Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

The Pokemon Company International Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Pokemon Company International Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.86.124.0/24, 50.218.80.0/24, 76.191.87.0/24
The Pokemon Company International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54128

Legislative Council Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Legislative Council Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.218.230.0/24
Legislative Council Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398637

City & County Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): City & County Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.219.5.0/24, 50.239.134.0/24
City & County Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26963

Chicago White Sox Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chicago White Sox Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.219.132.0/24
Chicago White Sox Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54792

City of Marietta

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Marietta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.219.177.0/24, 68.156.165.0/24
City of Marietta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22304

Swedishamerican Health System Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swedishamerican Health System Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.94.49.0/24, 209.94.50.0/23, 50.220.4.0/22
Swedishamerican Health System Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30395

Metal Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metal Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.220.8.0/22
Metal Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395581

Incyte Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Incyte Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.220.85.0/24, 65.213.211.0/24
Incyte Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40471

Luminex Trading

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luminex Trading có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.220.89.0/24
Luminex Trading có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395358

Allakos Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allakos Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.220.132.0/24
Allakos Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398873

BIVF Management Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BIVF Management Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.220.195.0/24
BIVF Management Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399271

Spectra Laboratories Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectra Laboratories Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.220.199.0/24
Spectra Laboratories Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399101

Monolithic Power Systemsinc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monolithic Power Systemsinc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.220.216.0/24, 64.112.67.0/24
Monolithic Power Systemsinc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398572

Communitect Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communitect Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.220.230.0/24
Communitect Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53882

Access Management Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Management Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.87.86.0/23, 50.221.12.0/24
Access Management Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399549

Alera Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alera Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.222.5.0/24
Alera Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397567

Replimune Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Replimune Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.222.28.0/24
Replimune Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397764

Thornburg Investment Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thornburg Investment Management Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.224.188.0/24, 50.222.105.0/24, 66.59.217.0/24
Thornburg Investment Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31883

Lewis University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lewis University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.159.15.0/24, 209.65.80.0/20, 50.222.110.0/24
Lewis University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40801

Prominence Health Plan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prominence Health Plan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.222.124.0/24
Prominence Health Plan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398214

Ocean Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocean Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.222.152.0/23
Ocean Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399241

East Boston Neighborhood Health Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Boston Neighborhood Health Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.222.174.0/24
East Boston Neighborhood Health Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399505

ResMed Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ResMed Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.47.244.0/22, 50.222.178.0/24, 66.6.176.0/20
ResMed Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27292

PRO-MARK LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PRO-MARK LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.223.57.0/24, 50.230.122.0/24
PRO-MARK LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398374

Maverick Transportation LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maverick Transportation LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.223.82.0/24
Maverick Transportation LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398111

Follett School Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Follett School Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.223.178.0/24
Follett School Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32985

4EOS

IPv4 Dải mạng (CIDR): 4EOS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.224.2.0/24
4EOS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393708

WSECU

IPv4 Dải mạng (CIDR): WSECU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.224.43.0/24, 50.224.44.0/24, 65.125.209.0/24
WSECU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32108

Wahl Clipper

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wahl Clipper có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.224.69.0/24
Wahl Clipper có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395269

VectorWorks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VectorWorks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.224.120.0/24, 98.142.185.0/24
VectorWorks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395009

EG&G Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): EG&G Inc. có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.88.0.0/24, 165.88.10.0/23, 165.88.12.0/22, 165.88.128.0/18, 165.88.16.0/20, 165.88.192.0/20, 165.88.2.0/23, 165.88.208.0/22, 165.88.212.0/24, 165.88.217.0/24, 165.88.218.0/23, 165.88.220.0/22, 165.88.224.0/20, 165.88.240.0/21, 165.88.248.0/23, 165.88.251.0/24, 165.88.252.0/22, 165.88.32.0/21, 165.88.4.0/24, 165.88.40.0/23, 165.88.42.0/24, 165.88.44.0/22, 165.88.48.0/20, 165.88.6.0/23, 165.88.64.0/23, 165.88.67.0/24, 165.88.68.0/22, 165.88.72.0/21, 165.88.80.0/20, 165.88.96.0/19, 50.224.126.0/23
EG&G Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6254

Invitae Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Invitae Corp có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.70.0/24, 192.149.76.0/24, 50.224.201.0/24
Invitae Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393914

Ocean Reef Club Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocean Reef Club Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.224.218.0/24, 65.155.36.0/24
Ocean Reef Club Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22032

Customers Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Customers Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.225.32.0/24, 50.235.63.0/24, 65.196.60.0/24
Customers Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394930

The Asbury Group Integrated Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Asbury Group Integrated Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.167.243.0/24, 50.225.37.0/24
The Asbury Group Integrated Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394123

Sacramento Downtown Arena LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sacramento Downtown Arena LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.225.41.0/24, 50.225.44.0/24
Sacramento Downtown Arena LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394304

Wacom Technology Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wacom Technology Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.225.61.0/24
Wacom Technology Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32669

Tyndale House Publishers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyndale House Publishers có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 50.225.171.0/24, 68.74.233.0/24
Tyndale House Publishers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13744

Ilani Resort

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilani Resort có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.225.174.0/24
Ilani Resort có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396115

Augusta Health Care Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Augusta Health Care Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.245.210.0/23, 50.225.194.0/24
Augusta Health Care Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395772

ENETSolutions L.L.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): ENETSolutions L.L.C có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.84.159.0/24, 50.225.199.0/24, 66.193.240.0/24, 97.65.249.0/24
ENETSolutions L.L.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54321

Aj Antunes & Co

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aj Antunes & Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.226.22.0/24
Aj Antunes & Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395835

Integrated Security Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Security Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.83.51.0/24, 50.226.29.0/24
Integrated Security Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395820

Professional Ambulance & Oxygen Service Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Ambulance & Oxygen Service Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.226.44.0/24
Professional Ambulance & Oxygen Service Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36717

Accreditation Association for Ambulatory Health Care Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accreditation Association for Ambulatory Health Care Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.226.96.0/24
Accreditation Association for Ambulatory Health Care Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396210

NSF International

IPv4 Dải mạng (CIDR): NSF International có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.76.195.0/24, 50.226.98.0/24
NSF International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396224

Siteone Landscape Supply LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siteone Landscape Supply LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.226.179.0/24
Siteone Landscape Supply LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396332

CPI

IPv4 Dải mạng (CIDR): CPI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.226.186.0/24
CPI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396036

Houston Texans

IPv4 Dải mạng (CIDR): Houston Texans có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.226.224.0/24
Houston Texans có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396272

Ravinia Festival Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ravinia Festival Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 50.226.243.0/24
Ravinia Festival Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395858