CIDR ASN AS Name
62.84.104.0 đến 62.84.111.255 62.84.104.0/21 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
91.203.80.0 đến 91.203.83.255 91.203.80.0/22 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
91.224.76.0 đến 91.224.77.255 91.224.76.0/23 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
146.120.89.0 đến 146.120.89.255 146.120.89.0/24 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
146.120.96.0 đến 146.120.96.255 146.120.96.0/24 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
185.15.117.0 đến 185.15.117.255 185.15.117.0/24 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
185.15.118.0 đến 185.15.119.255 185.15.118.0/23 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
185.48.36.0 đến 185.48.39.255 185.48.36.0/22 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
192.162.250.0 đến 192.162.251.255 192.162.250.0/23 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
193.201.88.0 đến 193.201.91.255 193.201.88.0/22 AS44927 LLC Telecom MPK Xem dải
10 Kết quả - Trang 1 trên 1