Danh mục tên AS của IPv4: tên AS CEDIA

CEDIA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

CEDIA có 18 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 143.255.248.0/22, 187.251.160.0/19, 190.15.128.0/20, 192.188.196.0/24, 192.188.46.0/23, 192.188.48.0/23, 192.188.50.0/24, 192.188.52.0/23, 192.188.55.0/24, 192.188.58.0/24, 192.207.244.0/24, 200.12.169.0/24, 200.7.82.0/24, 200.9.96.0/24, 201.159.220.0/22, 45.235.140.0/22, 45.238.216.0/23, 45.238.218.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS CEDIA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với CEDIA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

CEDIA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CEDIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61468
Dải IP CIDR ASN tên AS
45.235.140.0 đến 45.235.143.255 45.235.140.0/22 AS61468 CEDIA Xem dải
45.238.216.0 đến 45.238.217.255 45.238.216.0/23 AS61468 CEDIA Xem dải
45.238.218.0 đến 45.238.218.255 45.238.218.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
143.255.248.0 đến 143.255.251.255 143.255.248.0/22 AS61468 CEDIA Xem dải
187.251.160.0 đến 187.251.191.255 187.251.160.0/19 AS61468 CEDIA Xem dải
190.15.128.0 đến 190.15.143.255 190.15.128.0/20 AS61468 CEDIA Xem dải
192.188.46.0 đến 192.188.47.255 192.188.46.0/23 AS61468 CEDIA Xem dải
192.188.48.0 đến 192.188.49.255 192.188.48.0/23 AS61468 CEDIA Xem dải
192.188.50.0 đến 192.188.50.255 192.188.50.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
192.188.52.0 đến 192.188.53.255 192.188.52.0/23 AS61468 CEDIA Xem dải
192.188.55.0 đến 192.188.55.255 192.188.55.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
192.188.58.0 đến 192.188.58.255 192.188.58.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
192.188.196.0 đến 192.188.196.255 192.188.196.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
192.207.244.0 đến 192.207.244.255 192.207.244.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
200.7.82.0 đến 200.7.82.255 200.7.82.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
200.9.96.0 đến 200.9.96.255 200.9.96.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
200.12.169.0 đến 200.12.169.255 200.12.169.0/24 AS61468 CEDIA Xem dải
201.159.220.0 đến 201.159.223.255 201.159.220.0/22 AS61468 CEDIA Xem dải
18 Kết quả - Trang 1 trên 1