Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Central Networks e Tecnlogia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Networks e Tecnlogia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.176.0/22
|
Central Networks e Tecnlogia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269643
|
DRP Cloud Mexico Sapi de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): DRP Cloud Mexico Sapi de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.180.0/22
|
DRP Cloud Mexico Sapi de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265618
|
Francisco Dario David Garcia Ayala Netcon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francisco Dario David Garcia Ayala Netcon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.188.0/23
|
Francisco Dario David Garcia Ayala Netcon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269914
|
Wifeet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifeet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.192.0/22
|
Wifeet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269868
|
Tecnianet S.A de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnianet S.A de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.196.0/22
|
Tecnianet S.A de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265609
|
ARK Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARK Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.200.0/22
|
ARK Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269650
|
Jose Carlos Santana Junior-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Carlos Santana Junior-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.204.0/22
|
Jose Carlos Santana Junior-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269630
|
SC Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.208.0/22
|
SC Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269635
|
ActiveX Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ActiveX Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.212.0/22
|
ActiveX Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269636
|
Infolagos Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infolagos Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.216.0/22
|
Infolagos Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269637
|
Cross Conection Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cross Conection Provedor de Internet Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.11.40.0/21, 45.190.220.0/23, 45.190.222.0/24
|
Cross Conection Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262278
|
Portal Solucoes Integradas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portal Solucoes Integradas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.224.0/22
|
Portal Solucoes Integradas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269652
|
New Solution Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Solution Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.228.0/22
|
New Solution Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269653
|
J&J Net Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): J&J Net Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.232.0/22
|
J&J Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269654
|
Subete A la Nube S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subete A la Nube S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.236.0/22
|
Subete A la Nube S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265617
|
Conect Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.244.0/22
|
Conect Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269655
|
G4 Telecom Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): G4 Telecom Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.190.252.0/22
|
G4 Telecom Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269646
|
Estrella Jorge Alberto Globalwifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estrella Jorge Alberto Globalwifi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.4.0/22
|
Estrella Jorge Alberto Globalwifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269809
|
Interclub Fibra Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interclub Fibra Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.8.0/22
|
Interclub Fibra Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269698
|
Andre Luglio dos Santos ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andre Luglio dos Santos ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.12.0/22
|
Andre Luglio dos Santos ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270258
|
Hugs Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hugs Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.16.0/23
|
Hugs Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269658
|
Associacao Nacional dos Provedores de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Nacional dos Provedores de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.18.0/23
|
Associacao Nacional dos Provedores de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269679
|
Mais Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mais Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.20.0/22
|
Mais Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269664
|
RD Torresnet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RD Torresnet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.24.0/22
|
RD Torresnet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269659
|
Nazaseg Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nazaseg Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.28.0/22
|
Nazaseg Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269668
|
Lekst Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lekst Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.32.0/22
|
Lekst Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269665
|
Dalzochio E Matos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalzochio E Matos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.36.0/22
|
Dalzochio E Matos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270246
|
David Welson Abreu de Lima ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): David Welson Abreu de Lima ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.40.0/22
|
David Welson Abreu de Lima ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270254
|
Comsat Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comsat Limitada có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.197.88.0/22, 181.225.140.0/22, 181.225.144.0/21, 190.112.48.0/22, 190.6.120.0/21, 45.191.48.0/22, 45.238.60.0/22
|
Comsat Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262213
|
XK Net S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): XK Net S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.52.0/22
|
XK Net S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265619
|
Municipalidad de Vicente Lopez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipalidad de Vicente Lopez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.56.0/22
|
Municipalidad de Vicente Lopez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269882
|
Ronaldo Souza Correia -ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ronaldo Souza Correia -ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.60.0/22
|
Ronaldo Souza Correia -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269667
|
ViaClip Internet E Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ViaClip Internet E Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.64.0/22
|
ViaClip Internet E Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269670
|
Netgti Internet E Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netgti Internet E Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.68.0/22
|
Netgti Internet E Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269678
|
Frasanet Prov. de Internet e Com. de Info. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frasanet Prov. de Internet e Com. de Info. Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.195.96.0/22, 45.191.72.0/23
|
Frasanet Prov. de Internet e Com. de Info. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265417
|
Evolution Provedores E Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolution Provedores E Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.76.0/22
|
Evolution Provedores E Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269700
|
Chaco Digital SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaco Digital SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.80.0/22
|
Chaco Digital SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269906
|
Romero Jose Alberto
IPv4 Dải mạng (CIDR): Romero Jose Alberto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.84.0/22
|
Romero Jose Alberto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269910
|
Francisco Villalba Santacruz Plus.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francisco Villalba Santacruz Plus.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.88.0/22
|
Francisco Villalba Santacruz Plus.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269887
|
Antonio C C dos Santos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio C C dos Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.92.0/22
|
Antonio C C dos Santos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269703
|
Cable Andina S.A.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Andina S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.96.0/22
|
Cable Andina S.A.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269894
|
Servicio de Telecomunicaciones 7Net Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicio de Telecomunicaciones 7Net Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.100.0/22
|
Servicio de Telecomunicaciones 7Net Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269877
|
G de Oliveira Lima Servicos de Telecomunicoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): G de Oliveira Lima Servicos de Telecomunicoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.104.0/22
|
G de Oliveira Lima Servicos de Telecomunicoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269704
|
Datanet S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datanet S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.108.0/22
|
Datanet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269886
|
Huawei Tech Investment Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huawei Tech Investment Co Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.112.0/22
|
Huawei Tech Investment Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269939
|
TCL Cortez Servicoes en Telecominicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCL Cortez Servicoes en Telecominicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.116.0/22
|
TCL Cortez Servicoes en Telecominicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269680
|
Beam Telecom Imp Exp Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beam Telecom Imp Exp Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.120.0/22
|
Beam Telecom Imp Exp Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269681
|
Morais Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morais Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.124.0/22
|
Morais Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269671
|
Descalnet Provedor Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Descalnet Provedor Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.216.0/22, 45.191.128.0/22
|
Descalnet Provedor Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264514
|
Raul Goncalo Leite
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raul Goncalo Leite có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.191.132.0/22
|
Raul Goncalo Leite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269672
|
Trang 289 trên 1.443