Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Klipso GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klipso GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.62.84.0/23, 62.93.116.0/22
|
Klipso GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43002
|
NameShield SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NameShield SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.89.172.0/22, 185.65.56.0/22, 62.93.195.0/24, 81.92.80.0/20
|
NameShield SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20756, AS209510
|
Sits Deutschland GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sits Deutschland GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.126.212.0/22, 185.215.204.0/22, 192.109.14.0/24, 192.76.141.0/24, 194.45.33.0/24, 194.55.246.0/23, 194.55.254.0/24, 195.246.160.0/19, 62.93.212.0/23, 62.93.246.0/23, 88.215.192.0/18
|
Sits Deutschland GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24861, AS8520
|
NTT Security GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Security GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.17.171.0/24, 193.22.236.0/22, 194.120.119.0/24, 194.5.164.0/23, 194.5.168.0/23, 194.62.236.0/24, 62.96.23.0/24
|
NTT Security GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205661
|
Interhyp AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interhyp AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.113.164.0/22, 212.121.139.0/24, 62.96.212.0/24, 80.190.115.0/24, 80.190.122.0/24
|
Interhyp AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60845
|
Banco BPM S.P.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco BPM S.P.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 62.97.0.0/19, 81.21.128.0/21
|
Banco BPM S.P.A có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12505, AS15529
|
Prosodie Iberica SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prosodie Iberica SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.101.64.0/19, 62.97.128.0/19
|
Prosodie Iberica SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9165
|
Eviny Digital AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eviny Digital AS có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.136.48.0/22, 185.58.68.0/22, 192.190.190.0/24, 192.190.192.0/24, 193.161.64.0/20, 193.161.80.0/22, 193.28.236.0/24, 213.153.0.0/19, 62.97.192.0/19, 62.97.224.0/22, 62.97.229.0/24, 62.97.230.0/23, 62.97.232.0/21, 62.97.240.0/20, 82.134.0.0/17, 85.200.0.0/16
|
Eviny Digital AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30950, AS8542
|
Ziggo Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziggo Services B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.94.92.0/22, 195.60.83.224/27, 62.100.0.0/18, 80.248.32.0/20
|
Ziggo Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8608
|
Terralink S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terralink S.R.L. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.188.0/22, 62.100.64.0/21, 62.100.72.0/23, 62.100.78.0/23, 62.100.80.0/24, 62.100.83.0/24, 62.100.84.0/23, 62.100.88.0/23, 62.100.91.0/24, 62.100.92.0/22
|
Terralink S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15472
|
Sureline Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sureline Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.54.160.0/19, 62.100.160.0/19
|
Sureline Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16334
|
A&F Networks B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A&F Networks B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.97.122.0/24, 185.71.220.0/22, 193.228.224.0/24, 62.100.196.0/22
|
A&F Networks B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29640
|
Krystal Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krystal Hosting Ltd có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.98.24.0/22, 151.252.0.0/21, 152.89.76.0/22, 185.110.248.0/22, 185.116.212.0/22, 185.194.88.0/22, 185.199.220.0/22, 185.22.208.0/22, 185.44.252.0/22, 185.53.56.0/22, 185.69.56.0/22, 62.100.204.0/22, 77.72.0.0/21, 91.194.74.0/23, 92.119.172.0/22, 95.131.248.0/21
|
Krystal Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12488
|
Infornax Information Technology Zrt.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infornax Information Technology Zrt. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.100.224.0/20
|
Infornax Information Technology Zrt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28728
