Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

China Mobile International Malaysia SDN.bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Mobile International Malaysia SDN.bhd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 223.119.255.0/24, 45.255.125.0/24
China Mobile International Malaysia SDN.bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139619

Paradise Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paradise Networks LLC có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.90.102.0/23, 128.90.105.0/24, 128.90.106.0/23, 128.90.108.0/23, 128.90.112.0/22, 128.90.116.0/23, 128.90.119.0/24, 128.90.122.0/23, 128.90.209.0/24, 128.90.214.0/24, 128.90.218.0/24, 128.90.221.0/24, 128.90.238.0/24, 128.90.249.0/24, 128.90.25.0/24, 128.90.250.0/24, 128.90.33.0/24, 128.90.34.0/23, 128.90.43.0/24, 178.208.170.0/23, 178.208.172.0/22, 199.48.245.0/24, 199.48.246.0/24, 208.91.64.0/21, 209.160.112.0/21, 209.160.122.0/23, 209.160.124.0/22, 209.99.21.0/24, 216.168.16.0/23, 216.168.8.0/22, 45.255.131.0/24, 64.253.81.0/24, 64.253.82.0/24, 64.253.84.0/22, 69.166.196.0/24, 69.166.199.0/24, 69.166.200.0/22, 69.166.204.0/24, 69.166.206.0/24, 69.166.212.0/24, 69.166.214.0/24, 69.167.0.0/19, 69.167.32.0/20
Paradise Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40861

Neutral Transmission Malaysia Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neutral Transmission Malaysia Sdn. Bhd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.65.176.0/22, 45.255.252.0/22
Neutral Transmission Malaysia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135580

TGS4 Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TGS4 Networks Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.136.186.0/24, 103.177.136.0/23, 46.3.80.0/22
TGS4 Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54197

Gransy s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gransy s.r.o. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.28.192.0/22, 185.38.108.0/22, 185.82.212.0/22, 193.150.130.0/23, 193.150.132.0/23, 46.175.135.0/24, 46.8.8.0/23, 91.207.188.0/23, 91.224.58.0/24
Gransy s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60592

Kontel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kontel LLC có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.10.0/23, 109.248.200.0/22, 185.127.24.0/22, 185.154.20.0/22, 185.186.140.0/22, 185.244.40.0/22, 185.247.140.0/24, 185.247.142.0/23, 188.130.132.0/22, 188.130.138.0/23, 46.8.18.0/23, 46.8.208.0/22, 46.8.220.0/23, 46.8.255.0/24, 94.232.47.0/24, 95.182.79.0/24
Kontel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204490

SB-Line OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): SB-Line OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.229.0/24, 46.8.20.0/24
SB-Line OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209005

NT Lab Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NT Lab Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.24.0/24
NT Lab Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205204

AstanaMegatel Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AstanaMegatel Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.8.108.0/23, 46.8.249.0/24, 46.8.25.0/24, 46.8.252.0/23
AstanaMegatel Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203481

NRB-CAPITAL LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NRB-CAPITAL LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.233.105.0/24, 46.8.27.0/24
NRB-CAPITAL LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206424

Wireless Network and Communications PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Network and Communications PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.28.0/24
Wireless Network and Communications PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204684

TeleServis Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleServis Ltd có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.173.0/24, 109.248.230.0/24, 109.248.58.0/24, 109.248.62.0/24, 147.78.8.0/22, 178.219.152.0/24, 185.200.171.0/24, 188.130.165.0/24, 188.130.249.0/24, 194.28.56.0/22, 195.20.102.0/23, 46.8.129.0/24, 46.8.30.0/24, 46.8.40.0/24, 91.235.101.0/24, 91.236.148.0/22, 91.238.64.0/22, 91.238.68.0/23, 91.245.66.0/23
TeleServis Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57803

PE Fedinyak Sergey Vyacheslavovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Fedinyak Sergey Vyacheslavovich có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.170.0/24, 109.248.198.0/23, 109.248.213.0/24, 109.248.231.0/24, 109.248.32.0/24, 185.120.76.0/22, 188.130.160.0/24, 188.130.234.0/24, 188.130.251.0/24, 46.8.31.0/24, 46.8.43.0/24, 93.177.106.0/24
PE Fedinyak Sergey Vyacheslavovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203087

