Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fop Klemba Oleksandr Anatoliyovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Klemba Oleksandr Anatoliyovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.231.231.0/24
|
Fop Klemba Oleksandr Anatoliyovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199986
|
Marcant AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcant AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.149.64.0/20, 217.14.160.0/20, 46.231.232.0/21
|
Marcant AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15726
|
Yang Qi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yang Qi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.232.20.0/24
|
Yang Qi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209218
|
Portertech Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portertech Consulting LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.214.73.0/24, 46.232.72.0/24
|
Portertech Consulting LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16589, AS393427
|
Next Data S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Data S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.124.44.0/22, 46.232.136.0/21
|
Next Data S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198291
|
CWNET s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CWNET s.r.l. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.232.144.0/21, 80.249.32.0/20, 80.67.112.0/20, 87.238.0.0/19, 89.249.176.0/21
|
CWNET s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213260
|
Grupo Proveedor tecnologico Universal SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Proveedor tecnologico Universal SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.232.0/23, 109.70.234.0/24, 46.232.168.0/21
|
Grupo Proveedor tecnologico Universal SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200359
|
NovaTrend Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NovaTrend Services GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.67.192.0/22, 193.33.128.0/23, 194.150.248.0/23, 195.182.222.0/23, 46.232.176.0/21, 91.221.118.0/23
|
NovaTrend Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35206
|
Hofmeir Media GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hofmeir Media GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.248.240.0/21, 185.115.24.0/22, 46.232.184.0/21
|
Hofmeir Media GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196922
|
BNW Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BNW Technology Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.8.116.0/24, 46.232.192.0/21, 77.246.16.0/20, 80.77.240.0/20, 91.208.219.0/24
|
BNW Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34442
|
Krzysztof Musial trading as PASCAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Musial trading as PASCAL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.232.212.0/22
|
Krzysztof Musial trading as PASCAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202257
|
Mobicom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobicom Ltd. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.123.0.0/22, 195.123.12.0/22, 195.123.123.0/24, 195.123.168.0/22, 195.123.172.0/24, 195.123.174.0/23, 195.123.181.0/24, 195.123.182.0/23, 195.123.187.0/24, 195.123.189.0/24, 195.123.190.0/24, 195.123.252.0/24, 195.123.4.0/23, 195.123.6.0/24, 195.123.8.0/22, 195.22.130.0/23, 46.232.232.0/23, 46.232.234.0/23, 46.232.236.0/23, 46.232.238.0/23
|
Mobicom Ltd. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS198720, AS25498, AS5415
|
Power International-tyres Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power International-tyres Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.232.240.0/21
|
Power International-tyres Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56480
|
SPL B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPL B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.153.0/24, 46.232.252.0/22
|
SPL B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44299
|
Biconsult Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biconsult Eood có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.233.0.0/19, 46.233.36.0/23
|
Biconsult Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42431
|
Defsolution LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Defsolution LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.233.32.0/22, 83.147.44.0/22
|
Defsolution LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197992
|
Am Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Am Net Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.233.40.0/23, 46.233.46.0/23
|
Am Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44077
|
Point to Point Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Point to Point Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.233.48.0/21
|
Point to Point Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42410
|
CitoConsult Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CitoConsult Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.233.56.0/21
|
CitoConsult Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41339
|
Telefonica UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica UK Limited có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.94.128.0/21, 158.230.0.0/17, 158.230.200.0/22, 185.132.84.0/23, 185.238.16.0/22, 185.79.104.0/22, 193.35.162.0/23, 193.35.164.0/22, 193.35.168.0/21, 193.35.176.0/22, 193.35.180.0/23, 46.233.64.0/18, 82.132.128.0/21, 82.132.136.0/23, 82.132.138.0/23, 82.132.140.0/22, 82.132.144.0/20, 82.132.160.0/20, 82.132.176.0/21, 82.132.184.0/22, 82.132.188.0/22, 82.132.192.0/22, 82.132.196.0/23, 82.132.198.0/23, 82.132.200.0/21, 82.132.208.0/23, 82.132.210.0/23, 82.132.212.0/22, 82.132.216.0/21, 82.132.224.0/20, 82.132.240.0/21, 82.132.248.0/23, 82.132.250.0/23, 82.132.252.0/24, 82.132.253.0/24, 82.132.254.0/23, 87.194.0.0/16, 93.97.0.0/16
