Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
BCI Telecommunication & Advanced Technology Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCI Telecommunication & Advanced Technology Company có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.6.56.0/22, 193.124.248.0/22, 194.58.152.0/23, 194.58.220.0/23, 194.58.240.0/24, 194.58.242.0/23, 194.58.244.0/23, 194.58.247.0/24, 194.58.72.0/22, 194.58.76.0/23, 206.84.64.0/20, 46.18.16.0/21, 62.16.64.0/20, 77.91.148.0/22, 93.184.0.0/20
|
BCI Telecommunication & Advanced Technology Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47253
|
Libera Universita di Bolzano
IPv4 Dải mạng (CIDR): Libera Universita di Bolzano có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.18.24.0/21
|
Libera Universita di Bolzano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51708
|
Xenius BVBA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xenius BVBA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.148.0/22, 185.59.16.0/22, 46.18.32.0/24
|
Xenius BVBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203148
|
DB Systel GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DB Systel GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.109.152.0/22, 46.18.56.0/21, 81.200.192.0/20
|
DB Systel GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204445, AS34156
|
Ultel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultel LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.200.0/22, 46.18.64.0/21, 46.228.176.0/20, 81.21.80.0/20, 93.184.224.0/20
|
Ultel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39280
|
Euskill SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euskill SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.138.152.0/21, 185.116.88.0/22, 193.107.56.0/22, 46.18.88.0/21
|
Euskill SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50535
|
Netensia SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netensia SARL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.89.96.0/22, 185.177.224.0/22, 195.160.188.0/23, 213.108.232.0/21, 46.18.96.0/21, 91.212.128.0/24
|
Netensia SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35665
|
New York University Abu Dhabi - Abu Dhabi Foreign Branch-USA
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York University Abu Dhabi - Abu Dhabi Foreign Branch-USA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.18.104.0/24, 91.230.41.0/24
|
New York University Abu Dhabi - Abu Dhabi Foreign Branch-USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50811
|
Glasshouse Bilgi Sistemleri Ticaret Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glasshouse Bilgi Sistemleri Ticaret Anonim Sirketi có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.206.236.0/24, 195.87.125.0/24, 195.87.95.0/24, 46.18.105.0/24, 46.221.18.0/24, 62.244.224.0/24, 85.153.172.0/24, 85.153.181.0/24, 85.153.185.0/24
|
Glasshouse Bilgi Sistemleri Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61418
|
United Mix Media Company for Television Broadcasting Media Services and Art Production Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Mix Media Company for Television Broadcasting Media Services and Art Production Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.18.109.0/24
|
United Mix Media Company for Television Broadcasting Media Services and Art Production Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61271
|
ICIXS Networks Ug (Haftungsbeschraenkt)
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICIXS Networks Ug (Haftungsbeschraenkt) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.18.110.0/24, 91.228.135.0/24
|
ICIXS Networks Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60345
|
Verein Rheintal IX
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verein Rheintal IX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.18.111.0/24
|
Verein Rheintal IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61150
|
Adversor LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adversor LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.109.228.0/22, 46.18.112.0/21
|
Adversor LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51762
|
Bbanda S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bbanda S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.125.68.0/22, 46.18.136.0/21
|
Bbanda S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196749
|
DSI Data A. S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DSI Data A. S. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.255.144.0/20, 185.42.4.0/22, 195.68.234.0/23, 217.31.32.0/20, 46.18.144.0/21, 77.234.224.0/19, 80.87.208.0/20
|
DSI Data A. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35328
|
Saudi Electronic Info Exchange Company (Tabadul) JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Electronic Info Exchange Company (Tabadul) JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.18.160.0/21
|
Saudi Electronic Info Exchange Company (Tabadul) JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197989
|
Nottinghamshire County Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nottinghamshire County Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.18.176.0/21
|
Nottinghamshire County Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197370
|
DRI SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DRI SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.86.176.0/22, 195.114.26.0/23, 46.18.192.0/21
|
DRI SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6738
|
Kuban-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuban-Telecom Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.252.104.0/21, 185.52.28.0/22, 185.52.76.0/22, 46.18.200.0/21
|
