Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bluequant AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluequant AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.21.31.0/24
Bluequant AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198964

Primetel PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Primetel PLC có 232 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.105.224.0/24, 109.105.225.0/24, 109.105.226.0/23, 109.105.228.0/24, 109.105.229.0/24, 109.105.230.0/24, 109.105.231.0/24, 109.105.232.0/22, 109.105.236.0/24, 109.105.237.0/24, 109.105.238.0/24, 109.105.239.0/24, 109.105.240.0/24, 109.105.241.0/24, 109.105.242.0/24, 109.105.243.0/24, 109.105.244.0/23, 109.105.246.0/23, 109.105.248.0/23, 109.105.250.0/24, 109.105.251.0/24, 109.105.252.0/24, 109.105.253.0/24, 109.105.254.0/24, 109.105.255.0/24, 185.141.194.0/24, 185.166.116.0/22, 185.175.40.0/22, 185.78.128.0/24, 185.78.130.0/23, 194.154.128.0/21, 194.154.136.0/24, 194.154.137.0/24, 194.154.138.0/23, 194.154.140.0/23, 194.154.142.0/23, 194.154.144.0/24, 194.154.145.0/24, 194.154.146.0/24, 194.154.147.0/24, 194.154.148.0/24, 194.154.149.0/24, 194.154.150.0/24, 194.154.151.0/24, 194.154.152.0/22, 194.154.156.0/24, 194.154.157.0/24, 194.154.158.0/24, 194.154.159.0/24, 194.42.128.0/21 và 182 các dải mạng khác.
Primetel PLC có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS16229, AS30916, AS5425, AS8544

Allied Engineering Group (Cyprus) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allied Engineering Group (Cyprus) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.21.59.0/24
Allied Engineering Group (Cyprus) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197785

RN Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RN Telecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.21.64.0/22, 46.21.72.0/22, 88.82.84.0/23
RN Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43265

Radiokom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radiokom Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.21.68.0/22, 46.21.76.0/22, 83.69.108.0/22, 83.69.112.0/23, 88.82.86.0/23, 88.82.92.0/22, 91.216.96.0/24, 95.182.64.0/21
Radiokom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34518

Andishe Sabz Khazar Co. P.J.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andishe Sabz Khazar Co. P.J.S. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.109.32.0/19, 159.20.96.0/20, 176.12.64.0/20, 185.56.96.0/22, 46.21.80.0/21, 46.21.88.0/23, 46.21.92.0/22, 89.144.128.0/18, 95.81.112.0/20, 95.81.72.0/21, 95.81.96.0/21
Andishe Sabz Khazar Co. P.J.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39308

Nomotech SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomotech SAS có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.94.32.0/19, 178.16.240.0/20, 185.119.200.0/22, 193.200.58.0/23, 193.93.112.0/24, 213.111.0.0/18, 217.194.80.0/20, 217.67.144.0/20, 46.21.128.0/20, 82.98.0.0/18, 85.203.64.0/18, 87.240.64.0/18, 91.229.172.0/24, 92.61.128.0/20
Nomotech SAS có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS30801, AS34761, AS35184, AS39886, AS42630, AS57103

DataFiber Group B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataFiber Group B.V. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.244.0/24, 185.138.208.0/22, 195.184.64.0/23, 46.21.160.0/20, 91.195.200.0/23, 91.196.168.0/22, 91.198.27.0/24, 91.199.206.0/24, 91.213.112.0/24
DataFiber Group B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42755

Virtual Telecom Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Telecom Sp. z o.o. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.255.88.0/22, 158.255.92.0/23, 158.255.94.0/24, 185.24.88.0/22, 185.59.224.0/24, 185.59.226.0/23, 185.6.52.0/22, 193.138.118.0/24, 46.21.208.0/20, 46.232.128.0/21, 77.223.202.0/23, 77.223.204.0/22, 77.223.208.0/22, 79.139.82.0/23, 87.239.240.0/21, 91.123.160.0/20, 94.232.152.0/21
Virtual Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS39288, AS42644, AS56391