|
Telefonica UK Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS29180, AS35228, AS56460
|
Iren Energia S.P.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iren Energia S.P.A có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.182.116.0/22, 46.233.128.0/18, 82.213.100.0/22, 82.213.104.0/21, 82.213.112.0/20, 82.213.64.0/22, 82.213.68.0/23, 82.213.72.0/21, 82.213.84.0/22, 82.213.88.0/21, 83.139.192.0/23, 83.139.195.0/24, 83.139.196.0/22, 83.139.201.0/24, 83.139.204.0/22, 83.139.208.0/24, 83.139.222.0/23, 83.139.240.0/23, 83.139.246.0/23, 83.139.248.0/21, 89.184.104.0/23, 89.184.106.0/24, 89.184.108.0/22, 89.184.112.0/20, 89.184.96.0/21, 94.74.0.0/18
|
Iren Energia S.P.A có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33942, AS39636
|
Omskie Kabelnye Seti Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omskie Kabelnye Seti Ltd. có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.120.0.0/20, 109.120.16.0/22, 109.120.20.0/24, 109.120.22.0/23, 109.120.24.0/21, 109.120.32.0/19, 176.62.64.0/21, 176.62.72.0/22, 176.62.77.0/24, 176.62.78.0/23, 176.62.81.0/24, 176.62.82.0/23, 176.62.84.0/22, 176.62.88.0/21, 176.62.96.0/19, 178.74.104.0/22, 178.74.108.0/24, 178.74.110.0/23, 178.74.112.0/20, 178.74.64.0/19, 178.74.96.0/21, 185.13.176.0/22, 217.25.208.0/20, 46.233.192.0/18, 62.182.192.0/21, 94.137.0.0/18
|
Omskie Kabelnye Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47165
|
Bank Audi Sal - Audi Saradar Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Audi Sal - Audi Saradar Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.234.11.0/24, 46.234.12.0/24
|
Bank Audi Sal - Audi Saradar Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57914
|
Halk Yatirim Menkul Degerler A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halk Yatirim Menkul Degerler A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.234.13.0/24
|
Halk Yatirim Menkul Degerler A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58156
|
Kuveyt Turk Katilim Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuveyt Turk Katilim Bankasi A.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.234.14.0/24, 84.44.7.0/24, 85.209.164.0/22, 91.208.199.0/24
|
Kuveyt Turk Katilim Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35185
|
Bupa Acibadem Sigorta A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bupa Acibadem Sigorta A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.234.16.0/24
|
Bupa Acibadem Sigorta A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60093
|
Kantonsschule Zug
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kantonsschule Zug có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.176.0/21, 46.234.32.0/19, 81.94.112.0/20, 85.158.24.0/21, 91.232.37.0/24
|
Kantonsschule Zug có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34288
|
Electrovideo Utrera S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrovideo Utrera S.A. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.102.112.0/20, 185.157.92.0/22, 185.28.170.0/23, 185.30.244.0/22, 185.31.104.0/22, 185.94.248.0/24, 185.94.251.0/24, 46.234.128.0/19
|
Electrovideo Utrera S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197722
|
Trinity Czech Republic S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Czech Republic S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.234.160.0/19
|
Trinity Czech Republic S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56360
|
Hermes Datacommunications International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hermes Datacommunications International Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.235.0.0/22, 46.235.4.0/24, 46.235.6.0/24
|
Hermes Datacommunications International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57740
|
Inmarsat Global Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inmarsat Global Limited có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.30.10.0/24, 161.30.112.0/21, 161.30.12.0/22, 161.30.120.0/23, 161.30.124.0/22, 161.30.128.0/23, 161.30.130.0/24, 161.30.16.0/22, 161.30.164.0/23, 161.30.169.0/24, 161.30.171.0/24, 161.30.176.0/20, 161.30.193.0/24, 161.30.194.0/23, 161.30.20.0/24, 161.30.201.0/24, 161.30.202.0/23, 161.30.22.0/23, 161.30.220.0/23, 161.30.236.0/22, 161.30.240.0/24, 161.30.246.0/24, 161.30.250.0/23, 161.30.28.0/23, 161.30.33.0/24, 161.30.40.0/22, 161.30.44.0/23, 161.30.5.0/24, 161.30.7.0/24, 161.30.8.0/23, 46.235.5.0/24
|
Inmarsat Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31515
|
Mobile Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile Internet Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.248.0/22, 185.143.52.0/22, 185.153.170.0/24, 198.161.168.0/24, 203.56.81.0/24, 46.235.7.0/24, 91.103.80.0/22, 93.190.191.0/24
|
Mobile Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202013
|
HASNET Bilgi Teknolojileri Ticaret Ltd. Sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HASNET Bilgi Teknolojileri Ticaret Ltd. Sti. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.113.220.0/23, 185.23.72.0/24, 185.23.74.0/24, 185.77.88.0/24, 185.77.91.0/24, 46.235.12.0/23
|
HASNET Bilgi Teknolojileri Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS215625, AS216018
|
Koesio Corporate IT SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koesio Corporate IT SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.128.0/22, 46.235.16.0/21
|
Koesio Corporate IT SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56403
|
NetBase BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetBase BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.235.40.0/21, 83.150.232.0/22
|
