Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Conexiones Tecnologicas y Comunicacion S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexiones Tecnologicas y Comunicacion S.A.S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.90.190.0/24, 190.90.94.0/24, 45.238.144.0/22
|
Conexiones Tecnologicas y Comunicacion S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266832
|
A M Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): A M Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.200.0/22, 45.238.148.0/22
|
A M Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266188
|
Melsat Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melsat Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.152.0/22
|
Melsat Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266844
|
Cluub Internet e Servicos Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cluub Internet e Servicos Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.160.0/22
|
Cluub Internet e Servicos Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268347
|
CS Net Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CS Net Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.168.0/22
|
CS Net Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268341
|
Fundacao Universidade Alto Vale do Rio do Peixe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Universidade Alto Vale do Rio do Peixe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.172.0/22
|
Fundacao Universidade Alto Vale do Rio do Peixe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268334
|
Grupo Metrowan Telecom SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Metrowan Telecom SpA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.123.0/24, 167.249.28.0/23, 207.248.0.0/22, 45.238.176.0/24
|
Grupo Metrowan Telecom SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64139
|
Lanlink Informatica Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanlink Informatica Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.178.0/24
|
Lanlink Informatica Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268558
|
Conexion Digital Express S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexion Digital Express S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.180.0/22
|
Conexion Digital Express S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266860
|
A Froes da Mota Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): A Froes da Mota Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.184.0/22
|
A Froes da Mota Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268336
|
Television Por Cable Tepa S.A de C.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Por Cable Tepa S.A de C.V có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.188.0/22
|
Television Por Cable Tepa S.A de C.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265551
|
Cooperativa de Servicios Publicos 19 de Setiembre Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos 19 de Setiembre Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.192.0/22
|
Cooperativa de Servicios Publicos 19 de Setiembre Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266807
|
Universidad Militar Nueva Granada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Militar Nueva Granada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.196.0/22
|
Universidad Militar Nueva Granada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266848
|
AnetTelecom Provedores de Internet LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): AnetTelecom Provedores de Internet LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.200.0/22
|
AnetTelecom Provedores de Internet LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268360
|
Mobille Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobille Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.204.0/22
|
Mobille Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268339
|
Conectiv Provedor de Acesso A Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectiv Provedor de Acesso A Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.208.0/22
|
Conectiv Provedor de Acesso A Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268361
|
BBVA Banco Frances SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBVA Banco Frances SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.5.92.0/24, 45.238.212.0/22
|
BBVA Banco Frances SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27730
|
Ca Vi Cu SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ca Vi Cu SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.220.0/22
|
Ca Vi Cu SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266843
|
DT Provedor de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): DT Provedor de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.224.0/22
|
DT Provedor de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268343
|
Andressa Montebugnoli de Camargo - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andressa Montebugnoli de Camargo - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.228.0/22
|
Andressa Montebugnoli de Camargo - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268342
|
R.R.Comunicacao & Multimidia Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): R.R.Comunicacao & Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.232.0/22
|
R.R.Comunicacao & Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268350
|
Giga Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.240.0/22
|
Giga Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268364
|
Tecklink Net Telecomunicacoes Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecklink Net Telecomunicacoes Eireli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.244.0/22
|
Tecklink Net Telecomunicacoes Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268344
|
Pollachini Nilson Paulino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pollachini Nilson Paulino có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.248.0/22
|
Pollachini Nilson Paulino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266838
|
Itelfibra Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itelfibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.238.252.0/22
|
Itelfibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268367
|
A & G Servicos em Ti
IPv4 Dải mạng (CIDR): A & G Servicos em Ti có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.59.248.0/22, 170.247.232.0/22, 177.125.248.0/22, 177.87.64.0/22, 45.239.0.0/22
|
A & G Servicos em Ti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52858
|
Alagoinhas Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alagoinhas Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.4.0/22
|
Alagoinhas Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268349
|
Fibernett Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibernett Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.12.0/22
|
Fibernett Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268346
|
Baja Datacenter Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baja Datacenter Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.16.0/22
|
Baja Datacenter Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265552
|
Dendena Koerich e Vieira
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dendena Koerich e Vieira có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.20.0/23
|
Dendena Koerich e Vieira có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268352
|
Andresystem Net S.A.C. Asysnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andresystem Net S.A.C. Asysnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.4.0/24, 45.239.22.0/23
|
Andresystem Net S.A.C. Asysnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266859
|
Telnet Servicos E Comercio em Informatica Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Servicos E Comercio em Informatica Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.24.0/22
|
Telnet Servicos E Comercio em Informatica Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268374
|
CMP Will Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMP Will Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.28.0/22
|
CMP Will Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266840
|
Silicomlan S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silicomlan S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.32.0/22
|
Silicomlan S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266845
|
Cable Vision Larroque SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Vision Larroque SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.36.0/23
|
Cable Vision Larroque SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266871
|
L&C Prodb Consultoria e Servicos em Tecnologia da
IPv4 Dải mạng (CIDR): L&C Prodb Consultoria e Servicos em Tecnologia da có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.40.0/22
|
L&C Prodb Consultoria e Servicos em Tecnologia da có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268375
|
Internet & Media S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet & Media S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.44.0/22
|
Internet & Media S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266858
|
Pplinknet Servicos de Comunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pplinknet Servicos de Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.52.0/22
|
Pplinknet Servicos de Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268353
|
Alpha Conecta Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Conecta Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.56.0/22
|
Alpha Conecta Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268354
|
Nunez Baddouh Marcelo Ricardo Sernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nunez Baddouh Marcelo Ricardo Sernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.60.0/22
|
Nunez Baddouh Marcelo Ricardo Sernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266854
|
Resende & Goncalves Servicos E Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resende & Goncalves Servicos E Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.72.0/22
|
Resende & Goncalves Servicos E Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268355
|
JC Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JC Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.80.0/22
|
JC Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268384
|
E Tech Net SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): E Tech Net SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.84.0/22
|
E Tech Net SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266873
|
Escuela Colombiana de Ingenieria Julio Garavito
IPv4 Dải mạng (CIDR): Escuela Colombiana de Ingenieria Julio Garavito có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.88.0/22
|
Escuela Colombiana de Ingenieria Julio Garavito có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266862
|
Cooperativa de Electricidad y Anexos Ltda Ceyal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Electricidad y Anexos Ltda Ceyal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.92.0/22
|
Cooperativa de Electricidad y Anexos Ltda Ceyal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266874
|
Interbis Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interbis Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.96.0/22
|
Interbis Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266864
|
Turbonet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbonet Telecom Ltda có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.68.0/22, 168.196.72.0/22, 168.205.40.0/22, 170.233.164.0/22, 170.239.8.0/22, 192.12.112.0/22, 201.131.68.0/22, 45.239.100.0/22
|
Turbonet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61942
|
Nissan do Brasil Automoveis Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nissan do Brasil Automoveis Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.105.0/24
|
Nissan do Brasil Automoveis Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268475
|
Servaux Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servaux Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.239.106.0/24
|
Servaux Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268497
|
Buho Network S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buho Network S.A.S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.33.28.0/24, 45.239.107.0/24
|
Buho Network S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273074
|
Trang 309 trên 1.443