Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Architectural Nexus Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Architectural Nexus Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.226.252.0/24
|
Architectural Nexus Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397612
|
R Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): R Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.84.128.0/24, 50.227.8.0/24, 63.80.135.0/24
|
R Systems Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26293, AS36690
|
PPGNHI
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPGNHI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.227.30.0/24
|
PPGNHI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396489
|
District Photo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): District Photo Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.227.81.0/24, 63.158.195.0/24, 65.122.25.0/24
|
District Photo Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36457, AS395728
|
National Cable Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Cable Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.143.178.0/24, 50.227.87.0/24, 50.236.110.0/24, 63.97.151.0/24
|
National Cable Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29891
|
Stack41 LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stack41 LLC. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.59.133.0/24, 148.59.37.0/24, 161.38.16.0/22, 162.223.125.0/24, 50.227.99.0/24, 66.85.82.0/23
|
Stack41 LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394621
|
CVM Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CVM Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.227.111.0/24, 69.195.42.0/24
|
CVM Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14337
|
County of Monroe
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Monroe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.227.122.0/24
|
County of Monroe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15099
|
Meriwest Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meriwest Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.227.193.0/24, 75.10.68.0/24
|
Meriwest Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395132
|
Sunrise Banks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunrise Banks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.142.66.0/23, 50.227.234.0/23
|
Sunrise Banks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23531
|
CEFCU
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEFCU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.227.242.0/24
|
CEFCU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22289
|
Inperium Management Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inperium Management Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.227.248.0/24
|
Inperium Management Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26436
|
Graton Resort and Casino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Graton Resort and Casino có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.228.21.0/24
|
Graton Resort and Casino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397258
|
General Marketing Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Marketing Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.228.33.0/24
|
General Marketing Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397840
|
Oakland Catholic High School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oakland Catholic High School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.228.69.0/24
|
Oakland Catholic High School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397284
|
Operations & Compliance Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operations & Compliance Network LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.204.0.0/22, 204.190.48.0/23, 207.231.196.0/22, 50.228.108.0/24, 69.10.240.0/24, 69.10.241.0/24, 69.10.242.0/23, 69.10.244.0/22, 74.120.84.0/22
|
Operations & Compliance Network LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12211, AS36325
|
Temple University Health System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Temple University Health System Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.249.0.0/18, 131.249.128.0/17, 131.249.64.0/20, 131.249.81.0/24, 131.249.82.0/23, 131.249.84.0/22, 131.249.88.0/21, 131.249.96.0/19, 50.228.121.0/24
|
Temple University Health System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397380
|
Sun-Maid Growers of California
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sun-Maid Growers of California có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.89.206.0/23, 50.228.180.0/24, 50.239.0.0/24
|
Sun-Maid Growers of California có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397062
|
Presbyterian Healthcare Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Presbyterian Healthcare Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.228.184.0/24
|
Presbyterian Healthcare Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397167
|
Educational Systems Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Educational Systems Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.228.247.0/24
|
Educational Systems Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398322
|
US Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): US Digital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.228.249.0/24, 66.193.38.0/24
|
US Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53752
|
Morris Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morris Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.229.28.0/23
|
Morris Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396995
|
The Wright Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Wright Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.229.243.0/24
|
The Wright Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400691
|
Keystone RV Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keystone RV Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.229.246.0/24
|
Keystone RV Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400652
|
Jazz Basketball Investors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jazz Basketball Investors LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.230.179.0/24
|
Jazz Basketball Investors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399965
|
College of Lake County
IPv4 Dải mạng (CIDR): College of Lake County có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.125.48.0/24, 50.230.200.0/24
|
College of Lake County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40710
|
Applied Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied Systems Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.26.130.0/24, 192.26.131.0/24, 204.155.60.0/24, 204.155.61.0/24, 204.155.62.0/24, 204.155.63.0/24, 209.15.27.0/24, 217.163.76.0/24, 50.231.42.0/24, 66.199.133.0/24, 69.90.208.0/24
|
Applied Systems Inc có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS25913, AS30620, AS4892, AS53410, AS54023
|
ATF Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATF Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.231.45.0/24
|
ATF Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398030
|
Independence Blue Cross
IPv4 Dải mạng (CIDR): Independence Blue Cross có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.42.0.0/16, 208.255.154.0/24, 50.231.108.0/24
|
Independence Blue Cross có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27402
|
Our Sunday Visitor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Our Sunday Visitor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.231.112.0/24
|
Our Sunday Visitor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398752
|
Big Y
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Y có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.231.225.0/24
|
Big Y có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400203
|
Pikes Peak Regional Building Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pikes Peak Regional Building Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.231.227.0/24
|
Pikes Peak Regional Building Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400096
|
Inova Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inova Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.232.24.0/24
|
Inova Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63206
|
FBHS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FBHS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.232.70.0/24
|
FBHS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40101
|
New Belgium Brewing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Belgium Brewing Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.232.89.0/24, 71.86.244.0/24
|
New Belgium Brewing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393696
|
Applause
IPv4 Dải mạng (CIDR): Applause có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.188.0/24, 161.199.189.0/24, 50.232.102.0/24
|
Applause có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27421, AS397794
|
Helm Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helm Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.232.241.0/24
|
Helm Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393781
|
Advanced Business Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Business Group LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.47.211.0/24, 216.111.116.0/23, 50.233.76.0/24, 65.114.68.0/24
|
Advanced Business Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26840
|
Cascade Microtech Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cascade Microtech Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.233.81.0/24
|
Cascade Microtech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394132
|
Blue Software LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Software LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.233.93.0/24
|
Blue Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394254
|
American International Distribution Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): American International Distribution Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.233.107.0/24
|
American International Distribution Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394174
|
United States Liability Insurance Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Liability Insurance Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.233.130.0/24
|
United States Liability Insurance Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31836
|
Unified Fire Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unified Fire Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.30.139.0/24, 50.233.160.0/24
|
Unified Fire Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394662
|
Swisher International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swisher International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.233.171.0/24
|
Swisher International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46740
|
Myriad Genetics Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myriad Genetics Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.58.244.0/24, 50.233.232.0/24
|
Myriad Genetics Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33173
|
Pentagon Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pentagon Federal Credit Union có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.250.240.0/23, 199.250.242.0/24, 199.250.244.0/23, 199.250.246.0/24, 50.234.6.0/24, 64.253.166.0/24, 67.41.55.0/24, 98.182.105.0/24
|
Pentagon Federal Credit Union có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23172, AS8104
|
Royal United Mortgage LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal United Mortgage LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.234.10.0/24
|
Royal United Mortgage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394412
|
Rehabilitation Institute of Chicago
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rehabilitation Institute of Chicago có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.234.12.0/24
|
Rehabilitation Institute of Chicago có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394115
|
Xaverian Brothers High School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xaverian Brothers High School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 50.234.42.0/24
|
Xaverian Brothers High School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394604
|
City of Richmond Virginia
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Richmond Virginia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 50.234.45.0/24, 65.202.206.0/24
|
City of Richmond Virginia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54883
|
Trang 337 trên 1.443