NetBase BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213192
|
JSC Corp Soft
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Corp Soft có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.126.160.0/22, 194.85.220.0/24, 195.208.184.0/22, 46.235.52.0/23
|
JSC Corp Soft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39337
|
BAR Informatik AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): BAR Informatik AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.183.188.0/22, 193.162.79.0/24, 46.235.56.0/21, 81.201.192.0/20
|
BAR Informatik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25353
|
JSC Smart Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Smart Engineering có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.76.0/22, 185.77.236.0/22, 46.235.78.0/23
|
JSC Smart Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62169
|
Nour Internet Company for Communications and Information Technology Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nour Internet Company for Communications and Information Technology Ltd. có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.177.185.0/24, 102.177.190.0/24, 146.19.71.0/24, 154.91.36.0/24, 165.125.1.0/24, 176.241.184.0/21, 176.97.216.0/24, 176.98.32.0/22, 178.20.144.0/21, 185.10.112.0/22, 185.112.72.0/24, 185.149.193.0/24, 185.191.136.0/24, 185.205.25.0/24, 185.84.165.0/24, 193.105.25.0/24, 193.242.127.0/24, 194.104.226.0/24, 195.43.137.0/24, 212.12.160.0/19, 46.235.88.0/21, 62.204.48.0/24, 77.75.224.0/24, 79.110.229.0/24, 88.85.224.0/19, 91.208.4.0/24, 91.212.67.0/24, 91.213.205.0/24, 91.223.210.0/24
|
Nour Internet Company for Communications and Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29684
|
Frankfurt DL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frankfurt DL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.29.5.0/24, 207.179.31.0/24, 207.179.6.0/24, 212.11.80.0/24, 46.235.104.0/22, 46.235.110.0/24, 77.247.12.0/24, 77.247.2.0/23, 77.247.6.0/23
|
Frankfurt DL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24232
|
Virtela Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtela Communications có 60 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.31.165.0/24, 119.31.166.0/24, 119.31.174.0/24, 146.236.200.0/24, 195.130.210.0/24, 205.235.119.0/24, 207.179.12.0/24, 207.179.13.0/24, 207.179.2.0/24, 207.179.20.0/24, 207.179.21.0/24, 207.179.26.0/24, 207.179.28.0/24, 207.179.4.0/23, 207.179.9.0/24, 212.11.83.0/24, 212.11.85.0/24, 212.11.86.0/23, 46.235.108.0/24, 64.254.101.0/24, 64.254.103.0/24, 64.254.105.0/24, 64.254.109.0/24, 64.254.110.0/24, 64.254.111.0/24, 64.254.114.0/24, 64.254.115.0/24, 64.254.116.0/24, 64.254.119.0/24, 64.254.121.0/24, 64.254.126.0/24, 64.254.97.0/24, 64.254.98.0/24, 69.26.32.0/24, 69.26.34.0/24, 69.26.41.0/24, 69.26.43.0/24, 69.26.46.0/24, 69.26.47.0/24, 69.26.48.0/24, 69.26.53.0/24, 69.26.55.0/24, 74.220.102.0/24, 74.220.103.0/24, 74.220.104.0/24, 74.220.105.0/24, 74.220.108.0/24, 74.220.113.0/24, 74.220.120.0/24, 74.220.121.0/24
và 10 các dải mạng khác.
|
Virtela Communications có liên kết với 11 các số AS.
Đây là: AS18485, AS18486, AS18488, AS18489, AS18490, AS18491, AS19804, AS19806, AS19808, AS19809, AS19810
|
SaSG GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SaSG GmbH & Co. KG có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.0.192.0/21, 185.74.224.0/22, 46.235.112.0/21, 46.254.136.0/21, 91.217.36.0/23, 95.142.64.0/20
|
SaSG GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51483
|
Phu Can Galuszka Dariusz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phu Can Galuszka Dariusz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.235.120.0/21
|
Phu Can Galuszka Dariusz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197630
|
Logicalis Guernsey Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logicalis Guernsey Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.235.128.0/21
|
Logicalis Guernsey Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34497
|
Alfanews S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfanews S.r.l. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.96.20.0/22, 46.235.136.0/21, 85.204.112.0/22, 89.42.0.0/21, 94.176.44.0/22, 94.177.68.0/22
|
Alfanews S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197589
|
Rolls-Royce Power Systems AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rolls-Royce Power Systems AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.235.192.0/21
|
Rolls-Royce Power Systems AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33814
|
iptoX GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): iptoX GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.116.0/22, 46.235.200.0/21, 95.128.200.0/21
|
iptoX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33828
|
Etisalcom Bahrain Company W.L.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etisalcom Bahrain Company W.L.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.49.160.0/22, 46.235.208.0/21, 80.95.208.0/20
|
Etisalcom Bahrain Company W.L.L. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35457, AS56494
|
Conect Networks and Information Technology i Jonkoping AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Networks and Information Technology i Jonkoping AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.235.232.0/21
|
Conect Networks and Information Technology i Jonkoping AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197581
|
QualityHosting AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): QualityHosting AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.104.0/22, 194.150.188.0/23, 195.234.228.0/22, 46.235.240.0/21, 81.20.80.0/20
|
QualityHosting AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25260
|
Trang 325 trên 1.443