Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Epiq Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epiq Systems Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.236.56.0/24, 64.235.16.0/20, 69.8.192.0/22
|
Epiq Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16645
|
Tal.de GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tal.de GmbH có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.246.17.0/24, 188.246.23.0/24, 195.8.224.0/19, 212.17.224.0/19, 212.60.128.0/19, 213.240.128.0/20, 213.240.144.0/22, 213.240.149.0/24, 213.240.150.0/23, 213.240.152.0/21, 213.240.160.0/19, 46.236.192.0/21, 46.236.200.0/22, 46.236.204.0/23, 46.236.207.0/24, 46.236.208.0/21, 46.236.216.0/23, 46.236.219.0/24, 46.236.220.0/22, 46.236.240.0/20, 78.41.48.0/22, 81.92.0.0/20, 82.139.192.0/18, 91.239.211.0/24, 92.119.104.0/22
|
Tal.de GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8820
|
ICIG Business Services GmbH & Co. Kg
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICIG Business Services GmbH & Co. Kg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.236.218.0/24
|
ICIG Business Services GmbH & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60128
|
Manfred Casper Trading as EURO-SAT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manfred Casper Trading as EURO-SAT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.14.12.0/22, 46.236.224.0/20
|
Manfred Casper Trading as EURO-SAT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61244
|
T2 Mobile LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): T2 Mobile LLC có 70 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.161.56.0/24, 109.235.88.0/21, 109.94.192.0/20, 159.255.112.0/21, 159.255.120.0/21, 159.255.64.0/19, 159.255.96.0/20, 176.59.0.0/19, 176.59.112.0/22, 176.59.116.0/23, 176.59.126.0/23, 176.59.128.0/19, 176.59.160.0/19, 176.59.192.0/19, 176.59.224.0/19, 176.59.32.0/19, 176.59.64.0/21, 176.59.72.0/22, 176.59.84.0/22, 176.59.88.0/21, 176.59.96.0/20, 178.157.128.0/18, 185.132.20.0/22, 185.4.144.0/22, 185.77.16.0/22, 185.78.94.0/23, 193.138.151.0/24, 212.119.96.0/19, 212.129.96.0/19, 212.7.96.0/19, 217.15.137.0/24, 217.15.156.0/24, 217.169.80.0/23, 217.169.82.0/23, 217.169.84.0/22, 217.169.88.0/21, 217.71.160.0/20, 46.237.40.0/22, 62.152.192.0/19, 77.243.240.0/20, 77.244.160.0/20, 80.115.192.0/19, 80.69.144.0/21, 80.69.152.0/23, 80.69.154.0/24, 80.69.155.0/24, 80.69.156.0/22, 81.18.112.0/20, 81.26.80.0/20, 83.217.32.0/19
và 20 các dải mạng khác.
|
T2 Mobile LLC có liên kết với 7 các số AS.
Đây là: AS12958, AS15378, AS34287, AS41330, AS42437, AS48092, AS48190
|
Tele2 Russia Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele2 Russia Network có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.59.118.0/23, 176.59.120.0/22, 176.59.124.0/23, 176.59.76.0/22, 176.59.80.0/22, 185.78.92.0/23, 46.237.44.0/22
|
Tele2 Russia Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39374
|
UK Broadband Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UK Broadband Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.237.128.0/18, 81.91.192.0/20, 83.216.64.0/19, 89.104.32.0/19
|
UK Broadband Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29009
|
Politechnika Bydgoska im. Jana i Jedrzeja Sniadeckich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politechnika Bydgoska im. Jana i Jedrzeja Sniadeckich có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.122.192.0/20, 212.122.208.0/21, 212.122.216.0/21, 46.238.192.0/19, 46.238.224.0/21, 46.238.232.0/24, 46.238.233.0/24, 46.238.234.0/23, 46.238.248.0/21, 46.239.128.0/20, 46.239.144.0/20, 46.239.160.0/19, 82.146.224.0/19, 89.191.128.0/20, 89.191.144.0/21, 89.191.154.0/23, 89.191.156.0/22, 94.141.128.0/19
|
Politechnika Bydgoska im. Jana i Jedrzeja Sniadeckich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12618, AS8326
|
NET2B Sp Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NET2B Sp Z O.O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.174.152.0/23, 194.106.200.0/23, 46.238.236.0/22, 89.191.152.0/23, 94.101.16.0/20
|
NET2B Sp Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204873
|
RFC Internet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RFC Internet Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.229.0/24, 46.238.240.0/21
|
RFC Internet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48789
|
AWM Lab Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AWM Lab Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.206.224.0/22, 109.69.56.0/21, 46.243.0.0/21
