Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CWMC Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): CWMC Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.192.0/22
|
CWMC Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267378
|
G7 BSB Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): G7 BSB Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.196.0/22
|
G7 BSB Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267384
|
Inova Servicos em Tecnologia Comercail Ltda - Me.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inova Servicos em Tecnologia Comercail Ltda - Me. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.204.0/22
|
Inova Servicos em Tecnologia Comercail Ltda - Me. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267403
|
Mega Net Rio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Net Rio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.208.0/22
|
Mega Net Rio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267385
|
HR Transportes Verticais
IPv4 Dải mạng (CIDR): HR Transportes Verticais có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.212.0/22
|
HR Transportes Verticais có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267373
|
Access Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.216.0/22
|
Access Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267393
|
Lfguimaraes Servicosde Comunicacao Multimidia ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lfguimaraes Servicosde Comunicacao Multimidia ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.220.0/22
|
Lfguimaraes Servicosde Comunicacao Multimidia ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267379
|
Intelcom Telecomunicaciones Chile Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelcom Telecomunicaciones Chile Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.224.0/22
|
Intelcom Telecomunicaciones Chile Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266765
|
Cooperativa Telefonica de Adelia Maria Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica de Adelia Maria Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.228.0/22
|
Cooperativa Telefonica de Adelia Maria Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266785
|
Digital Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.236.0/22
|
Digital Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267386
|
Flash Network Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flash Network Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.244.0/22
|
Flash Network Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267387
|
5Gnet Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5Gnet Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.252.0/22
|
5Gnet Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267389
|
Powertec Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powertec Telecomunicacoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.0.0/22
|
Powertec Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267390
|
All Keys Comercio de Equipamentos de Informatica L
IPv4 Dải mạng (CIDR): All Keys Comercio de Equipamentos de Informatica L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.4.0/22
|
All Keys Comercio de Equipamentos de Informatica L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267391
|
Wikinet Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wikinet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.8.0/22
|
Wikinet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267405
|
Acessoline Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acessoline Telecomunicacoes Ltda có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.181.68.0/22, 170.254.124.0/22, 177.125.220.0/22, 177.131.112.0/20, 190.89.104.0/22, 200.53.16.0/21, 200.53.24.0/22, 200.53.28.0/23, 200.53.31.0/24, 45.235.16.0/23
|
Acessoline Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262391
|
Mega IP Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega IP Connect có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.164.248.0/22, 45.235.20.0/22
|
Mega IP Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267398
|
Slim Fibra do Brasil
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slim Fibra do Brasil có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.235.24.0/24, 45.235.26.0/23
|
Slim Fibra do Brasil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267381
|
Eletelnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eletelnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.28.0/22
|
Eletelnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267407
|
Anmax Telecomunicaciones Maximiliano Biondi Eirl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anmax Telecomunicaciones Maximiliano Biondi Eirl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.36.0/22
|
Anmax Telecomunicaciones Maximiliano Biondi Eirl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266779
|
Hiz Telecomunicaciones S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiz Telecomunicaciones S.A.S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.235.41.0/24, 45.235.43.0/24
|
Hiz Telecomunicaciones S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266774
|
Live Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.39.104.0/22, 205.164.64.0/21, 205.164.72.0/22, 205.164.77.0/24, 45.235.44.0/22
|
Live Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268200
|
T&V.net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): T&V.net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.48.0/22
|
T&V.net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267400
|
Allrede Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.202.128.0/22, 177.124.136.0/22, 177.53.160.0/22, 177.67.28.0/22, 45.235.56.0/22, 45.238.48.0/22
|
Allrede Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262324, AS273683
|
Av3M Telecom e Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Av3M Telecom e Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.60.0/22
|
Av3M Telecom e Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267394
|
Linknet-Wifi Informatica e Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linknet-Wifi Informatica e Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.64.0/22
|
Linknet-Wifi Informatica e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267412
|
Fenix Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fenix Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.235.68.0/22, 45.236.20.0/22
|
Fenix Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS268209, AS268222
|
Itechnology Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itechnology Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.76.0/22
|
Itechnology Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267417
|
Speednet Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Telecomunicacoes Ltda ME có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.106.96.0/20, 201.49.228.0/22, 201.49.232.0/21, 45.235.80.0/22
|
Speednet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52532
|
Telecomunicacoes S. Goncalves Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes S. Goncalves Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.84.0/22
|
Telecomunicacoes S. Goncalves Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268194
|
Servicio Administrativo Financiero de la Gobernacion
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicio Administrativo Financiero de la Gobernacion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.88.0/22
|
Servicio Administrativo Financiero de la Gobernacion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264848
|
2D Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2D Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.92.0/22
|
2D Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267410
|
Banco Central de la Republica Argentina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Central de la Republica Argentina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.96.0/23
|
Banco Central de la Republica Argentina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266775
|
Doval Manuel Angel Inetgaming
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doval Manuel Angel Inetgaming có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.247.0/24, 194.147.32.0/24, 45.235.98.0/23
|
Doval Manuel Angel Inetgaming có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266777
|
Link Fly Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Fly Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.100.0/22
|
Link Fly Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268195
|
MGN Fibra Servicos E Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MGN Fibra Servicos E Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.104.0/22
|
MGN Fibra Servicos E Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267413
|
Piensco Manutencao e Projetos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piensco Manutencao e Projetos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.108.0/22
|
Piensco Manutencao e Projetos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267416
|
Red Paraguaya de Telecomunicaciones SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Paraguaya de Telecomunicaciones SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.202.208.0/22, 45.235.120.0/22
|
Red Paraguaya de Telecomunicaciones SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264631
|
Linknet Solucoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linknet Solucoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.124.0/23
|
Linknet Solucoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268196
|
Almeidasnet Servico de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Almeidasnet Servico de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.132.0/22
|
Almeidasnet Servico de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267422
|
Chapeco VoIP Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chapeco VoIP Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.136.0/22
|
Chapeco VoIP Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268189
|
CEDIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEDIA có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.255.248.0/22, 187.251.160.0/19, 190.15.128.0/20, 192.188.196.0/24, 192.188.46.0/23, 192.188.48.0/23, 192.188.50.0/24, 192.188.52.0/23, 192.188.55.0/24, 192.188.58.0/24, 192.207.244.0/24, 200.12.169.0/24, 200.7.82.0/24, 200.9.96.0/24, 201.159.220.0/22, 45.235.140.0/22, 45.238.216.0/23, 45.238.218.0/24
|
CEDIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61468
|
Fibervision Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibervision Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.144.0/22
|
Fibervision Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268197
|
F R Braga Informatica ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): F R Braga Informatica ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.148.0/22
|
F R Braga Informatica ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268202
|
Azat Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azat Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.152.0/22
|
Azat Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267418
|
Visualnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visualnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.156.0/22
|
Visualnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267419
|
Norte.net Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norte.net Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.231.208.0/22, 186.209.123.0/24, 186.209.222.0/23, 45.235.160.0/22
|
Norte.net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267420
|
Matheus Scandiuze Nehme
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matheus Scandiuze Nehme có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.164.0/22
|
Matheus Scandiuze Nehme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267421
|
Martins Informatica e Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martins Informatica e Telecomunicacoes Ltda-ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.86.228.0/22, 45.235.176.0/22
|
Martins Informatica e Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268191
|
Stacaonet Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stacaonet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.235.184.0/22
|
Stacaonet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268198
|
Trang 305 trên 1.443