Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MM Telecomunicacoes Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MM Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.189.248.0/22
MM Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269603

TraceRed sa de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): TraceRed sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.189.252.0/22
TraceRed sa de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265613

Dr Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dr Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.0.0/22
Dr Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269606

Malugainfor Comercio de Produtos de Informatica LT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Malugainfor Comercio de Produtos de Informatica LT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.4.0/22
Malugainfor Comercio de Produtos de Informatica LT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269616

Solutions Telecom Provedor de Internet Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solutions Telecom Provedor de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.8.0/22
Solutions Telecom Provedor de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269617

Sergipe Ministerio Publico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sergipe Ministerio Publico có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.12.0/24
Sergipe Ministerio Publico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269607

Air Network S. de R. L. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Network S. de R. L. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.83.2.0/23, 45.190.13.0/24
Air Network S. de R. L. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269934

Municipio de Ponta Grossa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipio de Ponta Grossa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.14.0/24
Municipio de Ponta Grossa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269613

Fibernet Argentina S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibernet Argentina S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 187.62.110.0/23, 45.190.15.0/24
Fibernet Argentina S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269912

Servicio Nacional del Patrimonio Cultural Biblioredes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicio Nacional del Patrimonio Cultural Biblioredes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.16.0/22
Servicio Nacional del Patrimonio Cultural Biblioredes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269875

Veloso Net Serv de Comunicacao Multidia Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Veloso Net Serv de Comunicacao Multidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.20.0/22
Veloso Net Serv de Comunicacao Multidia Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269608

Link Uniao Telecom Eireli - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Uniao Telecom Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.24.0/22
Link Uniao Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269618

Opstelecom Servico em Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opstelecom Servico em Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.28.0/22
Opstelecom Servico em Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269632

Luciana Araujo Nunes de Jesus ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luciana Araujo Nunes de Jesus ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.32.0/22
Luciana Araujo Nunes de Jesus ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269622

Solange Maria Silva Dantas ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solange Maria Silva Dantas ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.36.0/22
Solange Maria Silva Dantas ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269623

Nelson Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nelson Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.44.0/22
Nelson Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269619

Consorcio Conecte

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consorcio Conecte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.48.0/22
Consorcio Conecte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52648

Exa Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exa Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.52.0/22
Exa Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269627

Matheus dos Santos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matheus dos Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.56.0/22
Matheus dos Santos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269628

Tiago Campos dos Santos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiago Campos dos Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.60.0/22
Tiago Campos dos Santos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269620

Netcity Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcity Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.68.0/22
Netcity Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269640

Campinet Internet via Radio Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Campinet Internet via Radio Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.72.0/22
Campinet Internet via Radio Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269702

Meta Networks Sa de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meta Networks Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.76.0/22
Meta Networks Sa de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265614

Banco Pan S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Pan S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.80.0/22
Banco Pan S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269621

Telecom.Corporativas Telecorp C.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom.Corporativas Telecorp C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.84.0/23
Telecom.Corporativas Telecorp C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269891

Network Connexions SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Connexions SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.190.86.0/24, 45.191.74.0/24
Network Connexions SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269893

Hexaware Technologies Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexaware Technologies Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 115.69.80.0/20, 45.190.87.0/24
Hexaware Technologies Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45272

Formosa Internet E Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Formosa Internet E Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.88.0/22
Formosa Internet E Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269644

Machado Eckert Egni Alexandra Hinet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Machado Eckert Egni Alexandra Hinet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.92.0/22
Machado Eckert Egni Alexandra Hinet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269878

WF Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): WF Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.96.0/22
WF Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269645

DDR Fibra Otica Servico E Comercio de Telecomunica

IPv4 Dải mạng (CIDR): DDR Fibra Otica Servico E Comercio de Telecomunica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.100.0/22
DDR Fibra Otica Servico E Comercio de Telecomunica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269624

Via Internet Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Via Internet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.104.0/22
Via Internet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269625

Indaiafibra Networking Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indaiafibra Networking Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.108.0/22
Indaiafibra Networking Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269626

Ruralnet Brasil

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruralnet Brasil có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.112.0/22
Ruralnet Brasil có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269641

BTT Telecomunicacoes S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BTT Telecomunicacoes S.A. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.195.100.0/22, 170.80.64.0/24, 170.80.65.0/24, 170.80.66.0/23, 177.55.176.0/20, 177.55.224.0/20, 179.0.72.0/22, 190.109.64.0/22, 190.52.72.0/22, 201.77.160.0/20, 45.190.116.0/22
BTT Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS262514, AS264228, AS28656

Fixtell Telecom Ne Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fixtell Telecom Ne Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.120.0/22
Fixtell Telecom Ne Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269634

Integracion de Tecnologias Moviles ITM C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integracion de Tecnologias Moviles ITM C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.124.0/22
Integracion de Tecnologias Moviles ITM C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269879

R.Rodrigues Vasconcelos Telecom Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): R.Rodrigues Vasconcelos Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.128.0/22
R.Rodrigues Vasconcelos Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269660

Speedy Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedy Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.132.0/22
Speedy Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269638

Frohlich E Ferreira Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frohlich E Ferreira Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.136.0/22
Frohlich E Ferreira Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269647

Onciti Solucoes em Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onciti Solucoes em Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.140.0/22
Onciti Solucoes em Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269661

Dig Carmo Comercio E Servicos Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dig Carmo Comercio E Servicos Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.144.0/22
Dig Carmo Comercio E Servicos Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269669

Tele Fibras Internet Banda Larga Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele Fibras Internet Banda Larga Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.148.0/22
Tele Fibras Internet Banda Larga Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269662

Connectlink Tech

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectlink Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.156.0/22
Connectlink Tech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269663

Mpline Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mpline Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.160.0/22
Mpline Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269657

Camara de Cooperativas de Telecomunicaciones Catel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Camara de Cooperativas de Telecomunicaciones Catel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.164.0/22
Camara de Cooperativas de Telecomunicaciones Catel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269881

Maraveca Telecomunicaciones C.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maraveca Telecomunicaciones C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.168.0/23
Maraveca Telecomunicaciones C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269901

Softbutterfly Sac

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softbutterfly Sac có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.157.233.0/24, 45.190.170.0/24, 45.191.196.0/22
Softbutterfly Sac có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269898

Soften Informatica Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soften Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.171.0/24
Soften Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269675

Milenium Telecomunicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Milenium Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.190.172.0/22
Milenium Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269642