Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

DE-CIX Management GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DE-CIX Management GmbH có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.0.17.0/24, 185.0.33.0/24, 185.0.35.0/24, 185.0.4.0/22, 185.0.8.0/24, 185.1.119.0/24, 185.1.131.0/24, 185.1.170.0/23, 185.1.176.0/24, 185.1.182.0/23, 185.1.187.0/24, 185.1.192.0/23, 185.1.197.0/24, 185.1.204.0/24, 185.1.208.0/22, 185.1.220.0/24, 185.1.244.0/23, 185.1.246.0/24, 185.1.248.0/24, 185.1.252.0/23, 185.1.46.0/23, 185.1.8.0/24, 185.176.192.0/24, 185.176.193.0/24, 185.176.194.0/23, 185.70.20.0/22, 195.211.56.0/22, 45.129.80.0/22, 45.140.112.0/22, 45.159.240.0/22, 45.90.152.0/22, 46.31.120.0/21, 80.81.192.0/20, 81.89.88.0/24, 81.89.89.0/24, 81.89.90.0/23, 81.89.92.0/22, 91.214.252.0/24, 91.214.253.0/24, 91.214.254.0/23
DE-CIX Management GmbH có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS196610, AS205530, AS51531, AS6695

Sapinet SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sapinet SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.44.81.0/24, 45.90.160.0/22
Sapinet SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39421

Wojciech Jerzy Winkel Trading as Tempus Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojciech Jerzy Winkel Trading as Tempus Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.68.24.0/22, 45.90.164.0/22, 91.232.38.0/24
Wojciech Jerzy Winkel Trading as Tempus Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47755

Micky del Favero Trading as Beecloudy.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Micky del Favero Trading as Beecloudy.net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.90.168.0/23, 45.90.170.0/24
Micky del Favero Trading as Beecloudy.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208449

Central Bank of Ireland

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Bank of Ireland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.90.180.0/22
Central Bank of Ireland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61314

Digital Garage S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Garage S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.118.156.0/22, 45.90.188.0/22
Digital Garage S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203934

SAS Apinet

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Apinet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.90.192.0/23
SAS Apinet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209993

Evolution Netent (Gibraltar) Limited.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolution Netent (Gibraltar) Limited. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.170.238.0/23, 178.170.240.0/23, 185.16.192.0/24, 185.16.193.0/24, 185.16.194.0/23, 185.169.40.0/22, 190.0.228.0/24, 193.105.57.0/24, 45.90.212.0/22
Evolution Netent (Gibraltar) Limited. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS196904, AS199926, AS203335

Gerardo Cubillo Torralba Empresa Constructora S.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerardo Cubillo Torralba Empresa Constructora S.L có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.106.124.0/22, 185.159.40.0/22, 185.227.172.0/22, 185.232.8.0/22, 193.17.180.0/24, 193.17.182.0/24, 194.48.140.0/22, 45.90.236.0/23
Gerardo Cubillo Torralba Empresa Constructora S.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212017

Pista Cero S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pista Cero S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.232.217.0/24, 45.90.239.0/24
Pista Cero S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212190

TKS Tele Kommunikation und Service S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): TKS Tele Kommunikation und Service S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.90.240.0/23
TKS Tele Kommunikation und Service S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207669

M2 Real Estate JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): M2 Real Estate JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.90.252.0/22
M2 Real Estate JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208603

Martin Pustka

IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Pustka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.0.0/22
Martin Pustka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208663

AT Net SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): AT Net SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.91.5.0/24, 89.40.96.0/22, 93.189.126.0/23
AT Net SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56729

Sprinthost.ru LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sprinthost.ru LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.8.192.0/21, 176.119.147.0/24, 185.185.68.0/22, 185.218.0.0/24, 185.251.88.0/22, 193.168.131.0/24, 193.222.62.0/24, 45.142.44.0/24, 45.91.8.0/24
Sprinthost.ru LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35278

Tobias Fiebig

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tobias Fiebig có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.39.220.0/22, 193.104.168.0/24, 195.191.196.0/23, 45.91.12.0/24, 45.91.13.0/24, 45.91.14.0/23
Tobias Fiebig có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS211286, AS215250, AS59645