|
AWM Lab Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209929
|
SerDi TeleCom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SerDi TeleCom Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.30.40.0/22, 46.243.8.0/21, 91.215.232.0/22
|
SerDi TeleCom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49759
|
Bilad Al-Rafidain Company for Informatics and Communications Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilad Al-Rafidain Company for Informatics and Communications Services Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.243.16.0/24, 46.243.17.0/24, 46.243.18.0/24, 46.243.19.0/24, 46.243.20.0/24, 46.243.21.0/24, 46.243.22.0/23
|
Bilad Al-Rafidain Company for Informatics and Communications Services Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197305, AS57908
|
VSHOSTING
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSHOSTING có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.251.184.0/21, 185.115.1.0/24, 185.115.2.0/24, 185.14.252.0/22, 185.234.28.0/22, 185.59.208.0/22, 185.64.216.0/22, 217.16.176.0/20, 46.243.48.0/24, 46.243.55.0/24, 78.24.8.0/21, 91.239.200.0/22, 93.185.96.0/20
|
VSHOSTING có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43541
|
CE Online System s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CE Online System s.r.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.115.0.0/24, 46.243.49.0/24, 46.243.50.0/23, 46.243.52.0/23, 46.243.54.0/24
|
CE Online System s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9053
|
Concur (France) SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concur (France) SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.56.0/22
|
Concur (France) SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201923
|
Dubrovka Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dubrovka Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.35.36.0/22, 46.243.60.0/22
|
Dubrovka Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62459
|
Jonas Frey Trading as Probe Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jonas Frey Trading as Probe Networks có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.191.224.0/22, 194.0.208.0/24, 194.213.5.0/24, 195.28.12.0/23, 195.43.141.0/24, 46.243.72.0/23, 82.96.64.0/18, 85.190.0.0/18, 91.199.225.0/24
|
Jonas Frey Trading as Probe Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29686
|
HP.Weber GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): HP.Weber GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.243.74.0/23, 91.195.150.0/23
|
HP.Weber GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211600
|
Matteo Martelloni
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matteo Martelloni có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.77.0/24
|
Matteo Martelloni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214677
|
Stadtgemeinde/Stadtwerke Imst
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtgemeinde/Stadtwerke Imst có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.191.132.0/22, 185.7.124.0/22, 185.7.16.0/22, 185.89.48.0/22, 46.243.104.0/21
|
Stadtgemeinde/Stadtwerke Imst có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61109
|
Nebius Israel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nebius Israel Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.175.108.0/22, 185.82.68.0/22, 46.243.144.0/22, 89.169.96.0/20
|
Nebius Israel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210560
|
Isomedia Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isomedia Inc. có 61 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.150.44.0/24, 198.51.194.0/24, 199.181.164.0/22, 199.181.168.0/24, 199.201.137.0/24, 199.242.244.0/24, 199.245.214.0/24, 199.66.140.0/22, 204.122.16.0/24, 204.13.165.0/24, 204.13.166.0/23, 204.14.122.0/23, 204.15.224.0/21, 204.8.32.0/24, 204.8.34.0/24, 206.124.128.0/19, 206.129.112.0/22, 206.129.5.0/24, 206.129.6.0/23, 206.129.8.0/24, 206.40.133.0/24, 206.40.158.0/23, 207.115.64.0/19, 207.14.34.0/24, 208.99.192.0/21, 208.99.200.0/24, 208.99.202.0/23, 208.99.204.0/22, 208.99.208.0/22, 208.99.212.0/24, 208.99.214.0/23, 208.99.216.0/21, 209.147.112.0/20, 216.18.239.0/24, 216.9.0.0/19, 46.243.160.0/24, 64.38.128.0/21, 64.38.136.0/22, 64.38.140.0/23, 64.38.144.0/23, 64.38.147.0/24, 64.38.148.0/24, 64.38.150.0/23, 64.38.152.0/21, 64.38.160.0/21, 64.38.168.0/22, 64.38.172.0/24, 64.38.174.0/23, 64.38.176.0/23, 64.38.179.0/24
và 11 các dải mạng khác.
