Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.108.0/22
|
Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269463
|
Net Fibra Mais Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Fibra Mais Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.112.0/22
|
Net Fibra Mais Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269464
|
Weex Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weex Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.116.0/23
|
Weex Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271322
|
Lehmkuhll E Antonelli Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lehmkuhll E Antonelli Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.118.0/23
|
Lehmkuhll E Antonelli Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269471
|
67 Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): 67 Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.124.0/22
|
67 Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269478
|
DW Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): DW Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.128.0/22
|
DW Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269466
|
Le Pera Sergio Patricioneo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Le Pera Sergio Patricioneo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.132.0/22
|
Le Pera Sergio Patricioneo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269819
|
TTINet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): TTINet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.136.0/22
|
TTINet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269479
|
P4NET Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): P4NET Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.140.0/22
|
P4NET Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269467
|
Fibramania Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibramania Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.144.0/22
|
Fibramania Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269495
|
MT Networks S. de R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MT Networks S. de R.L. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.148.0/22
|
MT Networks S. de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265604
|
Via Local Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Via Local Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.152.0/22
|
Via Local Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269472
|
Saturnotech Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saturnotech Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.156.0/22
|
Saturnotech Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269496
|
Para Inovacoes Servicos de Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Para Inovacoes Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.160.0/22
|
Para Inovacoes Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269539
|
The Fiber Internet Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Fiber Internet Banda Larga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.82.76.0/22, 45.187.164.0/22
|
The Fiber Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266435
|
I4 Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): I4 Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.168.0/22
|
I4 Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269473
|
Youpload Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Youpload Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.172.0/22
|
Youpload Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269474
|
E D Sousa Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): E D Sousa Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.176.0/22
|
E D Sousa Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269475
|
Djnet Comunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Djnet Comunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.184.0/22
|
Djnet Comunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269476
|
F P Farias Informatica Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): F P Farias Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.188.0/22
|
F P Farias Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269555
|
LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTDA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 191.7.176.0/21, 45.187.192.0/22
|
LTDA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263326, AS269477
|
Morfeu Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morfeu Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.196.0/22
|
Morfeu Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269556
|
JRNetworks Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JRNetworks Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.200.0/22
|
JRNetworks Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269485
|
Lenilson Ferreira Dos Santos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lenilson Ferreira Dos Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.204.0/22
|
Lenilson Ferreira Dos Santos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269497
|
Cooperativa de Agua Potable Telefonos Y Otros Servicios Publicos de Rawson Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Agua Potable Telefonos Y Otros Servicios Publicos de Rawson Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.208.0/23
|
Cooperativa de Agua Potable Telefonos Y Otros Servicios Publicos de Rawson Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269911
|
Tres Marias Fiber Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tres Marias Fiber Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.212.0/22
|
Tres Marias Fiber Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269554
|
Prefeitura Municipal de Lajeado
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefeitura Municipal de Lajeado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.216.0/22
|
Prefeitura Municipal de Lajeado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269498
|
Prime Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.220.0/22
|
Prime Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269487
|
RRLink Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RRLink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.228.0/22
|
RRLink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269488
|
Prissma Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prissma Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.232.0/22
|
Prissma Servicos em Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269507
|
Syncnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syncnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.240.0/22
|
Syncnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269490
|
ShalomNet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ShalomNet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.244.0/22
|
ShalomNet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269491
|
Quinar S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quinar S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.248.0/24
|
Quinar S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265660
|
Theos Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Theos Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.249.0/24
|
Theos Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269610
|
ISP2 Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP2 Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.250.0/23
|
ISP2 Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269525
|
Aladusnet Informatica E Telecomunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aladusnet Informatica E Telecomunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.187.252.0/22
|
Aladusnet Informatica E Telecomunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269513
|
Superwifi de Guatemala S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superwifi de Guatemala S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.0.0/22
|
Superwifi de Guatemala S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269840
|
H. Massao Sakuma
IPv4 Dải mạng (CIDR): H. Massao Sakuma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.4.0/22
|
H. Massao Sakuma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269564
|
Phi Telecom Ltda.me
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phi Telecom Ltda.me có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.8.0/22
|
Phi Telecom Ltda.me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269566
|
Op dos Santos & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Op dos Santos & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.12.0/22
|
Op dos Santos & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269567
|
Enrique Juan Manuel Innovar Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enrique Juan Manuel Innovar Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.20.0/22
|
Enrique Juan Manuel Innovar Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269833
|
ProveNET Internet Services LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ProveNET Internet Services LTDA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.180.0/22, 170.84.72.0/22, 45.188.24.0/22
|
ProveNET Internet Services LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263945
|
Paulo dos Santos Teixeira Junior
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo dos Santos Teixeira Junior có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.28.0/22
|
Paulo dos Santos Teixeira Junior có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269504
|
Nafibra Amambai Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nafibra Amambai Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.32.0/22
|
Nafibra Amambai Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269520
|
M. A. L. V. da Silva Junior E Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): M. A. L. V. da Silva Junior E Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.36.0/22
|
M. A. L. V. da Silva Junior E Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269508
|
Paranet Telecom Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paranet Telecom Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.40.0/22
|
Paranet Telecom Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269505
|
Gildemberg de Souza Andrade Acesso A Internet EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gildemberg de Souza Andrade Acesso A Internet EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.44.0/22
|
Gildemberg de Souza Andrade Acesso A Internet EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269531
|
Tex Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tex Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.52.0/22
|
Tex Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269571
|
Universidad de las Americas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad de las Americas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.56.0/23
|
Universidad de las Americas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269825
|
Estrategias Y Telecomunicaciones S.A. Etelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estrategias Y Telecomunicaciones S.A. Etelecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.188.58.0/24
|
Estrategias Y Telecomunicaciones S.A. Etelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269830
|
Trang 285 trên 1.443