Redline OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redline OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.38.0/23, 46.8.32.0/24
Redline OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208825

JSC RDE Unico

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC RDE Unico có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.160.0/22, 109.248.227.0/24, 185.125.72.0/22, 185.183.48.0/22, 188.247.32.0/19, 213.234.0.0/20, 213.234.16.0/22, 213.234.20.0/23, 213.234.22.0/24, 217.149.176.0/20, 46.8.33.0/24, 91.235.221.0/24, 92.39.104.0/21
JSC RDE Unico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39442

Manchenko Sergiy Volodimirovich PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manchenko Sergiy Volodimirovich PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.34.0/24
Manchenko Sergiy Volodimirovich PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61058

Mediabay Asia LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediabay Asia LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.35.0/24
Mediabay Asia LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61019

Tyumbit-ASU OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyumbit-ASU OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.36.0/24
Tyumbit-ASU OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61009

Siacom JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siacom JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.37.0/24
Siacom JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198150

Alliance Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Communications Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.130.163.0/24, 46.8.38.0/24
Alliance Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60873

OOO MMTR Technologii

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO MMTR Technologii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.41.0/24
OOO MMTR Technologii có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212614

KTO OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): KTO OOO có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.136.0/23, 188.130.233.0/24, 46.8.128.0/24, 46.8.44.0/23
KTO OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196768

Individual Entrepreneur Dmitriy Fokin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Dmitriy Fokin có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.235.0/24, 109.248.40.0/24, 176.96.248.0/24, 46.8.239.0/24, 46.8.46.0/24
Individual Entrepreneur Dmitriy Fokin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43330

CentroFinance Group MFO OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): CentroFinance Group MFO OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.47.0/24
CentroFinance Group MFO OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203173

ZagorodTelecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZagorodTelecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.176.0/22, 46.8.48.0/23
ZagorodTelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60986

Regionsvyaz OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionsvyaz OOO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.60.0/24, 46.8.50.0/23, 62.181.62.0/23
Regionsvyaz OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205569

MKS Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MKS Telecom LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.168.0/24, 194.33.48.0/23, 46.8.146.0/23, 46.8.54.0/23, 89.188.166.0/24
MKS Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58238

Kazakov Aleksey Alexandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazakov Aleksey Alexandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.61.0/24
Kazakov Aleksey Alexandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200401

Nikita Sergienko

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikita Sergienko có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.96.225.0/24, 176.96.239.0/24, 185.207.252.0/22, 192.109.253.0/24, 193.238.108.0/24, 193.47.166.0/24, 194.140.228.0/24, 195.211.160.0/22, 195.88.52.0/23, 212.110.156.0/24, 212.110.158.0/24, 46.151.144.0/22, 46.151.148.0/23, 46.8.62.0/24, 91.207.106.0/24, 91.207.107.0/24, 91.236.134.0/24, 91.236.135.0/24, 92.51.12.0/23
Nikita Sergienko có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS196665, AS207875, AS35381, AS41269, AS44341, AS48086, AS49617, AS57899

Svyazinform LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyazinform LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.63.0/24
Svyazinform LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211150

NetArt Group s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetArt Group s.r.o. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.169.0/24, 109.248.214.0/23, 109.248.245.0/24, 188.130.182.0/24, 188.130.254.0/24, 195.211.52.0/22, 46.8.186.0/23, 46.8.206.0/23, 46.8.224.0/21, 46.8.232.0/22, 46.8.64.0/20, 91.230.94.0/23, 95.182.96.0/21
NetArt Group s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30738

LAN-Service Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LAN-Service Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.80.0/20
LAN-Service Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60931

Evro Telecom OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evro Telecom OOO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.57.0/24, 176.96.228.0/24, 46.8.104.0/24
Evro Telecom OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207952

Arkona Softlab LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkona Softlab LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.105.0/24
Arkona Softlab LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204848