Kuban-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48479
|
Clio S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clio S.R.L có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.161.220.0/22, 195.60.128.0/19, 212.3.160.0/19, 46.18.232.0/21
|
Clio S.R.L có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS60803, AS9104
|
TV1 GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV1 GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.25.36.0/22, 46.18.240.0/22, 46.18.244.0/24, 46.18.246.0/23
|
TV1 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51795
|
Karafarin Bank Plc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karafarin Bank Plc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.18.248.0/21
|
Karafarin Bank Plc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51785
|
NG Communications BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): NG Communications BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.19.4.0/23, 46.19.6.0/24
|
NG Communications BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58123
|
Siel Informacijske Resitve d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siel Informacijske Resitve d.o.o. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.185.91.0/24, 185.57.144.0/22, 185.92.228.0/24, 185.97.52.0/22, 193.3.59.0/24, 195.128.141.0/24, 209.16.152.0/22, 217.61.252.0/24, 46.19.8.0/21, 91.230.238.0/24
|
Siel Informacijske Resitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51790
|
Zones AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zones AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.4.36.0/22, 46.19.17.0/24, 46.19.18.0/23, 46.19.20.0/22, 95.130.216.0/24, 95.130.218.0/23, 95.130.220.0/22
|
Zones AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49082
|
Cyber Imagination (CYIM) Sasau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Imagination (CYIM) Sasau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.19.24.0/21
|
Cyber Imagination (CYIM) Sasau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51806
|
Smartnet Too
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartnet Too có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.163.192.0/21, 151.236.192.0/21, 185.18.252.0/22, 185.249.172.0/22, 46.19.40.0/21, 46.235.72.0/22, 79.142.48.0/20, 89.219.16.0/22, 89.219.4.0/22, 89.219.8.0/21
|
Smartnet Too có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43994
|
Aircom Service srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aircom Service srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.157.2.0/23, 185.96.128.0/22, 213.159.26.0/23, 46.19.48.0/23
|
Aircom Service srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201474
|
Mightycare Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mightycare Solutions GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.15.180.0/22, 185.241.152.0/22, 194.45.104.0/23, 46.19.56.0/21, 94.125.24.0/21
|
Mightycare Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47777
|
FOP Samosenok Alexandr Sergeevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Samosenok Alexandr Sergeevich có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.26.0/23, 185.166.198.0/24, 46.19.70.0/24, 91.222.64.0/23, 94.198.222.0/24
|
FOP Samosenok Alexandr Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52125
|
ITS Integra SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITS Integra SAS có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.251.217.0/24, 194.145.53.0/24, 194.145.54.0/23, 194.145.56.0/23, 194.145.58.0/24, 217.115.160.0/20, 46.19.120.0/21, 87.238.176.0/21, 94.124.232.0/21, 94.199.152.0/21
|
ITS Integra SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39241, AS8723
|
C.Chartres Innovations Numeriques SEM
IPv4 Dải mạng (CIDR): C.Chartres Innovations Numeriques SEM có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.186.72.0/22, 46.19.128.0/21, 87.238.144.0/21
|
C.Chartres Innovations Numeriques SEM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39271
|
Nerdherrschaft GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nerdherrschaft GmbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.107.4.0/22, 185.65.140.0/24, 185.88.60.0/22, 185.92.152.0/22, 185.92.168.0/22, 185.92.180.0/22, 185.92.188.0/22, 46.19.152.0/21, 89.207.248.0/21
|
Nerdherrschaft GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49603, AS6753
|
China Unicom (Europe) Operations Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Unicom (Europe) Operations Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 46.19.160.0/23
|
China Unicom (Europe) Operations Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197407
|
Khoros International LLC Wilmington USA Zweigniederlassung Zurich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khoros International LLC Wilmington USA Zweigniederlassung Zurich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.19.171.0/24, 46.19.172.0/22
|
Khoros International LLC Wilmington USA Zweigniederlassung Zurich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197584
|
Accenture SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accenture SAS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.12.0/22, 185.48.44.0/22, 212.67.32.0/20, 217.19.48.0/20, 46.19.176.0/21, 65.88.27.0/24, 67.98.156.0/24, 89.107.168.0/21, 93.188.168.0/21
|
Accenture SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25593
|
