Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ecohosting Internet Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecohosting Internet Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.108.0/22
|
Ecohosting Internet Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266855
|
Sisprime do Brasil - Cooperativa de Credito
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sisprime do Brasil - Cooperativa de Credito có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.113.0/24
|
Sisprime do Brasil - Cooperativa de Credito có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268460
|
Thomas Processing & Systems S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Processing & Systems S.A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.115.0/24
|
Thomas Processing & Systems S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266868
|
Nodo Zero Bahia SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nodo Zero Bahia SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.116.0/22
|
Nodo Zero Bahia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266850
|
Sociedad Pirque Net Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad Pirque Net Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.120.0/22
|
Sociedad Pirque Net Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266852
|
Link Net Argentina S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Net Argentina S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.128.0/22
|
Link Net Argentina S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266863
|
FJ Comercio e Servicos de Internet Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): FJ Comercio e Servicos de Internet Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.132.0/22
|
FJ Comercio e Servicos de Internet Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268366
|
Alanhouse Net Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alanhouse Net Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.136.0/22
|
Alanhouse Net Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268362
|
Valdemir de Santana Rolim - Eletrotel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valdemir de Santana Rolim - Eletrotel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.144.0/22
|
Valdemir de Santana Rolim - Eletrotel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268365
|
Wisesite Comunicacao e Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisesite Comunicacao e Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.148.0/22
|
Wisesite Comunicacao e Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268372
|
Kalinoski e Oliveira Servico de Internet e Comerci
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalinoski e Oliveira Servico de Internet e Comerci có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.152.0/22
|
Kalinoski e Oliveira Servico de Internet e Comerci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268369
|
Speed Fiber Connection Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Fiber Connection Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.156.0/22
|
Speed Fiber Connection Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268359
|
Bravo Barahona William Albertonubesmart
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bravo Barahona William Albertonubesmart có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.160.0/22
|
Bravo Barahona William Albertonubesmart có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266856
|
Alternativa Rede de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alternativa Rede de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.164.0/22
|
Alternativa Rede de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268357
|
D Coelho Bezerra ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): D Coelho Bezerra ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.168.0/22
|
D Coelho Bezerra ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268368
|
Estarnet Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estarnet Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.172.0/22
|
Estarnet Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268373
|
Rogerio Motta da Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogerio Motta da Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.176.0/23
|
Rogerio Motta da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273593
|
Foxmir Telecom Solucoes Tecnologicas Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxmir Telecom Solucoes Tecnologicas Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.180.0/22
|
Foxmir Telecom Solucoes Tecnologicas Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268385
|
Coopera Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coopera Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.184.0/22
|
Coopera Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268371
|
Isabela Guimaraes Valverde
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isabela Guimaraes Valverde có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.188.0/22
|
Isabela Guimaraes Valverde có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268379
|
Eletronica BK 2009 Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eletronica BK 2009 Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.192.0/22
|
Eletronica BK 2009 Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268380
|
Nascimento & Filho Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nascimento & Filho Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.196.0/22
|
Nascimento & Filho Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268381
|
MXConect Servicos de Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MXConect Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.200.0/22
|
MXConect Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268468
|
Gbnets Cafelandia Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gbnets Cafelandia Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.204.0/22
|
Gbnets Cafelandia Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268405
|
Servicios de Telecomunicaciones FullTV Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios de Telecomunicaciones FullTV Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.208.0/22
|
Servicios de Telecomunicaciones FullTV Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266857
|
Alves & Oliveira Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alves & Oliveira Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.212.0/22
|
Alves & Oliveira Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268388
|
Carrasco y Reyes Servicios Informaticos Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrasco y Reyes Servicios Informaticos Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.216.0/22
|
