Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Provedor Net Mais Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor Net Mais Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.244.0/22
|
Provedor Net Mais Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267332
|
Opcao Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opcao Telecom có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.100.8.0/22, 170.82.80.0/22, 170.83.188.0/22, 177.107.112.0/20, 186.194.144.0/20, 187.86.48.0/20, 189.113.48.0/21, 45.233.248.0/22
|
Opcao Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53065
|
ABV Services Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABV Services Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.252.0/22
|
ABV Services Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267334
|
Josuel Francisco de Oliveira - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Josuel Francisco de Oliveira - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.4.0/22
|
Josuel Francisco de Oliveira - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267351
|
Provedor de Acesso A Internet de Pernambuco Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor de Acesso A Internet de Pernambuco Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.8.0/22
|
Provedor de Acesso A Internet de Pernambuco Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267408
|
Lider Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lider Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.12.0/22
|
Lider Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61590
|
Red Shopping Informatica Paragominas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Shopping Informatica Paragominas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.16.0/22
|
Red Shopping Informatica Paragominas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267336
|
Help Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Help Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.20.0/22
|
Help Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267342
|
Servico de Provedores de Acesso Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servico de Provedores de Acesso Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.118.244.0/22, 170.84.236.0/22, 189.36.248.0/22, 45.234.24.0/22
|
Servico de Provedores de Acesso Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264270
|
Brasilianet Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasilianet Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.28.0/22
|
Brasilianet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267415
|
Ispcom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ispcom S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.32.0/22
|
Ispcom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266769
|
RB7 Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): RB7 Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.36.0/22
|
RB7 Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267359
|
America-Net Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): America-Net Ltda. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.227.12.0/22, 170.238.116.0/22, 177.107.80.0/20, 177.137.64.0/20, 177.36.160.0/20, 179.189.224.0/20, 186.195.144.0/20, 186.225.96.0/19, 187.108.32.0/20, 187.111.160.0/20, 189.28.144.0/20, 189.8.80.0/20, 191.241.224.0/19, 201.46.16.0/20, 45.234.40.0/22
|
America-Net Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28669
|
A do Nascimento Santos Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): A do Nascimento Santos Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.44.0/22
|
A do Nascimento Santos Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267343
|
Porto Franco Ti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Porto Franco Ti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.48.0/22
|
Porto Franco Ti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267353
|
Uniacesso Servicos de Comunicacao Multimidia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniacesso Servicos de Comunicacao Multimidia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.52.0/22
|
Uniacesso Servicos de Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267360
|
Maxcon Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxcon Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.56.0/22
|
Maxcon Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267361
|
Soluciones Instalred CH&C C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluciones Instalred CH&C C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.60.0/22
|
Soluciones Instalred CH&C C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266766
|
J.C Barbosa Speed Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): J.C Barbosa Speed Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.64.0/22
|
J.C Barbosa Speed Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267362
|
Link Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.68.0/22
|
Link Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267363
|
IVO Rodrigues de Oliveira
IPv4 Dải mạng (CIDR): IVO Rodrigues de Oliveira có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.72.0/22
|
IVO Rodrigues de Oliveira có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267364
|
Planoweb Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planoweb Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.76.0/22
|
Planoweb Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267344
|
Bom Jesus Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bom Jesus Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.80.0/22
|
Bom Jesus Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267345
|
TELECOMUNICACIONES
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELECOMUNICACIONES có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.234.84.0/23, 45.234.86.0/24
|
TELECOMUNICACIONES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266782
|
Smart Com Belize Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Com Belize Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.88.0/22
|
Smart Com Belize Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266762
|
HostIDC Internet Datacenter Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostIDC Internet Datacenter Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.92.0/22
|
HostIDC Internet Datacenter Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267355
|
Magic Windows Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magic Windows Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.96.0/22
|
Magic Windows Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267401
|
Livenet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Livenet Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.56.0/22, 45.234.104.0/22
|
Livenet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267357
|
ConnectNet Brasil ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): ConnectNet Brasil ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.108.0/22
|
ConnectNet Brasil ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267370
|
Grote Vreugde NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grote Vreugde NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.112.0/22
|
Grote Vreugde NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266780
|
TriMotion S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TriMotion S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.116.0/22
|
TriMotion S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266772
|
A. dos S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): A. dos S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.120.0/22
|
A. dos S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266800
|
Icos Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icos Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.124.0/22
|
Icos Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267374
|
Giga Tecnologia em Redes E Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Tecnologia em Redes E Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.128.0/22
|
Giga Tecnologia em Redes E Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267365
|
Playnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Playnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.132.0/22
|
Playnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267366
|
Pronto Fibra Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronto Fibra Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.239.224.0/22, 45.234.136.0/22
|
Pronto Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266356
|
Exabyte Tecnologia Ltd. - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exabyte Tecnologia Ltd. - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.140.0/22
|
Exabyte Tecnologia Ltd. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267382
|
Delnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.144.0/22
|
Delnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267383
|
Gigasete Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigasete Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.148.0/22
|
Gigasete Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267367
|
S & E Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): S & E Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.152.0/22
|
S & E Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267368
|
Orbyta S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbyta S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.0.160.0/20, 170.82.128.0/23, 190.196.208.0/20, 200.91.46.0/23, 45.234.156.0/24
|
Orbyta S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262237
|
Fidelizador SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelizador SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.234.157.0/24, 45.234.158.0/23
|
Fidelizador SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266789
|
LineIP S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LineIP S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.160.0/23
|
LineIP S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266793
|
Banco Agibank S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Agibank S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.162.0/23
|
Banco Agibank S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268203
|
Novo Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novo Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.164.0/22
|
Novo Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266792
|
F. G Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): F. G Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.168.0/22
|
F. G Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267375
|
Redcosmos V2.0 S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redcosmos V2.0 S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.172.0/22
|
Redcosmos V2.0 S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266763
|
Mafredine Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mafredine Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.176.0/22
|
Mafredine Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267369
|
Teran Jorge Luis Social Datos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teran Jorge Luis Social Datos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.180.0/22
|
Teran Jorge Luis Social Datos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266764
|
Acesso Net Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acesso Net Telecomunicacoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.234.188.0/22
|
Acesso Net Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267377
|
Trang 304 trên 1.443