Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

AA Telekomunikasyon Bilisim Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): AA Telekomunikasyon Bilisim Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.254.48.0/21
AA Telekomunikasyon Bilisim Teknoloji Sistemleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52033

Kontrola Zracnega Prometa Slovenije d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kontrola Zracnega Prometa Slovenije d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.72.104.0/22, 46.254.56.0/21
Kontrola Zracnega Prometa Slovenije d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56993

Fastport a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastport a.s. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.254.64.0/21, 93.190.56.0/21
Fastport a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210958

Dcenter.Pl Sp. Z O.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dcenter.Pl Sp. Z O.O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.17.0/24, 213.5.8.0/21, 46.254.72.0/22, 46.254.76.0/24, 46.254.79.0/24
Dcenter.Pl Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49895

Telewizja Kablowa Hajnowka Kiedys Kiryluk SP.J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewizja Kablowa Hajnowka Kiedys Kiryluk SP.J. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.124.242.0/23, 185.156.32.0/22, 188.208.216.0/23, 193.32.36.0/24, 46.254.77.0/24, 89.42.238.0/23, 91.203.222.0/24, 91.204.163.0/24, 91.244.184.0/21, 91.244.208.0/20, 91.247.146.0/24
Telewizja Kablowa Hajnowka Kiedys Kiryluk SP.J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59607

MetroLine Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MetroLine Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.254.78.0/24, 91.202.124.0/22, 91.243.115.0/24, 91.244.182.0/24
MetroLine Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44655, AS50898

Fannet Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fannet Telecom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.17.88.0/22, 188.93.24.0/21, 46.254.80.0/21, 92.43.0.0/21
Fannet Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39256

KB Rubin Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KB Rubin Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.254.94.0/24, 80.251.112.0/20
KB Rubin Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39125

Kaisanet Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaisanet Oy có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.69.36.0/22, 185.69.72.0/22, 212.116.32.0/19, 213.143.160.0/19, 213.145.192.0/19, 213.255.163.0/24, 213.255.164.0/24, 213.255.183.0/24, 213.255.184.0/24, 46.254.96.0/21, 62.145.160.0/19, 77.223.32.0/19, 85.29.64.0/18
Kaisanet Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13170

Maksym Rivtin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maksym Rivtin có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.0.61.0/24, 195.14.122.0/24, 46.254.107.0/24
Maksym Rivtin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57167

Kriukov Sergei Nikolaevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kriukov Sergei Nikolaevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.254.109.0/24
Kriukov Sergei Nikolaevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58070

Blue Tiger Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Tiger Solutions Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.48.160.0/24, 185.48.162.0/23, 194.62.28.0/24, 46.254.112.0/21, 89.167.239.0/24, 95.128.216.0/21
Blue Tiger Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47480

Ultra-Todor Slavov Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra-Todor Slavov Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.219.68.0/22, 46.254.128.0/22
Ultra-Todor Slavov Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47374

VILLAGENET Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VILLAGENET Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.254.132.0/23, 46.254.134.0/24, 85.187.14.0/24, 85.187.243.0/24, 85.187.249.0/24
VILLAGENET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29694

Gigalan em Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigalan em Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.237.20.0/23, 151.237.22.0/24, 151.237.32.0/24, 46.254.135.0/24, 94.236.203.0/24
Gigalan em Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210154

Akson Poslovno in Informacijsko Svetovanje d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akson Poslovno in Informacijsko Svetovanje d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.73.4.0/22, 46.254.144.0/21
Akson Poslovno in Informacijsko Svetovanje d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197907

Puntozero S.c.a.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puntozero S.c.a.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.110.116.0/22, 46.254.152.0/22
Puntozero S.c.a.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203469

Applico Digital Lab S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Applico Digital Lab S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.208.244.0/22, 185.96.216.0/22, 46.254.156.0/22
Applico Digital Lab S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205716

TeamSystem S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TeamSystem S.p.A. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.58.136.0/21, 185.177.244.0/22, 185.252.16.0/22, 185.34.84.0/22, 185.84.176.0/22, 46.254.176.0/21, 93.174.64.0/21, 93.94.32.0/22, 93.94.36.0/24, 93.94.37.0/24, 93.94.38.0/24, 93.94.39.0/24
TeamSystem S.p.A. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS206693, AS35485, AS60227

TTP Cloud Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TTP Cloud Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.109.116.0/22, 46.254.184.0/21
TTP Cloud Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52063

Telehouse International Corporation of Europe Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telehouse International Corporation of Europe Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.200.92.0/22, 212.31.128.0/19, 46.254.192.0/21, 85.90.32.0/19
Telehouse International Corporation of Europe Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39116

Ivanteevskie Telecommunicacii Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivanteevskie Telecommunicacii Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.207.80.0/20, 185.130.232.0/22, 185.220.36.0/22, 46.254.216.0/21, 94.253.80.0/20
Ivanteevskie Telecommunicacii Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48149

En- Telekom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): En- Telekom LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.14.68.0/23, 185.14.70.0/24, 185.54.176.0/22, 46.254.246.0/23, 77.243.112.0/21, 85.234.104.0/23, 85.234.116.0/23
En- Telekom LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202011, AS44267