BGPNet Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BGPNet Pte. Ltd. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.129.52.0/23, 103.40.9.0/24, 148.178.18.0/23, 154.23.125.0/24, 154.23.126.0/23, 154.39.238.0/23, 154.39.246.0/23, 154.55.136.0/23, 154.91.230.0/24, 154.91.255.0/24, 199.165.238.0/24, 206.233.234.0/24, 46.8.120.0/23, 46.8.123.0/24
BGPNet Pte. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141883, AS152475

KPD group OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): KPD group OOO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.8.140.0/24, 46.8.148.0/24, 46.8.204.0/23
KPD group OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211399

LocalNet- OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): LocalNet- OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.142.0/23
LocalNet- OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211951

Bobr-Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bobr-Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.8.144.0/23, 91.240.218.0/24
Bobr-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204735

Teraline Telecom LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teraline Telecom LLP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.131.0/24, 176.110.124.0/23, 176.110.126.0/24, 185.18.220.0/24, 188.130.130.0/24, 188.130.173.0/24, 46.8.149.0/24, 46.8.151.0/24
Teraline Telecom LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201179

TOO Kainar-Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOO Kainar-Media có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.8.150.0/24, 95.182.104.0/22, 95.46.136.0/22
TOO Kainar-Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212999

ALZ Software Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ALZ Software Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.152.0/24
ALZ Software Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213119

Klick Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Klick Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 46.8.159.0/24, 94.141.116.0/22
Klick Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49357

Olivenet Network S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olivenet Network S.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.236.125.0/24, 185.49.168.0/22, 193.5.150.0/24, 217.61.224.0/22, 46.8.160.0/20, 94.158.254.0/24
Olivenet Network S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201746

LLC Digital Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Digital Network có 105 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.133.0/24, 185.112.58.0/24, 185.113.138.0/23, 185.125.100.0/22, 185.146.116.0/22, 185.168.209.0/24, 185.174.233.0/24, 185.177.236.0/24, 185.24.108.0/24, 185.29.125.0/24, 185.70.164.0/22, 185.79.134.0/23, 193.169.178.0/23, 213.219.192.0/20, 213.219.208.0/22, 213.219.216.0/21, 213.219.224.0/20, 213.219.240.0/21, 213.219.248.0/22, 213.248.0.0/18, 46.8.185.0/24, 77.90.189.0/24, 79.137.144.0/22, 79.137.148.0/23, 79.137.150.0/24, 79.137.152.0/22, 79.137.160.0/22, 79.137.172.0/23, 79.137.188.0/23, 79.137.190.0/24, 79.137.192.0/23, 79.137.208.0/20, 79.137.224.0/20, 79.137.252.0/22, 85.192.0.0/23, 85.192.12.0/24, 85.192.16.0/20, 85.192.36.0/22, 85.192.4.0/22, 85.192.42.0/23, 85.192.44.0/22, 85.192.50.0/23, 85.192.52.0/22, 85.192.60.0/23, 85.192.8.0/22, 88.214.230.0/23, 88.214.236.0/22, 89.208.101.0/24, 89.208.102.0/24, 89.208.108.0/22 và 55 các dải mạng khác.
LLC Digital Network có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12695, AS201186

Filonenko Andrey PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Filonenko Andrey PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 46.8.216.0/23
Filonenko Andrey PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203527

Kuban River Connection Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuban River Connection Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.228.0/24, 46.8.218.0/24, 91.216.212.0/24, 95.182.109.0/24
Kuban River Connection Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197163

Gorodskie seti OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorodskie seti OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.61.0/24, 46.8.219.0/24
Gorodskie seti OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212487

Saypudinov Ayatula

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saypudinov Ayatula có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.130.175.0/24, 46.8.240.0/21
Saypudinov Ayatula có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203695

Surya LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Surya LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.174.0/24, 46.8.250.0/24
Surya LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204199

Egor Timoshenko

IPv4 Dải mạng (CIDR): Egor Timoshenko có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.206.0/23, 46.8.251.0/24
Egor Timoshenko có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203493