Tarik Al-Thuraya Company for Communications Service Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tarik Al-Thuraya Company for Communications Service Ltd. có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.117.230.0/24, 131.117.232.0/24, 131.117.233.0/24, 185.234.245.0/24, 185.72.253.0/24, 185.72.255.0/24, 188.72.0.0/24, 188.72.10.0/24, 188.72.11.0/24, 188.72.13.0/24, 188.72.14.0/24, 188.72.24.0/22, 188.72.28.0/24, 188.72.3.0/24, 188.72.32.0/23, 188.72.36.0/22, 188.72.47.0/24, 188.72.48.0/24, 188.72.50.0/24, 188.72.51.0/24, 188.72.52.0/22, 188.72.57.0/24, 188.72.58.0/24, 188.72.8.0/24, 188.72.9.0/24, 212.126.112.0/24, 212.126.113.0/24, 212.126.116.0/24, 46.21.251.0/24
Tarik Al-Thuraya Company for Communications Service Ltd. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS200178, AS210016, AS211970

Granline Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Granline Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.209.47.0/24, 195.209.48.0/24, 46.22.50.0/24, 46.22.60.0/24, 46.22.62.0/24
Granline Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203806

ECCO Sko A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): ECCO Sko A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.170.124.0/23, 185.170.126.0/24, 185.170.127.0/24, 46.22.61.0/24
ECCO Sko A/S có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS209381, AS210359, AS210952, AS211630

Axione S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axione S.A.S. có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.74.80.0/23, 109.74.87.0/24, 109.74.88.0/23, 109.74.90.0/24, 109.74.92.0/22, 169.239.148.0/22, 185.22.48.0/22, 185.244.18.0/24, 185.254.144.0/22, 217.119.176.0/22, 217.119.182.0/23, 217.119.184.0/21, 217.171.16.0/22, 217.171.20.0/23, 217.171.22.0/24, 217.171.26.0/23, 217.171.29.0/24, 217.171.30.0/23, 46.22.83.0/24, 46.22.84.0/24, 85.14.128.0/21, 85.14.136.0/22, 85.14.140.0/23, 85.14.144.0/21, 85.14.152.0/23, 85.14.156.0/22, 85.14.160.0/22, 85.14.164.0/23, 85.14.168.0/22, 85.14.172.0/23, 85.14.175.0/24, 85.14.176.0/23, 85.14.180.0/22, 85.14.184.0/21, 93.115.111.0/24
Axione S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31167

Axbyte Internet Services AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axbyte Internet Services AB có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.117.176.0/21, 185.183.56.0/22, 185.254.80.0/22, 193.151.93.0/24, 193.234.166.0/24, 193.234.17.0/24, 193.234.30.0/24, 46.22.112.0/20
Axbyte Internet Services AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43853

WebGlobe d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WebGlobe d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.22.144.0/22
WebGlobe d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51908

Beacon Broadband Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Broadband Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.160.0/22, 185.194.96.0/22, 185.198.28.0/22, 46.22.148.0/22
Beacon Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205039

S-NET Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): S-NET Sp. z o.o. có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.9.0/24, 185.157.80.0/23, 185.157.82.0/24, 185.28.16.0/22, 213.210.35.0/24, 46.22.160.0/24, 46.22.162.0/23, 46.22.164.0/23, 46.22.167.0/24, 46.22.168.0/23, 46.22.170.0/24, 46.22.173.0/24, 46.22.175.0/24, 80.82.16.0/22, 80.82.20.0/23, 80.82.22.0/24, 80.82.25.0/24, 80.82.26.0/23, 80.82.28.0/22, 91.189.248.0/21, 91.198.137.0/24, 91.217.182.0/24, 94.124.0.0/24, 94.124.2.0/23, 94.124.4.0/22, 94.124.8.0/21
S-NET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42927

Multinet Krzysztof Kupiec

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinet Krzysztof Kupiec có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.22.161.0/24, 46.22.172.0/24
Multinet Krzysztof Kupiec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61242