Mimecast Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimecast Services Limited có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.28.32.0/22, 147.28.40.0/21, 170.10.141.0/24, 185.58.84.0/22, 193.7.204.0/23, 193.7.206.0/23, 194.104.108.0/22, 195.130.217.0/24, 207.82.80.0/24, 213.167.75.0/24, 213.167.81.0/24, 216.35.243.0/24, 216.35.244.0/24, 45.91.16.0/22, 51.163.158.0/23, 62.140.10.0/24, 62.140.7.0/24, 91.220.42.0/24
Mimecast Services Limited có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS208638, AS39588, AS42427, AS60492

Emarsys Emarketing Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emarsys Emarketing Systems GmbH có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.4.120.0/22, 193.177.216.0/22, 194.113.24.0/24, 194.113.25.0/24, 195.54.172.0/23, 217.175.192.0/24, 217.175.194.0/24, 45.128.164.0/22, 45.128.173.0/24, 45.128.174.0/23, 45.91.46.0/23, 91.194.248.0/23, 91.211.240.0/22
Emarsys Emarketing Systems GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199236, AS43511

Brisk Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisk Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.51.0/24
Brisk Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149782

Johannes Moos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Johannes Moos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.60.0/22
Johannes Moos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41731

Communications Security Net B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Security Net B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.69.16.0/20, 45.91.68.0/22
Communications Security Net B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48886

LayerSwitch B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LayerSwitch B.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.32.0/24, 193.23.118.0/24, 193.23.60.0/24, 212.115.104.0/22, 45.91.110.0/23, 91.235.168.0/24
LayerSwitch B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS35430, AS44016

Consorzio Energetico Val Venosta Soc. Coop.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consorzio Energetico Val Venosta Soc. Coop. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.255.242.0/24, 185.231.228.0/22, 185.234.101.0/24, 185.253.62.0/23, 185.53.33.0/24, 194.156.132.0/23, 194.156.150.0/23, 45.91.120.0/24, 45.95.211.0/24, 91.218.77.0/24
Consorzio Energetico Val Venosta Soc. Coop. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203059

Groupe Rennais Pour Un Internet Fourni de Maniere Ouverte et Neutre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Rennais Pour Un Internet Fourni de Maniere Ouverte et Neutre có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.91.124.0/24, 45.91.126.0/23
Groupe Rennais Pour Un Internet Fourni de Maniere Ouverte et Neutre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208627

Boris Tassou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boris Tassou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.125.0/24
Boris Tassou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208567

Binotel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Binotel LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.149.149.0/24, 45.91.128.0/22
Binotel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205722

CAT Telecom Public Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CAT Telecom Public Company Limited có 42 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.114.200.0/22, 110.78.192.0/20, 110.78.208.0/21, 110.78.216.0/22, 110.78.221.0/24, 110.78.222.0/23, 110.78.228.0/22, 110.78.252.0/23, 110.78.254.0/24, 122.154.115.0/24, 122.155.0.0/20, 122.155.144.0/21, 122.155.16.0/21, 122.155.160.0/19, 122.155.192.0/24, 122.155.194.0/23, 122.155.196.0/22, 122.155.200.0/22, 122.155.205.0/24, 122.155.206.0/23, 122.155.208.0/22, 122.155.212.0/24, 122.155.215.0/24, 122.155.216.0/24, 122.155.220.0/22, 122.155.24.0/23, 122.155.28.0/22, 122.155.55.0/24, 141.98.16.0/24, 185.78.164.0/22, 202.139.192.0/22, 202.139.196.0/24, 202.139.223.0/24, 202.3.68.0/22, 212.80.212.0/24, 45.136.238.0/23, 45.150.129.0/24, 45.150.131.0/24, 45.91.132.0/24, 61.19.240.0/21, 61.19.248.0/22, 61.19.252.0/24
CAT Telecom Public Company Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS152463, AS9335

Tyna Host - Datacenter No Brasil

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyna Host - Datacenter No Brasil có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.165.46.0/24, 191.101.131.0/24, 191.96.224.0/23, 191.96.78.0/23, 200.9.154.0/23, 45.91.137.0/24
Tyna Host - Datacenter No Brasil có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270353

Bank J. Van Breda & Co NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank J. Van Breda & Co NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.140.0/22
Bank J. Van Breda & Co NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208655

Orbit Telekom Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbit Telekom Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.134.0/24, 185.222.215.0/24, 185.34.103.0/24, 185.89.23.0/24, 188.244.116.0/24, 194.0.193.0/24, 194.0.221.0/24, 194.0.223.0/24, 194.1.200.0/24, 45.156.72.0/22, 45.158.136.0/22, 45.91.151.0/24, 45.93.244.0/22, 77.75.231.0/24
Orbit Telekom Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207787, AS41155