Global Network Management Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network Management Inc có 50 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.239.128.0/20, 178.18.224.0/22, 178.18.228.0/23, 178.18.230.0/24, 178.18.232.0/21, 185.182.12.0/23, 185.182.14.0/24, 185.26.75.0/24, 188.65.64.0/21, 212.232.64.0/20, 213.21.0.0/19, 213.21.48.0/20, 46.19.184.0/21, 77.239.224.0/19, 83.243.69.0/24, 91.108.35.0/24, 91.108.36.0/22, 91.108.40.0/24, 91.108.48.0/22, 91.108.55.0/24, 91.108.60.0/22, 91.212.88.0/24, 92.62.48.0/20, 94.124.180.0/22, 94.229.96.0/20, 95.140.80.0/22, 95.140.88.0/22, 95.140.93.0/24, 95.140.95.0/24, 95.161.0.0/18, 95.161.100.0/23, 95.161.106.0/23, 95.161.108.0/22, 95.161.112.0/21, 95.161.120.0/22, 95.161.124.0/24, 95.161.125.0/24, 95.161.126.0/24, 95.161.127.0/24, 95.161.128.0/21, 95.161.136.0/22, 95.161.241.0/24, 95.161.242.0/23, 95.161.244.0/22, 95.161.248.0/21, 95.161.80.0/23, 95.161.84.0/22, 95.161.94.0/24, 95.161.95.0/24, 95.161.98.0/23
|
Global Network Management Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS31500, AS39102, AS39598
|
SIA Bite Latvija
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Bite Latvija có 164 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.205.120.0/22, 109.205.124.0/23, 109.205.126.0/24, 109.205.127.0/24, 159.148.0.0/20, 159.148.100.0/23, 159.148.106.0/23, 159.148.108.0/24, 159.148.110.0/23, 159.148.112.0/23, 159.148.115.0/24, 159.148.116.0/23, 159.148.118.0/24, 159.148.120.0/22, 159.148.127.0/24, 159.148.129.0/24, 159.148.132.0/22, 159.148.138.0/23, 159.148.140.0/24, 159.148.142.0/24, 159.148.145.0/24, 159.148.146.0/24, 159.148.151.0/24, 159.148.152.0/22, 159.148.156.0/24, 159.148.159.0/24, 159.148.16.0/22, 159.148.161.0/24, 159.148.162.0/24, 159.148.164.0/23, 159.148.168.0/24, 159.148.170.0/23, 159.148.175.0/24, 159.148.176.0/24, 159.148.178.0/24, 159.148.182.0/23, 159.148.185.0/24, 159.148.186.0/23, 159.148.188.0/23, 159.148.190.0/24, 159.148.192.0/22, 159.148.196.0/24, 159.148.20.0/23, 159.148.201.0/24, 159.148.202.0/23, 159.148.205.0/24, 159.148.206.0/23, 159.148.209.0/24, 159.148.210.0/23, 159.148.212.0/22
và 114 các dải mạng khác.
|
SIA Bite Latvija có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS208030, AS21016, AS2588, AS28699, AS48798
|
DIDWW Ireland Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIDWW Ireland Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.238.172.0/24, 185.238.173.0/24, 185.238.174.0/23, 46.19.208.0/23, 46.19.210.0/24, 46.19.212.0/24, 46.19.213.0/24, 46.19.214.0/24, 46.19.215.0/24
|
DIDWW Ireland Limited có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS198046, AS199170, AS201783, AS207319, AS212893, AS51865
|
IP Telecom ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Telecom ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.234.16.0/21, 185.115.224.0/22, 46.19.211.0/24
|
IP Telecom ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13035
|
Kujtesa Net Sh.p.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kujtesa Net Sh.p.k. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.132.216.0/21, 185.190.132.0/22, 185.67.176.0/22, 193.0.254.0/24, 46.19.224.0/21, 82.114.64.0/19
|
Kujtesa Net Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29170
|
Saxo Bank A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saxo Bank A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.16.140.0/22, 193.178.175.0/24, 193.219.31.0/24, 46.19.248.0/21
|
Saxo Bank A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20681
|
Asseco Data Systems S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asseco Data Systems S.A. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.186.255.0/24, 193.34.197.0/25, 194.126.216.0/24, 195.60.80.160/27, 213.222.192.0/22, 213.222.196.0/23, 213.222.198.0/23, 213.222.200.0/21, 213.222.208.0/21, 213.222.216.0/22, 213.222.220.0/22, 46.20.49.0/24, 77.87.75.0/24
|
Asseco Data Systems S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28785, AS34530
|
Smartnet I.K.E.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartnet I.K.E. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.193.0/24, 185.160.194.0/23, 185.169.221.0/24, 185.169.222.0/23, 46.20.104.0/24, 46.20.99.0/24
|
Smartnet I.K.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48449
|
Direct One SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct One SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.21.120.0/21, 193.106.44.0/22, 46.20.128.0/20, 94.24.110.0/24
|
Direct One SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49909
|
CJSC Babilon-Mobile
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Babilon-Mobile có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.74.72.0/24, 46.20.202.0/23, 77.247.198.0/24
|
CJSC Babilon-Mobile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204106
|
Super Link Communications Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Link Communications Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.20.208.0/23, 82.163.68.0/22, 86.104.160.0/22, 89.46.180.0/22
|
Super Link Communications Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51737
|
Occino GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Occino GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.124.0/23, 195.110.26.0/23, 213.135.192.0/19, 46.21.0.0/20, 87.253.240.0/20
|
Occino GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15925
|
Siondev AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siondev AG có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 46.21.17.0/24, 46.21.18.0/24, 46.21.21.0/24, 46.21.22.0/24, 77.220.92.0/23, 77.220.94.0/24
|
Siondev AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199077
|
Teknology SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teknology SA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.155.186.0/23, 46.21.20.0/24, 46.21.23.0/24, 46.21.28.0/24, 46.21.30.0/24, 77.220.90.0/23
|
Teknology SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203639
|
Trang 314 trên 1.443