NaszaSiec.NET Krakow Damian Murzynowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): NaszaSiec.NET Krakow Damian Murzynowski có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.22.166.0/24, 89.234.242.0/23, 89.234.244.0/23, 91.223.167.0/24, 91.224.180.0/23
NaszaSiec.NET Krakow Damian Murzynowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197615

DAINET Jaroslaw Drejer

IPv4 Dải mạng (CIDR): DAINET Jaroslaw Drejer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.22.171.0/24, 80.82.23.0/24
DAINET Jaroslaw Drejer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208892

P.P.H.U Awist

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.P.H.U Awist có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.164.254.0/23, 46.22.174.0/24, 91.217.198.0/24, 91.226.50.0/23, 93.159.190.0/23
P.P.H.U Awist có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49785

Intermax Group B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermax Group B.V. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.146.0.0/16, 185.39.120.0/22, 188.66.16.0/21, 194.13.104.0/22, 46.22.178.0/23, 46.22.180.0/22, 46.22.184.0/21, 80.95.160.0/20, 93.189.128.0/22, 93.92.96.0/21
Intermax Group B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24586

Connect CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect CJSC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.237.112.0/20, 130.0.12.0/23, 130.0.15.0/24, 130.0.8.0/22, 185.12.16.0/22, 185.55.36.0/22, 46.22.224.0/20, 91.191.192.0/21, 91.191.200.0/22, 91.191.204.0/24, 91.191.206.0/23, 94.20.164.0/22
Connect CJSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS41997, AS61304

Signal Service LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal Service LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.204.160.0/19, 178.17.128.0/20, 185.12.84.0/22, 213.166.76.0/22, 46.22.240.0/20, 89.232.180.0/22, 94.102.16.0/20, 95.141.176.0/20
Signal Service LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42514

RETIP Informacijske Storitve d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RETIP Informacijske Storitve d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.57.16.0/23, 46.23.0.0/20
RETIP Informacijske Storitve d.o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197441, AS201985

Cerner Health Services Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerner Health Services Deutschland GmbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.255.224.0/21, 185.174.48.0/22, 193.17.60.0/23, 208.166.48.0/20, 46.23.16.0/20, 63.246.160.0/19, 87.252.120.0/22, 87.252.124.0/23, 91.142.176.0/20
Cerner Health Services Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29308

JSC Balticom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Balticom có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.73.96.0/20, 185.118.76.0/24, 185.141.52.0/22, 185.31.44.0/22, 185.57.77.0/24, 185.75.236.0/22, 188.92.16.0/22, 188.92.20.0/23, 188.92.22.0/24, 188.92.23.0/24, 194.8.6.0/24, 195.130.205.0/24, 212.142.64.0/18, 213.21.218.0/24, 213.21.222.0/24, 217.195.48.0/20, 46.23.32.0/20, 77.93.0.0/19, 82.193.64.0/20, 82.193.80.0/24, 82.193.82.0/23, 82.193.84.0/23, 82.193.87.0/24, 82.193.88.0/21, 83.99.128.0/17, 85.158.72.0/21, 89.221.112.0/21, 89.221.120.0/24, 89.221.121.0/24, 89.221.122.0/23, 89.221.124.0/22
JSC Balticom có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS24651, AS34354, AS5528

High5! B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): High5! B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.52.176.0/22, 193.110.157.0/24, 193.111.228.0/24, 46.23.80.0/20
High5! B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60131

Bullet Group LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bullet Group LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.23.108.0/24, 92.60.79.0/24
Bullet Group LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215762

Telinea d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telinea d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.239.103.0/24, 46.23.110.0/24
Telinea d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47959

QHost LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): QHost LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.1.0/24, 146.19.238.0/24, 188.64.141.0/24, 193.200.206.0/24, 46.23.111.0/24
QHost LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49747

NEOS v.o.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEOS v.o.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.23.128.0/20
NEOS v.o.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51968

