Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lifewave Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifewave Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.168.104.0/24
|
Lifewave Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26740
|
ICSolutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICSolutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.168.232.0/24, 63.145.117.0/24
|
ICSolutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54244
|
United Distributors Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Distributors Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.168.236.0/24
|
United Distributors Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22531
|
National Vision Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Vision Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.242.144.0/24, 209.64.162.0/24, 50.168.249.0/24, 50.224.105.0/24, 63.251.79.0/24
|
National Vision Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393385
|
Southwest Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Research Institute có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.162.0.0/16, 208.184.105.0/24, 50.169.225.0/24
|
Southwest Research Institute có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS397126, AS6481
|
Southcoast Health System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southcoast Health System Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.170.19.0/24, 50.170.20.0/24
|
Southcoast Health System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400357
|
Town of Ridgefield
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Ridgefield có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.170.86.0/24
|
Town of Ridgefield có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15124
|
Whoop Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whoop Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.170.101.0/24
|
Whoop Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11343
|
Thorek Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thorek Memorial Hospital có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.190.133.0/24, 50.171.147.0/24, 50.237.120.0/24
|
Thorek Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30553
|
Saint Bernard Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Bernard Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.171.199.0/24
|
Saint Bernard Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40520
|
Brazoria County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brazoria County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.172.191.0/24
|
Brazoria County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400209
|
Meglobal Americas Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meglobal Americas Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.172.225.0/24, 50.172.246.0/24
|
Meglobal Americas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19195
|
Jersey Shore State Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jersey Shore State Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.173.114.0/24, 74.43.25.0/24
|
Jersey Shore State Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46947
|
Audacy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Audacy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.142.48.0/22, 216.153.28.0/22, 50.174.192.0/24
|
Audacy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400843
|
Philadelphia International Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philadelphia International Airport có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.82.102.0/24, 50.174.220.0/24
|
Philadelphia International Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394916
|
Iship Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iship Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.175.10.0/24
|
Iship Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399716
|
City of Evanston Illinois
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Evanston Illinois có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.177.230.0/24, 209.174.60.0/24, 50.200.1.0/24, 66.158.58.0/24, 66.158.65.0/24
|
City of Evanston Illinois có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33248
|
Pennsylvania Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.40.0/22, 50.200.64.0/24, 50.201.128.0/24
|
Pennsylvania Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400063
|
Goodville Mutual Casualty Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodville Mutual Casualty Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.200.112.0/24
|
Goodville Mutual Casualty Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46336
|
Metro Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.200.180.0/24
|
Metro Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54946
|
Horizon Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.200.183.0/24
|
Horizon Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399514
|
Integration Station
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integration Station có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.105.172.0/22, 50.200.214.0/23
|
Integration Station có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394713
|
Eastern Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Bank có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.241.240.0/20, 107.0.18.0/24, 50.200.233.0/24, 50.205.65.0/24, 63.116.226.0/24, 63.117.202.0/24
|
Eastern Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33378
|
Princeton Medical Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Princeton Medical Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.48.140.0/24, 50.201.53.0/24
|
Princeton Medical Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62870
|
Northwest Community Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Community Hospital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.251.16.0/21, 198.251.24.0/22, 198.251.28.0/23, 198.251.30.0/24, 50.201.62.0/24
|
Northwest Community Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26912
|
Greenview Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenview Data có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.201.66.0/24, 64.56.208.0/24
|
Greenview Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46675
|
Smislova Kehnemui & Associates P.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smislova Kehnemui & Associates P.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.201.101.0/24, 50.201.102.0/24
|
Smislova Kehnemui & Associates P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18744
|
Sesco Enterprises LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sesco Enterprises LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.201.111.0/24
|
Sesco Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54870
|
Lipinski Landscape And Irrigation LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lipinski Landscape And Irrigation LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.201.137.0/24
|
Lipinski Landscape And Irrigation LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30248
|
Crosslink Professional Tax Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crosslink Professional Tax Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.185.224.0/24, 50.201.233.0/24
|
Crosslink Professional Tax Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32074
|
Berger Montague
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berger Montague có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.63.4.0/24, 50.202.59.0/24
|
Berger Montague có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11056
|
Integra Financial Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integra Financial Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.202.61.0/24
|
Integra Financial Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40644
|
Ascensus LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascensus LLC. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.40.0/24, 141.193.120.0/22, 192.88.18.0/23, 205.166.36.0/24, 206.19.51.0/24, 50.202.70.0/24, 66.191.145.0/24
|
Ascensus LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12152
|
Anne Arundel Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anne Arundel Medical Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.202.76.0/24, 67.132.207.0/24
|
Anne Arundel Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32291
|
Pennsylvania State Employees Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania State Employees Credit Union có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.202.112.0/23, 63.116.229.0/24, 65.207.1.0/24
|
Pennsylvania State Employees Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14021
|
Digipress Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digipress Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.202.141.0/24, 74.10.73.0/24
|
Digipress Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55161
|
Alpha And Omega Semiconductor Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha And Omega Semiconductor Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.202.172.0/24
|
Alpha And Omega Semiconductor Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40039
|
YMCA of the Rockies
IPv4 Dải mạng (CIDR): YMCA of the Rockies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.202.177.0/24, 63.227.77.0/24
|
YMCA of the Rockies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393604
|
Spraying Systems Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spraying Systems Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.247.13.0/24, 50.202.240.0/24
|
Spraying Systems Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26966
|
Cej Computer Business Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cej Computer Business Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.202.246.0/24
|
Cej Computer Business Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395707
|
Fellowes Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fellowes Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.202.249.0/24
|
Fellowes Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63487
|
Henry Ford College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henry Ford College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.203.3.0/24
|
Henry Ford College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32285
|
Potpourri Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Potpourri Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.203.17.0/24
|
Potpourri Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32749
|
Amerant Bank N.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amerant Bank N.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.203.36.0/24
|
Amerant Bank N.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16539
|
Universal Audio Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Audio Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.203.82.0/24
|
Universal Audio Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46305
|
County of Gloucester
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Gloucester có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.203.137.0/24, 50.226.230.0/24, 50.234.44.0/24
|
County of Gloucester có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46807
|
Producers Dairy Foods Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Producers Dairy Foods Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.203.163.0/24
|
Producers Dairy Foods Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23411
|
The Golden 1 Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Golden 1 Credit Union có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.1.31.0/24, 168.245.158.0/24, 50.203.195.0/24, 63.80.202.0/24, 63.80.50.0/24, 66.6.192.0/21, 67.91.220.0/24
|
The Golden 1 Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32688
|
Ingersoll Cutting Tool Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingersoll Cutting Tool Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.204.12.0/24
|
Ingersoll Cutting Tool Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14711
|
Lincoln Intermediate Unit 12
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lincoln Intermediate Unit 12 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.67.140.0/22, 50.204.59.0/24, 67.232.216.0/24
|
Lincoln Intermediate Unit 12 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39942
|
Trang 334 trên 1.443