Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ruzza Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruzza Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.156.0/22
|
Ruzza Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267164
|
Clickplay Provedor de Acesso Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clickplay Provedor de Acesso Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.160.0/22
|
Clickplay Provedor de Acesso Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267214
|
Fiber One Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber One Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.164.0/22
|
Fiber One Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267201
|
Soluciones DCN Network C.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluciones DCN Network C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.168.0/22
|
Soluciones DCN Network C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266742
|
Opsicome Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opsicome Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.172.0/22
|
Opsicome Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265545
|
Netmontes Telecomunicacoes e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmontes Telecomunicacoes e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.176.0/22
|
Netmontes Telecomunicacoes e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267173
|
Mr Networks - Internet Banda Larga Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mr Networks - Internet Banda Larga Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.180.0/22
|
Mr Networks - Internet Banda Larga Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267235
|
VIP Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIP Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.184.0/22
|
VIP Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267206
|
Silvio Marcal Orlandini - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silvio Marcal Orlandini - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.188.0/22
|
Silvio Marcal Orlandini - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267196
|
Camoa Servicos Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Camoa Servicos Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.192.0/22
|
Camoa Servicos Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267197
|
Cable Video Peru Sac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Video Peru Sac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.196.0/22
|
Cable Video Peru Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266716
|
Valmir de Avila - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valmir de Avila - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.200.0/22
|
Valmir de Avila - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267208
|
Geo S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geo S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.204.0/22
|
Geo S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266743
|
Net Taquaritinga Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Taquaritinga Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.208.0/22
|
Net Taquaritinga Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267246
|
ASByte Telecomunicacoes e Servicos em Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASByte Telecomunicacoes e Servicos em Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.212.0/22
|
ASByte Telecomunicacoes e Servicos em Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267175
|
PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.220.0/22
|
PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267184
|
Pirajanet Servico de Comunicacao Multimidia Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pirajanet Servico de Comunicacao Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.224.0/22
|
Pirajanet Servico de Comunicacao Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267209
|
Wagner Rafael Eckert
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wagner Rafael Eckert có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.228.0/22
|
Wagner Rafael Eckert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267226
|
Mynet Comunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mynet Comunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.232.0/22
|
Mynet Comunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267177
|
Brasil Network Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasil Network Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.236.0/22
|
Brasil Network Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267176
|
3C Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3C Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.244.0/22
|
3C Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267187
|
Televisora del Sur Sac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Televisora del Sur Sac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.248.0/22
|
Televisora del Sur Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267904
|
Top Connect Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Connect Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.230.252.0/22
|
Top Connect Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267181
|
CCS Camboriu Cable System de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCS Camboriu Cable System de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.91.224.0/22, 45.231.0.0/22
|
CCS Camboriu Cable System de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS267185, AS271035
|
Flyweb Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flyweb Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.4.0/23
|
Flyweb Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267215
|
Travel IT Desenvolvimento e Software Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travel IT Desenvolvimento e Software Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.6.0/23
|
Travel IT Desenvolvimento e Software Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267244
|
Copnet Comercio E Servicos de Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copnet Comercio E Servicos de Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.12.0/22
|
Copnet Comercio E Servicos de Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267180
|
Connect Fast Solucoes em Conectividade Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Fast Solucoes em Conectividade Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.16.0/22
|
Connect Fast Solucoes em Conectividade Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267191
|
A A P D Carvalho Alves de Castro Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): A A P D Carvalho Alves de Castro Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.20.0/22
|
A A P D Carvalho Alves de Castro Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267183
|
Net Info Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Info Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.28.0/22
|
Net Info Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267188
|
Cable Master Comunicaciones Sac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Master Comunicaciones Sac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.32.0/22
|
Cable Master Comunicaciones Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271962
|
AC Internet e Servicos Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): AC Internet e Servicos Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.184.0/22, 45.231.36.0/22
|
AC Internet e Servicos Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267220
|
Coeficiente Comunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coeficiente Comunicaciones có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.248.0/22, 160.20.172.0/22, 170.254.88.0/22, 170.80.28.0/22, 177.152.48.0/22, 179.0.196.0/22, 181.191.244.0/22, 181.191.248.0/21, 192.141.124.0/22, 201.182.20.0/22, 207.248.118.0/23, 45.231.40.0/22
|
Coeficiente Comunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265524
|
Hyundai Autoever Mexico S. de R.L. de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyundai Autoever Mexico S. de R.L. de CV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.231.44.0/24, 45.231.46.0/23
|
Hyundai Autoever Mexico S. de R.L. de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265546
|
Private ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.45.0/24
|
Private ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS255546
|
Abgon Comunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abgon Comunicaciones có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.150.120.0/22, 190.3.176.0/21, 45.231.48.0/22
|
Abgon Comunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28098
|
Academia Nacional de Ciencias
IPv4 Dải mạng (CIDR): Academia Nacional de Ciencias có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.10.176.0/23, 200.107.82.0/24, 200.107.83.0/24, 45.231.52.0/24, 45.231.53.0/24, 45.231.54.0/24, 45.231.55.0/24
|
Academia Nacional de Ciencias có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS263779, AS266717, AS266719, AS52385
|
Microlink Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microlink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.56.0/22
|
Microlink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267200
|
Set Sistemas de Seg. Elet. e Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Set Sistemas de Seg. Elet. e Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.60.0/22
|
Set Sistemas de Seg. Elet. e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267233
|
Global Net Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Net Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.64.0/22
|
Global Net Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267204
|
Life Networks e Comunicacao Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Life Networks e Comunicacao Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.68.0/22
|
Life Networks e Comunicacao Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267202
|
Fibertel Peru S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibertel Peru S.A. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.132.162.0/23, 161.132.164.0/23, 161.132.168.0/23, 161.132.171.0/24, 161.132.172.0/22, 161.132.176.0/23, 161.132.178.0/24, 161.132.180.0/22, 45.231.72.0/22
|
Fibertel Peru S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266732
|
Asa Branca Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asa Branca Telecomunicacoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.76.0/22
|
Asa Branca Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267194
|
Digital Sat Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Sat Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.84.0/22
|
Digital Sat Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267189
|
Jotazo Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jotazo Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.88.0/22
|
Jotazo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267205
|
Flexnet Telecomunicacoes Eireli EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexnet Telecomunicacoes Eireli EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.92.0/22
|
Flexnet Telecomunicacoes Eireli EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267190
|
Telcom Provedor de Acesso Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcom Provedor de Acesso Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.96.0/22
|
Telcom Provedor de Acesso Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267192
|
Velho Ponto Net -Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velho Ponto Net -Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.100.0/22
|
Velho Ponto Net -Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267236
|
Convergencia Inalambrica S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convergencia Inalambrica S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.23.144.0/24, 45.231.108.0/22
|
Convergencia Inalambrica S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28425
|
Rede Telenew Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Telenew Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.231.112.0/22
|
Rede Telenew Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267195
|
Trang 300 trên 1.443