Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Almeida Carmo Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Almeida Carmo Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.64.0/22
|
Almeida Carmo Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267267
|
Carlos Henrique Paiva de Assis 08958282606 - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carlos Henrique Paiva de Assis 08958282606 - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.68.0/22
|
Carlos Henrique Paiva de Assis 08958282606 - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267250
|
Telefonarnet Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonarnet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.72.0/22
|
Telefonarnet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267251
|
Nets Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nets Telecomunicacoes Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.204.0/22, 143.0.68.0/22, 164.163.236.0/22, 168.227.88.0/22, 45.232.76.0/22
|
Nets Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS264556, AS265989, AS267252
|
Idealnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idealnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.80.0/22
|
Idealnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267257
|
Me Telecom Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Me Telecom Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.84.0/22
|
Me Telecom Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271254
|
Coop. de Provision de Obras Y Servicios Publicos de Perez Millan Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. de Provision de Obras Y Servicios Publicos de Perez Millan Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.96.0/22
|
Coop. de Provision de Obras Y Servicios Publicos de Perez Millan Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266753
|
Unit Fibra Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.100.0/22
|
Unit Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267262
|
J C de Almeida Lima Informatica - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): J C de Almeida Lima Informatica - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.108.0/22
|
J C de Almeida Lima Informatica - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267258
|
Tivit Chile Tercerizacion de Procesos Servicios y Tecnologia SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tivit Chile Tercerizacion de Procesos Servicios y Tecnologia SpA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.0.216.0/24, 192.245.60.0/24, 200.14.89.0/24, 200.27.166.0/24, 200.73.67.0/24, 45.232.120.0/22
|
Tivit Chile Tercerizacion de Procesos Servicios y Tecnologia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27735
|
Jrfiber Servicos de Comunicacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jrfiber Servicos de Comunicacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.124.0/22
|
Jrfiber Servicos de Comunicacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267264
|
W. P. Mohamad Kassab - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): W. P. Mohamad Kassab - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.128.0/22
|
W. P. Mohamad Kassab - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267268
|
NTISP Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTISP Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.136.0/22
|
NTISP Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267321
|
Youser Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Youser Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.140.0/22
|
Youser Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267329
|
Silvestri Marco Federico
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silvestri Marco Federico có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.144.0/22
|
Silvestri Marco Federico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266752
|
Vicente Claudio Orlando
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vicente Claudio Orlando có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.152.0/22
|
Vicente Claudio Orlando có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266761
|
MV Comunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): MV Comunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.156.0/22
|
MV Comunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267270
|
Vibbe Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vibbe Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.160.0/22
|
Vibbe Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267274
|
Bit2Net S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bit2Net S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.164.0/22
|
Bit2Net S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266759
|
Internet Sat Servicos de Telecomunicacoes Ltda - M
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Sat Servicos de Telecomunicacoes Ltda - M có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.72.239.0/24, 45.232.168.0/22
|
Internet Sat Servicos de Telecomunicacoes Ltda - M có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264569
|
Roberto da Silva Pessoa ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roberto da Silva Pessoa ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.180.0/22
|
Roberto da Silva Pessoa ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267282
|
Primmus Provedor de Acesso a Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primmus Provedor de Acesso a Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.184.0/22
|
Primmus Provedor de Acesso a Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267271
|
Inversiones Telcotel Sac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inversiones Telcotel Sac có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.224.224.0/24, 181.224.230.0/24, 181.224.233.0/24, 181.224.234.0/24, 45.232.192.0/22
|
Inversiones Telcotel Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267749
|
Rivaldo Viturino Nunes Borges - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rivaldo Viturino Nunes Borges - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.196.0/22
|
Rivaldo Viturino Nunes Borges - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267279
|
G3 Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): G3 Telecom Eireli có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.244.0/23, 138.255.246.0/24, 168.227.16.0/22, 170.245.120.0/22, 191.37.7.0/24, 45.232.200.0/22
|
G3 Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263980
|
Telenovo SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenovo SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.204.0/22
|
Telenovo SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266760
|
Nanotik Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nanotik Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.208.0/22
|
Nanotik Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271846
|
67 Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): 67 Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.227.208.0/22, 45.232.212.0/22
|
67 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61614
|
Antonio Carlos de Jussiape - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio Carlos de Jussiape - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.216.0/22
|
Antonio Carlos de Jussiape - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267283
|
Jorge L S Martins Telecom Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jorge L S Martins Telecom Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.220.0/22
|
Jorge L S Martins Telecom Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267277
|
Allyson Diniz Melo - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allyson Diniz Melo - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.224.0/22
|
Allyson Diniz Melo - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267278
|
Yellow Connect Multimidia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yellow Connect Multimidia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.228.0/22
|
Yellow Connect Multimidia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267280
|
Assoc. Usu. Sist. Telec. Afins do Centro Empres SP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assoc. Usu. Sist. Telec. Afins do Centro Empres SP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.232.0/22
|
Assoc. Usu. Sist. Telec. Afins do Centro Empres SP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267302
|
HD Comunicacoes Ltda EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): HD Comunicacoes Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.236.0/22
|
HD Comunicacoes Ltda EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267358
|
D S Santos Comunicacoes Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): D S Santos Comunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.240.0/22
|
D S Santos Comunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267284
|
Andre Pereira da Costa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andre Pereira da Costa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.232.244.0/22
|
Andre Pereira da Costa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267285
|
Netuno do Brasil Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netuno do Brasil Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.232.248.0/24, 45.232.250.0/23
|
Netuno do Brasil Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267297
|
S. A. da Silva Junior
IPv4 Dải mạng (CIDR): S. A. da Silva Junior có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.204.167.0/24, 177.200.125.0/24, 177.85.200.0/21, 187.87.202.0/24, 187.87.204.0/24, 45.232.249.0/24
|
S. A. da Silva Junior có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52554
|
WCD S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WCD S.A. de C.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.234.102.0/24, 193.149.142.0/24, 45.232.252.0/22
|
WCD S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265548
|
Centro Oeste Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro Oeste Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.0.0/22
|
Centro Oeste Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267303
|
Radio Television Nacional de Colombia RTVC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Television Nacional de Colombia RTVC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.4.0/22
|
Radio Television Nacional de Colombia RTVC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271780
|
Conect Internet Provider Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Internet Provider Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.8.0/22
|
Conect Internet Provider Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267286
|
Meganet Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.12.0/22
|
Meganet Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267287
|
Pongar Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pongar Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.16.0/22
|
Pongar Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267288
|
Zenvia Mobile Servicos Digitais S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zenvia Mobile Servicos Digitais S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.190.213.0/24, 45.233.20.0/22
|
Zenvia Mobile Servicos Digitais S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267309
|
Silvestre Evangelista Alves ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silvestre Evangelista Alves ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.24.0/22
|
Silvestre Evangelista Alves ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267298
|
Mais Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mais Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.28.0/22
|
Mais Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267290
|
Rrnet Mari
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rrnet Mari có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.32.0/22
|
Rrnet Mari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267304
|
Satynet Telecom Ltda -ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satynet Telecom Ltda -ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.36.0/22
|
Satynet Telecom Ltda -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267291
|
Live.Connection Me Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Live.Connection Me Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.233.40.0/22
|
Live.Connection Me Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267292
|
Trang 302 trên 1.443