Shahr Bank PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shahr Bank PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.152.0/22
Shahr Bank PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208651

Don Online JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Don Online JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.91.162.0/24, 89.249.239.0/24
Don Online JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47709

Integral LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.163.0/24
Integral LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60655

Cincanetworks SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cincanetworks SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.172.0/22
Cincanetworks SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211902

Playground HUB s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Playground HUB s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.197.144.0/22, 45.91.180.0/22
Playground HUB s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208648

Link Telecomunicazioni SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Telecomunicazioni SRL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.125.144.0/22, 185.174.0.0/22, 185.235.204.0/24, 185.254.168.0/22, 185.54.152.0/22, 194.53.152.0/22, 45.91.184.0/22, 91.189.212.0/22, 94.103.112.0/22
Link Telecomunicazioni SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202074

Amusnet Interactive LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amusnet Interactive LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.21.131.0/24, 45.91.192.0/24, 93.175.247.0/24
Amusnet Interactive LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210058

Sachin Dashrath Kothawade Trading as Elite Techno Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sachin Dashrath Kothawade Trading as Elite Techno Solution có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.29.78.0/24, 185.141.217.0/24, 45.91.199.0/24, 46.38.155.0/24, 62.76.233.0/24, 89.40.70.0/24, 93.113.255.0/24
Sachin Dashrath Kothawade Trading as Elite Techno Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211014

Haemoglobin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Haemoglobin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.128.16.0/22, 45.91.204.0/22
Haemoglobin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208608

Die Netz-Werker Systemmanagement und Datennetze AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Die Netz-Werker Systemmanagement und Datennetze AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.24.236.0/22, 194.147.128.0/22, 45.91.212.0/22
Die Netz-Werker Systemmanagement und Datennetze AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31276

Viner Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viner Telecom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.64.248.0/22, 45.91.216.0/22, 91.203.140.0/22, 91.215.68.0/23
Viner Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25082

InterKVM Host SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): InterKVM Host SRL có 56 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.112.170.0/24, 103.112.171.0/24, 103.121.48.0/23, 103.126.50.0/23, 103.237.114.0/24, 103.244.144.0/23, 103.246.248.0/24, 103.246.249.0/24, 149.57.36.0/24, 154.197.104.0/24, 154.6.122.0/24, 154.6.125.0/24, 154.6.142.0/24, 154.6.185.0/24, 154.6.4.0/24, 185.101.107.0/24, 185.104.63.0/24, 185.115.161.0/24, 185.121.225.0/24, 185.222.28.0/24, 188.211.233.0/24, 188.241.218.0/23, 193.201.73.0/24, 194.85.249.0/24, 195.177.92.0/23, 195.74.93.0/24, 203.14.32.0/24, 203.25.108.0/24, 212.16.81.0/24, 213.109.168.0/24, 213.210.62.0/24, 217.25.3.0/24, 45.91.224.0/24, 45.94.52.0/24, 46.229.243.0/24, 46.229.251.0/24, 46.229.253.0/24, 46.249.110.0/24, 77.74.123.0/24, 77.75.192.0/24, 82.153.220.0/24, 83.229.61.0/24, 84.32.91.0/24, 85.204.107.0/24, 85.204.22.0/24, 86.107.178.0/23, 87.120.93.0/24, 88.216.131.0/24, 88.80.139.0/24, 89.34.27.0/24 và 6 các dải mạng khác.
InterKVM Host SRL có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS25198, AS49678, AS50200, AS59940, AS6204

BE.IT SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): BE.IT SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.230.0/23
BE.IT SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41133

Muba Online SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Muba Online SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.232.0/22
Muba Online SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208572

Channel One Russia Worldwide JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Channel One Russia Worldwide JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.91.240.0/22
Channel One Russia Worldwide JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208640

Loop21 Mobile Net GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loop21 Mobile Net GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.91.32.0/22, 45.91.244.0/22
Loop21 Mobile Net GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208645

Mullvad VPN AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mullvad VPN AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.0.0/24
Mullvad VPN AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216025

Juan Manuel Garcia Diez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Juan Manuel Garcia Diez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.24.0/22
Juan Manuel Garcia Diez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209143

LogicForge Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): LogicForge Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.36.41.0/24, 185.232.86.0/24, 45.92.36.0/22, 80.64.218.0/23
LogicForge Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208621

Harry Cross

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harry Cross có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.92.41.0/24, 45.92.42.0/24
Harry Cross có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208634