Carrasco y Reyes Servicios Informaticos Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271839
|
Rcsantos Servicos de Telecominicacoes E
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rcsantos Servicos de Telecominicacoes E có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.165.164.0/24, 141.11.114.0/23, 45.239.220.0/22
|
Rcsantos Servicos de Telecominicacoes E có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268383
|
Dinamix Emex
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinamix Emex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.224.0/22
|
Dinamix Emex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268386
|
Igri Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Igri Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.228.0/22
|
Igri Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268376
|
Speednet Frutal Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Frutal Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.232.0/22
|
Speednet Frutal Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268389
|
Alisson Henrique Duarte Servicos - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alisson Henrique Duarte Servicos - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.236.0/22
|
Alisson Henrique Duarte Servicos - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268390
|
LocalNet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): LocalNet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.240.0/22
|
LocalNet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268377
|
Tecnotec Bibarrense Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnotec Bibarrense Informatica Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.150.124.0/22, 45.239.248.0/22
|
Tecnotec Bibarrense Informatica Ltda ME có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265033, AS268378
|
LM Sistemas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): LM Sistemas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.252.0/22
|
LM Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268401
|
Maitree Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maitree Telecom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.248.32.0/23, 45.248.34.0/24
|
Maitree Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135254
|
Global Forway Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Forway Sdn Bhd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.16.0/23, 103.27.204.0/23, 45.248.38.0/23, 59.153.26.0/23
|
Global Forway Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132901
|
Launtel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Launtel có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.205.28.0/23, 103.214.220.0/22, 103.216.190.0/23, 144.48.164.0/22, 203.12.0.0/20, 45.248.48.0/22, 87.121.248.0/22, 87.121.72.0/22, 87.121.92.0/22
|
Launtel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134697
|
National Infomation Society Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Infomation Society Agency có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.22.220.0/22, 116.89.160.0/19, 202.30.64.0/20, 202.30.80.0/22, 202.30.84.0/23, 202.30.86.0/24, 202.30.88.0/24, 202.30.90.0/23, 202.30.92.0/22, 203.254.51.0/24, 203.254.52.0/24, 203.255.248.0/21, 210.114.88.0/21, 45.248.72.0/22, 61.252.48.0/20
|
National Infomation Society Agency có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS9270, AS9494
|
Colocation at China Telecom Hong Kong Datacenter at Shatin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colocation at China Telecom Hong Kong Datacenter at Shatin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.248.84.0/22
|
Colocation at China Telecom Hong Kong Datacenter at Shatin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134172
|
DL GTPL Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DL GTPL Broadband Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.16.0/23, 103.217.84.0/22, 45.248.136.0/24, 45.248.138.0/23
|
DL GTPL Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135257
|
Dot Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dot Internet có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.100.0/23, 103.119.102.0/24, 103.121.216.0/23, 103.139.234.0/23, 103.178.66.0/23, 103.180.244.0/23, 103.181.42.0/24, 103.187.94.0/23, 103.198.136.0/22, 103.217.108.0/22, 103.228.202.0/23, 103.72.212.0/24, 45.248.148.0/22, 59.153.100.0/22
|
Dot Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134732
|
Global Voice.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Voice.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.174.44.0/23, 45.248.152.0/24
|
Global Voice.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147179
|
Om Computer World
IPv4 Dải mạng (CIDR): Om Computer World có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.94.0/23, 103.158.94.0/23, 45.248.175.0/24
|
Om Computer World có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141257
|
Winux Communications Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winux Communications Pvt. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.113.228.0/22, 103.127.184.0/22, 103.188.48.0/23, 205.164.214.0/23, 45.248.188.0/23
|
Winux Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136342
|
Onet Digital Networks Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onet Digital Networks Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.148.0/22, 45.248.190.0/23
|
Onet Digital Networks Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135256
|
Skyline Infonet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyline Infonet Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.152.0/22, 103.68.40.0/22, 45.248.192.0/22
|
Skyline Infonet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135259
|
Kinetix Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinetix Networks có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.164.0/22, 103.4.55.0/24, 103.55.92.0/22, 147.79.80.0/20, 205.164.120.0/21, 218.33.64.0/20, 45.248.196.0/22, 95.82.0.0/21, 95.82.32.0/21
|
Kinetix Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134143
|
IPTP IPTP Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPTP IPTP Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 220.158.134.0/24, 45.248.200.0/24
|
IPTP IPTP Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140951
|
PageBites Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): PageBites Inc có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.208.252.0/23, 103.208.254.0/24, 169.136.133.0/24, 169.136.145.0/24, 169.136.147.0/24, 169.136.148.0/22, 169.136.154.0/24, 169.136.168.0/24, 169.136.64.0/22, 169.136.72.0/24, 185.155.136.0/24, 185.155.138.0/23, 202.168.98.0/24, 45.249.45.0/24
|
PageBites Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212879
|
Trang 310 trên 1.443