|
Informatica Alto Adige Spa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica Alto Adige Spa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.101.0.0/19
|
Informatica Alto Adige Spa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15584
|
OCTN Networks AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): OCTN Networks AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.102.150.0/24
|
OCTN Networks AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197775
|
AirMax S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirMax S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.208.104.0/24, 185.208.106.0/23, 185.30.112.0/22, 62.102.152.0/21
|
AirMax S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197650
|
Freenet Datenkommunikations GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freenet Datenkommunikations GmbH có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.16.16.0/23, 193.16.28.0/23, 194.97.0.0/18, 194.97.160.0/19, 194.97.224.0/19, 194.97.96.0/19, 195.4.0.0/17, 195.4.176.0/21, 195.4.216.0/21, 195.4.224.0/19, 62.104.0.0/16, 89.49.0.0/24, 89.49.10.0/23, 89.49.12.0/22, 89.49.128.0/17, 89.49.16.0/20, 89.49.2.0/23, 89.49.32.0/19, 89.49.4.0/22, 89.49.64.0/18, 89.50.0.0/15, 89.52.0.0/14, 89.58.104.0/21, 89.58.112.0/20, 89.58.160.0/19, 89.58.192.0/18, 89.59.0.0/16, 89.60.0.0/15, 89.62.0.0/16
|
Freenet Datenkommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5430
|
OKB-Telecom OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OKB-Telecom OJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 62.105.32.0/21, 62.105.40.0/22
|
OKB-Telecom OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25474
|
Cherkizovo Group PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cherkizovo Group PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.105.154.0/24
|
Cherkizovo Group PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8872
|
UAB BITE Lietuva
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB BITE Lietuva có 258 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.156.0/24, 146.19.6.0/24, 159.148.126.0/24, 159.148.128.0/24, 159.148.130.0/24, 159.148.158.0/24, 159.148.163.0/24, 159.148.166.0/23, 159.148.179.0/24, 159.148.180.0/24, 159.148.204.0/24, 159.148.216.0/24, 159.148.218.0/24, 159.148.234.0/24, 159.148.241.0/24, 159.148.246.0/23, 159.148.248.0/24, 159.148.249.0/24, 159.148.26.0/24, 159.148.54.0/24, 159.148.62.0/24, 159.148.66.0/24, 159.148.73.0/24, 171.22.40.0/22, 185.189.152.0/24, 185.189.153.0/24, 185.189.154.0/24, 185.194.149.0/24, 185.200.32.0/23, 185.200.35.0/24, 185.205.195.0/24, 185.211.96.0/22, 185.27.94.0/24, 185.47.92.0/22, 185.7.236.0/24, 193.200.96.0/23, 213.226.128.0/18, 213.252.192.0/20, 213.252.208.0/23, 213.252.220.0/24, 213.252.223.0/24, 213.252.224.0/22, 213.252.234.0/23, 213.252.236.0/23, 213.252.241.0/24, 213.252.242.0/24, 213.252.243.0/24, 213.252.248.0/23, 213.252.250.0/24, 213.252.251.0/24
và 208 các dải mạng khác.
|
UAB BITE Lietuva có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS13194, AS199527, AS204746, AS210906, AS211614
|
Scientific Production Enterprise Technaukservice Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific Production Enterprise Technaukservice Ltd có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.239.0/24, 193.178.248.0/22, 194.54.186.0/23, 195.123.177.0/24, 195.123.184.0/23, 195.234.220.0/22, 195.69.184.0/23, 195.69.186.0/24, 62.106.68.0/24, 81.17.129.0/24, 81.17.130.0/24, 81.17.140.0/24, 81.17.142.0/24, 85.90.200.0/22, 91.246.220.0/22, 92.118.136.0/22, 92.118.224.0/23, 92.118.226.0/24, 94.124.164.0/24
|
Scientific Production Enterprise Technaukservice Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21500, AS24618
|
Solveline Telekomunikasyon Iletisim Hizm.tic.ltd.sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solveline Telekomunikasyon Iletisim Hizm.tic.ltd.sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.106.71.0/24
|
Solveline Telekomunikasyon Iletisim Hizm.tic.ltd.sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206469
|
RBK-INVEST LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RBK-INVEST LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.106.76.0/24
|
RBK-INVEST LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210451
|
E-Volve Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Volve Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.106.85.0/24