Pico Global Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pico Global Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.136.104.0/22, 46.255.0.0/21
Pico Global Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49448

Netpower IT Solutions AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netpower IT Solutions AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.255.16.0/21
Netpower IT Solutions AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48680

TSK Electronica Y Electricidad S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TSK Electronica Y Electricidad S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.255.24.0/24
TSK Electronica Y Electricidad S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199474

Gigakom Sistems OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigakom Sistems OOO có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.109.201.0/24, 46.255.25.0/24, 91.218.84.0/22, 91.236.140.0/22
Gigakom Sistems OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51341

We-Net S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): We-Net S.r.l. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.117.234.0/24, 154.56.198.0/24, 154.60.192.0/24, 154.60.198.0/23, 193.238.86.0/24, 46.255.30.0/24, 80.244.6.0/24
We-Net S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52164

Fiberland SRLS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberland SRLS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.145.0/24, 193.160.240.0/22, 46.255.31.0/24
Fiberland SRLS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60943

Afone Participations SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Afone Participations SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.112.64.0/20, 46.255.48.0/21, 77.74.240.0/21, 93.191.184.0/21
Afone Participations SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34510

Integrated Telecommunications Oman S.A.O.C CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Telecommunications Oman S.A.O.C CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.255.56.0/21
Integrated Telecommunications Oman S.A.O.C CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197508

Sharq Telekom CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharq Telekom CJSC có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.93.124.0/22, 217.29.112.0/20, 46.255.64.0/22, 46.255.68.0/23, 46.255.70.0/23, 83.221.160.0/23, 83.221.162.0/24, 83.221.163.0/24, 83.221.164.0/24, 83.221.165.0/24, 83.221.166.0/23, 83.221.168.0/21, 83.221.176.0/20, 91.212.180.0/24
Sharq Telekom CJSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31203, AS35576

Jump Networks Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jump Networks Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.141.0/24, 185.73.44.0/22, 185.98.212.0/23, 194.153.168.0/23, 194.33.11.0/24, 203.11.114.0/24, 212.13.192.0/19, 46.255.72.0/22, 46.255.77.0/24, 46.255.78.0/23, 85.119.80.0/21
Jump Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8943

Petit Telecom B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Petit Telecom B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.255.48.0/21, 185.60.156.0/22, 46.255.88.0/21
Petit Telecom B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197156

Robtex Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Robtex Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.255.120.0/21
Robtex Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48285

Docaposte DPS SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Docaposte DPS SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.255.128.0/21
Docaposte DPS SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197505

Sakh.com LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakh.com LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.149.105.0/24, 46.255.136.0/21
Sakh.com LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29425

Albanian Satellite Communications sh.p.k.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Albanian Satellite Communications sh.p.k. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.69.160.0/21, 141.8.200.0/21, 185.118.148.0/22, 185.122.228.0/22, 194.156.252.0/22, 46.255.144.0/21, 93.159.192.0/21, 95.107.128.0/19, 95.107.160.0/21, 95.107.168.0/22, 95.107.172.0/23, 95.107.174.0/24, 95.107.176.0/20, 95.107.192.0/18
Albanian Satellite Communications sh.p.k. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS196838, AS47394

Bona Netto SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bona Netto SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.4.184.0/22, 46.255.184.0/21
Bona Netto SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52122

Blue Bridge MSP UAB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Bridge MSP UAB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.141.160.0/22, 194.110.220.0/24, 46.255.208.0/21
Blue Bridge MSP UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42774

United Nations High Commissioner for Refugees

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations High Commissioner for Refugees có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.255.216.0/21
United Nations High Commissioner for Refugees có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52140

Economia A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Economia A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.3.8.0/22, 46.255.224.0/21
Economia A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43614

AB Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Group LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.66.16.0/21, 46.255.232.0/21, 79.140.224.0/21, 79.140.232.0/22, 79.140.236.0/23, 79.140.239.0/24
AB Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43873

Jcom Telecomunicazioni S.C.A R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jcom Telecomunicazioni S.C.A R.L. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.124.114.0/24, 185.13.220.0/22, 185.203.172.0/22, 185.220.80.0/24, 185.25.136.0/22, 185.253.80.0/22, 188.208.19.0/24, 188.214.82.0/23, 46.255.240.0/21
Jcom Telecomunicazioni S.C.A R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201502

Labvantage Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Labvantage Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 47.19.19.0/24
Labvantage Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395117

Mary Ann Liebert Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mary Ann Liebert Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.198.130.0/24, 47.19.26.0/24
Mary Ann Liebert Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46183

William Floyd Union Free School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): William Floyd Union Free School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 47.19.34.0/24
William Floyd Union Free School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62677

Konica Minolta Business Solutions U.S.A. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Konica Minolta Business Solutions U.S.A. Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.16.53.0/24, 207.18.56.0/22, 47.19.51.0/24
Konica Minolta Business Solutions U.S.A. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55052

Connell Foley LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connell Foley LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 47.19.95.0/24
Connell Foley LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19642

Rainbow Media Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rainbow Media Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 47.19.103.0/24
Rainbow Media Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3408