Wispone S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wispone S.R.L. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.212.0/22, 195.137.128.0/24, 195.137.129.0/24, 195.137.130.0/23, 195.137.132.0/22, 195.137.136.0/22, 195.137.140.0/22, 195.137.144.0/21, 195.137.152.0/24, 195.137.153.0/24, 195.137.154.0/23, 195.137.156.0/22, 46.23.192.0/21, 46.23.200.0/22, 46.23.204.0/24, 46.23.205.0/24, 46.23.206.0/23
Wispone S.R.L. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12340, AS60822

Total Computer Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Total Computer Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.23.224.0/24, 46.23.227.0/24
Total Computer Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207194

Sierra Wireless France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra Wireless France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.23.240.0/20
Sierra Wireless France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197465

Air Wifi S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Wifi S.L. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.97.84.0/22, 176.98.208.0/22, 185.127.52.0/22, 46.24.100.0/24, 46.24.82.0/24, 46.24.91.0/24, 46.24.98.0/24, 46.25.127.0/24, 46.25.145.0/24, 46.25.159.0/24, 46.25.185.0/24
Air Wifi S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206837

Oeste Digital S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oeste Digital S.L. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.20.0/22, 149.36.229.0/24, 149.36.244.0/22, 154.56.129.0/24, 154.56.144.0/22, 154.62.229.0/24, 154.63.10.0/24, 154.63.12.0/22, 154.63.2.0/24, 154.63.25.0/24, 154.63.28.0/22, 179.189.212.0/22, 185.227.92.0/22, 46.26.164.0/24, 77.231.181.0/24, 85.8.136.0/22
Oeste Digital S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209087

Joint Stock Company Interfax

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Interfax có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.28.16.0/21
Joint Stock Company Interfax có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51309

Telecomunicazioni digitali Fastalp S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicazioni digitali Fastalp S.R.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.202.120.0/22, 193.135.146.0/23, 207.244.214.0/23, 46.28.24.0/21
Telecomunicazioni digitali Fastalp S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51300

GELSEN-NET Kommunikationsgesellschaft mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): GELSEN-NET Kommunikationsgesellschaft mbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.232.184.0/22, 149.232.190.0/23, 149.232.244.0/22, 149.232.248.0/22, 156.67.56.0/23, 185.159.32.0/22, 185.47.232.0/22, 193.26.125.0/24, 217.70.160.0/20, 46.28.32.0/21
GELSEN-NET Kommunikationsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16024

AS 4Finance

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS 4Finance có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.28.57.0/24, 46.28.60.0/23, 46.28.62.0/24
AS 4Finance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197271

Tam Iran Khodro Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tam Iran Khodro Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.28.78.0/24
Tam Iran Khodro Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58053

RFT kabel Brandenburg GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): RFT kabel Brandenburg GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.27.152.0/22, 185.48.208.0/22, 194.126.129.0/24, 212.37.160.0/19, 46.28.80.0/21, 77.78.160.0/19, 80.84.192.0/19
RFT kabel Brandenburg GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35205

MSG Systems AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): MSG Systems AG có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.27.0/24, 194.31.3.0/24, 194.76.29.0/24, 194.99.56.0/24, 46.28.112.0/21, 91.217.26.0/24, 91.217.27.0/24
MSG Systems AG có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS197208, AS206915, AS43868

WIFIWEB s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WIFIWEB s.r.l. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.255.140.0/22, 159.255.152.0/22, 185.63.40.0/22, 188.95.72.0/21, 46.28.120.0/21, 94.126.8.0/21
WIFIWEB s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47927

NPP Saturn Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NPP Saturn Telecom Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.25.4.0/22, 46.28.128.0/21, 81.28.208.0/20, 94.143.144.0/21
NPP Saturn Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39586

Call U Communications Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Call U Communications Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.28.140.0/24, 46.32.222.0/24, 95.215.130.0/24
Call U Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51440

Islandsbanki HF

IPv4 Dải mạng (CIDR): Islandsbanki HF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.28.152.0/21
Islandsbanki HF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197403

W3Tel SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): W3Tel SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.3.0/24, 46.28.168.0/21
W3Tel SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51326

Lecos Online Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lecos Online Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.242.116.0/22, 195.78.58.0/23, 46.28.192.0/21
Lecos Online Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28858, AS48923