|
E-Volve Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215008
|
Soluciones Y Asesoramiento en Telecomunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluciones Y Asesoramiento en Telecomunicaciones S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 62.106.88.0/24, 94.154.112.0/24
|
Soluciones Y Asesoramiento en Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210692
|
Serverbike LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverbike LTD có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.156.151.0/24, 194.87.129.0/24, 62.106.89.0/24, 81.161.236.0/24, 92.119.199.0/24
|
Serverbike LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197715
|
comtrance service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): comtrance service GmbH có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.216.0/22, 193.200.128.0/24, 193.228.150.0/24, 193.25.100.0/23, 193.3.157.0/24, 193.39.74.0/24, 194.113.216.0/23, 195.110.20.0/24, 195.128.168.0/23, 195.14.8.0/24, 195.191.114.0/23, 195.225.240.0/22, 195.242.78.0/23, 195.254.136.0/23, 195.62.20.0/23, 195.88.172.0/23, 195.88.44.0/23, 212.82.44.0/22, 62.108.32.0/19, 84.19.0.0/19, 89.107.64.0/21, 91.190.144.0/21, 91.206.76.0/23, 91.228.104.0/22, 91.228.52.0/23, 91.229.229.0/24, 91.229.248.0/24, 91.230.27.0/24, 93.190.88.0/21, 93.89.4.0/22
|
comtrance service GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30962, AS41108
|
QNB Finansbank A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): QNB Finansbank A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.108.64.0/19
|
QNB Finansbank A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8831
|
BeotelNet-ISP d.o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): BeotelNet-ISP d.o.o có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.20.205.0/24, 185.47.208.0/24, 185.47.210.0/24, 194.106.160.0/19, 195.252.64.0/18, 213.244.224.0/22, 213.244.228.0/23, 213.244.230.0/23, 213.244.232.0/21, 217.26.64.0/20, 62.108.106.0/23, 62.108.108.0/22, 62.108.112.0/20, 62.108.96.0/21, 62.193.128.0/19, 85.222.160.0/23, 91.148.64.0/18, 91.223.162.0/24
|
BeotelNet-ISP d.o.o có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15982, AS6700
|
Lemon IP Group d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lemon IP Group d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.108.104.0/23
|
Lemon IP Group d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216468
|
CBS Interactive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBS Interactive Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.239.112.0/20, 62.108.128.0/23, 64.30.224.0/20
|
CBS Interactive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6623
|
Arkaden Konsult AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkaden Konsult AB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.95.160.0/22, 193.181.48.0/22, 62.108.192.0/20, 62.108.208.0/21, 83.68.224.0/19, 91.145.0.0/19
|
Arkaden Konsult AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51132
|
Zucchetti Spa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zucchetti Spa có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.73.218.0/23, 217.73.220.0/22, 62.108.224.0/19, 92.119.224.0/22
|
Zucchetti Spa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25518
|
Hostek AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostek AB có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.15.120.0/22, 185.187.252.0/22, 185.215.196.0/22, 185.248.80.0/22, 185.3.48.0/22, 185.41.148.0/24, 192.121.56.0/24, 192.195.148.0/24, 195.244.6.0/23, 195.35.82.0/23, 212.16.184.0/22, 213.212.2.0/24, 213.212.42.0/24, 213.212.50.0/24, 62.109.34.0/24, 80.73.48.0/20, 87.237.208.0/21, 89.221.240.0/23, 89.221.243.0/24, 89.221.247.0/24, 89.221.248.0/21, 91.189.40.0/21, 94.246.96.0/23, 95.130.64.0/21
|
Hostek AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29024, AS61207
|
Seicom Verwaltungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seicom Verwaltungs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.111.0.0/17
|
Seicom Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5549
|
Techno1 SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techno1 SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.93.16.0/22, 62.112.14.0/23, 62.112.16.0/21
|
Techno1 SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200869
|
