Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Instituicao Toledo de Ensino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituicao Toledo de Ensino có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.59.0/24
|
Instituicao Toledo de Ensino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269550
|
Toplink Internet E Servicos de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toplink Internet E Servicos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.60.0/22
|
Toplink Internet E Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269585
|
MaisConnect Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): MaisConnect Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.64.0/22
|
MaisConnect Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269522
|
Life Connections
IPv4 Dải mạng (CIDR): Life Connections có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.68.0/22
|
Life Connections có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269523
|
Spacenet Provedor Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacenet Provedor Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.72.0/22
|
Spacenet Provedor Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269517
|
ONT Networks Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): ONT Networks Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.76.0/22
|
ONT Networks Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265608
|
Omega Provedor E Servicos de Internet Eireli-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega Provedor E Servicos de Internet Eireli-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.80.0/22
|
Omega Provedor E Servicos de Internet Eireli-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269587
|
Solucao Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solucao Telecomunicacoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.84.0/22
|
Solucao Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269516
|
Impertech Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Impertech Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.88.0/22
|
Impertech Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269527
|
V R Ribeiro
IPv4 Dải mạng (CIDR): V R Ribeiro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.96.0/22
|
V R Ribeiro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269515
|
Wellington Sousa Mendes-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellington Sousa Mendes-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.100.0/22
|
Wellington Sousa Mendes-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269511
|
Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.140.96.0/22, 192.141.240.0/22, 45.188.104.0/22, 45.224.116.0/22
|
Telecom có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS265838, AS266261, AS267542, AS269512
|
Conectared Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectared Sa de CV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.26.72.0/23, 45.188.108.0/22
|
Conectared Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265607
|
Leao Vasconcelos Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leao Vasconcelos Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.112.0/22
|
Leao Vasconcelos Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269510
|
C. E. de Freitas Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): C. E. de Freitas Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.116.0/22
|
C. E. de Freitas Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269521
|
Comnet Telecom CRP S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comnet Telecom CRP S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.128.0/22
|
Comnet Telecom CRP S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269841
|
Twistnet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twistnet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.132.0/24
|
Twistnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269544
|
Banco Invex Sa Institucion de Banca Multiple Invex Grupo Financiero
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Invex Sa Institucion de Banca Multiple Invex Grupo Financiero có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.133.0/24
|
Banco Invex Sa Institucion de Banca Multiple Invex Grupo Financiero có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265616
|
AFC Informatica & Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFC Informatica & Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.134.0/23
|
AFC Informatica & Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269631
|
Cooperativa de Servicios Multiples Reg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Multiples Reg có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.42.160.0/21, 45.188.136.0/22, 45.188.188.0/22
|
Cooperativa de Servicios Multiples Reg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52496
|
Routinger Internet E Ti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Routinger Internet E Ti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.140.0/22
|
Routinger Internet E Ti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269532
|
Jairo de F Santos - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jairo de F Santos - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.144.0/22
|
Jairo de F Santos - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269536
|
Planeta Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planeta Net Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.181.12.0/22, 187.63.120.0/22, 45.188.148.0/22
|
Planeta Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265335
|
Lucaroni Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucaroni Telecom Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.250.56.0/22, 179.124.132.0/22, 45.188.152.0/22
|
Lucaroni Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61917
|
Marcelo & Renato Digital Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcelo & Renato Digital Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.156.0/22
|
Marcelo & Renato Digital Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269581
|
C & R S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): C & R S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.160.0/22
|
C & R S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269839
|
Mundo Telecom E Servicos Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundo Telecom E Servicos Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.168.0/22
|
Mundo Telecom E Servicos Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269537
|
Cooperativa de Electricidad Y Otros Servicios Publicos la Paz Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Electricidad Y Otros Servicios Publicos la Paz Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.172.0/22
|
Cooperativa de Electricidad Y Otros Servicios Publicos la Paz Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269961
|
Tec Plus Telecomunicao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tec Plus Telecomunicao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.176.0/22
|
Tec Plus Telecomunicao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269535
|
M2 Telecomunicacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2 Telecomunicacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.180.0/22
|
M2 Telecomunicacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269529
|
Accessnet Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accessnet Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.184.0/22
|
Accessnet Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269530
|
Digiplan Comercio de Equipamentos de Informatica L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digiplan Comercio de Equipamentos de Informatica L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.192.0/22
|
Digiplan Comercio de Equipamentos de Informatica L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269599
|
Fusaonet Comunicacao e Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusaonet Comunicacao e Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.66.108.0/22, 45.188.196.0/22
|
Fusaonet Comunicacao e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52842
|
Conectec Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectec Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.200.0/22
|
Conectec Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269538
|
Vianet Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vianet Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.204.0/22
|
Vianet Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269534
|
Airedata SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airedata SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.208.0/22
|
Airedata SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269786
|
Enterprise Wireless Solutions Sociedad de Responsabilidad Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Wireless Solutions Sociedad de Responsabilidad Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.216.0/23
|
Enterprise Wireless Solutions Sociedad de Responsabilidad Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269884
|
Yabora Industria Aeronautica S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yabora Industria Aeronautica S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.218.0/24
|
Yabora Industria Aeronautica S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269562
|
Universidad Nacional del Chimborazo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional del Chimborazo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.219.0/24
|
Universidad Nacional del Chimborazo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269844
|
Fabio de Souza Leite
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabio de Souza Leite có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.220.0/22
|
Fabio de Souza Leite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269541
|
Speednet Provedor de Acesso a Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Provedor de Acesso a Internet Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.129.208.0/21, 186.237.24.0/22, 187.61.112.0/21, 191.243.144.0/20, 45.188.224.0/22
|
Speednet Provedor de Acesso a Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263047
|
Lojanos Telecomunicaciones Astronetv Cia. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lojanos Telecomunicaciones Astronetv Cia. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.228.0/22
|
Lojanos Telecomunicaciones Astronetv Cia. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269852
|
WifiTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): WifiTelecom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.194.148.0/22, 170.238.0.0/22, 190.52.192.0/20, 200.107.248.0/21, 45.188.232.0/23, 45.188.234.0/24
|
WifiTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264744
|
VGRNET Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): VGRNET Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.236.0/22
|
VGRNET Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269595
|
M.M. Brito da Silva - Multimidia
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.M. Brito da Silva - Multimidia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.240.0/22
|
M.M. Brito da Silva - Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269561
|
J. Vieira de Lucena J J Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): J. Vieira de Lucena J J Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.244.0/22
|
J. Vieira de Lucena J J Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269551
|
Comunicaciones Metropolitanas Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Metropolitanas Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.248.0/22
|
Comunicaciones Metropolitanas Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269864
|
Netbrax Servicos E Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbrax Servicos E Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.252.0/22
|
Netbrax Servicos E Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269552
|
Nova Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Wifi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.189.0.0/22
|
Nova Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269648
|
Cia Net Infor Solucoes em Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cia Net Infor Solucoes em Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.189.4.0/22
|
Cia Net Infor Solucoes em Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269557
|
Trang 286 trên 1.443