|
Isomedia Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18530, AS30170
|
United Toll Systems Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Toll Systems Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.161.0/24
|
United Toll Systems Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204551
|
SBI Bank LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBI Bank LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.162.0/24
|
SBI Bank LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206323
|
LLC NPP Itelma
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC NPP Itelma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.164.0/24
|
LLC NPP Itelma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50523
|
Velpharm LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velpharm LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.165.0/24
|
Velpharm LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51470
|
TRANS-MISSIA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRANS-MISSIA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.168.0/24
|
TRANS-MISSIA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202795
|
Vostok LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vostok LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.169.0/24
|
Vostok LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203563
|
LLC Amigos
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Amigos có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.170.252.0/24, 46.243.170.0/24
|
LLC Amigos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60124
|
IT Osoba LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Osoba LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.243.171.0/24, 91.223.90.0/24
|
IT Osoba LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60058
|
Russian Scientific Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): Russian Scientific Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.175.0/24
|
Russian Scientific Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201244
|
PJSC Joint-stock Commercial Bank Avangard
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Joint-stock Commercial Bank Avangard có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.222.109.0/24, 46.243.176.0/24
|
PJSC Joint-stock Commercial Bank Avangard có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35469
|
SMIT Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMIT Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.178.0/24
|
SMIT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201282
|
Best Line Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Line Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.226.0/24, 141.101.249.0/24, 146.120.110.0/24, 178.170.249.0/24, 178.170.251.0/24, 46.243.179.0/24, 92.253.218.0/23, 92.253.235.0/24
|
Best Line Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207676
|
ITGlobalcom Bel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITGlobalcom Bel LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.255.76.0/22, 46.243.183.0/24, 46.243.186.0/24, 78.140.252.0/22
|
ITGlobalcom Bel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209283
|
Sperasoft Poland Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sperasoft Poland Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.243.207.0/24, 46.243.208.0/24, 46.243.213.0/24, 46.243.216.0/23, 91.212.168.0/24
|
Sperasoft Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49200
|
Trading House VKT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trading House VKT Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.252.0/24
|
Trading House VKT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200619
|
RUSELITTORG Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RUSELITTORG Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.253.0/24
|
RUSELITTORG Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198044
|
ITCSR Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITCSR Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.243.255.0/24
|
ITCSR Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60954
|
Netvisit B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netvisit B.V. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.97.48.0/20, 185.12.216.0/22, 185.28.224.0/22, 213.109.112.0/20, 46.244.48.0/20, 91.236.202.0/23, 91.239.174.0/23
|
Netvisit B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49784
|
Hamara System Tabriz Engineering Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamara System Tabriz Engineering Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.120.192.0/19, 46.245.0.0/18, 95.81.104.0/21, 95.81.64.0/21, 95.81.87.0/24
|
Hamara System Tabriz Engineering Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47262
|
Connecticore Telecommunications Information Technology S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecticore Telecommunications Information Technology S.A có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.254.216.0/22, 185.42.208.0/22, 46.245.136.0/21, 83.174.148.0/22, 83.174.152.0/21
|
Connecticore Telecommunications Information Technology S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197580
|
AddSecure AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): AddSecure AB có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.245.152.0/21, 85.117.160.0/21, 85.117.168.0/23, 85.117.170.0/23, 85.117.172.0/24, 85.117.173.0/24, 85.117.174.0/23, 85.117.176.0/22, 85.117.180.0/22, 85.117.184.0/22, 85.117.188.0/22, 85.117.192.0/19
|
AddSecure AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202891, AS43591
|
Netcen Teknoloji Ltd. Sti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcen Teknoloji Ltd. Sti có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.218.217.0/24, 185.218.218.0/23, 185.33.128.0/22, 46.245.160.0/21
|
Netcen Teknoloji Ltd. Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197143
|
Telekom Servis T Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekom Servis T Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.245.168.0/21, 95.128.224.0/21
|
Telekom Servis T Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48848
|
sasag Kabelkommunikation AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): sasag Kabelkommunikation AG có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.200.0/22, 193.134.4.0/22, 46.245.184.0/21, 87.245.64.0/18, 88.151.144.0/21, 88.213.128.0/18, 91.102.192.0/21
|
sasag Kabelkommunikation AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35518
|
WNT Telecommunication GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): WNT Telecommunication GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.31.28.0/22, 185.52.20.0/22, 185.93.214.0/23, 194.50.151.0/24, 194.93.78.0/24, 195.242.166.0/24, 46.245.200.0/21, 79.170.208.0/21, 92.61.48.0/21, 92.61.56.0/22, 92.63.144.0/20, 94.102.96.0/20
|
WNT Telecommunication GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43957
|
Deutsche Glasfaser Wholesale GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Glasfaser Wholesale GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.67.160.0/19, 185.113.120.0/22, 185.158.40.0/22, 185.22.140.0/22, 185.22.44.0/22, 185.65.192.0/22, 185.7.196.0/22, 46.245.216.0/21, 80.74.48.0/20, 82.198.64.0/19, 94.31.64.0/18
|
Deutsche Glasfaser Wholesale GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60294
|
Ippon Hosting SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ippon Hosting SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.245.224.0/21
|
Ippon Hosting SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199997
|
Trang 326 trên 1.443