Kuehne - Nagel (AG & Co.) KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuehne - Nagel (AG & Co.) KG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.252.0/22, 185.165.228.0/22, 185.50.141.0/24, 185.50.142.0/23, 62.112.24.0/22
|
Kuehne - Nagel (AG & Co.) KG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199786, AS211656
|
GOPAS Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GOPAS Solutions GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.244.56.0/22, 193.29.250.0/24, 195.248.136.0/23, 62.112.32.0/19
|
GOPAS Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13157
|
Capgemini Nederland B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini Nederland B.V. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.77.224.0/20, 145.77.32.0/21, 145.77.42.0/23, 145.77.44.0/22, 145.77.48.0/20, 145.77.64.0/19, 145.77.96.0/20, 192.113.0.0/18, 192.113.128.0/17, 192.113.64.0/24, 192.113.73.0/24, 192.113.74.0/23, 192.113.76.0/22, 192.113.80.0/20, 192.113.96.0/19, 193.28.206.0/24, 217.115.224.0/20, 62.112.160.0/19, 62.145.32.0/19, 81.173.5.0/24
|
Capgemini Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16074
|
Solvinity B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solvinity B.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.46.192.0/18, 185.61.224.0/22, 185.63.20.0/22, 213.108.29.0/24, 62.112.224.0/19, 94.143.208.0/21
|
Solvinity B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29311, AS48645
|
SFT Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFT Company LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.171.80.0/22, 62.113.32.0/22, 62.113.36.0/23, 62.113.38.0/24, 62.113.40.0/21, 62.113.48.0/21, 62.113.56.0/23
|
SFT Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25530
|
TotalVideo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TotalVideo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.113.39.0/24
|
TotalVideo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60660
|
InterNetX GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): InterNetX GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.91.244.0/22, 62.116.128.0/20, 62.116.144.0/22, 62.116.148.0/23, 62.116.154.0/23, 62.116.156.0/22, 62.116.160.0/19, 85.236.32.0/19
|
InterNetX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15456
|
Gavle Energi AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gavle Energi AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.244.0/22, 213.141.64.0/19, 62.116.224.0/19, 79.142.208.0/20, 84.23.128.0/19
|
Gavle Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16117
|
Domodedovo_it_services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domodedovo_it_services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.218.192.0/23, 62.117.96.0/24, 87.245.150.0/24
|
Domodedovo_it_services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48922
|
Marcin Bochenek Trading As CETI S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Bochenek Trading As CETI S.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 62.121.128.0/19
|
Marcin Bochenek Trading As CETI S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15541
|
Meta10 AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meta10 AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.192.0/22, 185.219.248.0/23, 62.121.192.0/18
|
Meta10 AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25435
|
Cdiscount SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cdiscount SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.148.0/22, 185.231.164.0/22, 185.240.124.0/22, 62.122.8.0/21
|
Cdiscount SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44108, AS48744
|
Telia Cygate Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telia Cygate Oy có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.75.224.0/21, 185.123.116.0/22, 185.166.28.0/22, 185.192.128.0/22, 185.50.88.0/22, 188.117.0.0/18, 193.104.38.0/24, 193.28.203.0/24, 193.28.89.0/24, 193.93.132.0/22, 193.93.136.0/22, 194.187.232.0/22, 194.28.0.0/22, 194.29.192.0/21, 194.79.16.0/22, 213.157.64.0/19, 217.149.48.0/20, 217.30.176.0/20, 62.122.28.0/24, 77.86.128.0/17, 77.91.208.0/24, 77.91.209.0/24, 77.91.210.0/23, 77.91.212.0/22, 80.69.160.0/21, 80.69.168.0/22, 81.17.192.0/21, 81.20.224.0/20, 83.145.192.0/18, 83.150.64.0/18, 84.20.128.0/19, 84.239.128.0/17, 94.101.0.0/20
|
Telia Cygate Oy có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS13276, AS200711, AS29422, AS3274, AS51188
|
Trang 352 trên 1.443