Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Kurt McLester

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kurt McLester có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.43.0/24
Kurt McLester có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208612

YouFibre Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): YouFibre Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.40.0.0/21, 154.56.224.0/21, 154.61.56.0/21, 185.154.144.0/22, 193.28.90.0/24, 45.92.44.0/22, 88.97.192.0/18
YouFibre Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212655

Infra.run Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infra.run Service GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.92.48.0/22, 91.203.106.0/24
Infra.run Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213027

Planisware SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planisware SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.120.0/22, 45.154.168.0/22, 45.92.52.0/22
Planisware SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205122, AS205845

Alessandro Coratelli Trading As Codema

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alessandro Coratelli Trading As Codema có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.107.144.0/22, 45.128.240.0/22, 45.92.56.0/22
Alessandro Coratelli Trading As Codema có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200424

Kepler Cheuvreux SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kepler Cheuvreux SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.64.0/22
Kepler Cheuvreux SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208625

Pedro Pita Mendes Vaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pedro Pita Mendes Vaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.68.0/23
Pedro Pita Mendes Vaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208609

Francisco Javier Gordillo Perez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Francisco Javier Gordillo Perez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.72.0/22
Francisco Javier Gordillo Perez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212721

Lebara Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lebara Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.92.79.0/24, 84.246.112.0/21
Lebara Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33921

Hosteur SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosteur SAS có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.148.76.0/23, 185.148.78.0/24, 185.148.79.0/24, 185.158.4.0/22, 185.245.92.0/22, 194.88.246.0/23, 213.134.14.0/24, 217.16.0.0/20, 45.92.108.0/22, 46.16.205.0/24, 46.182.4.0/22, 81.161.58.0/24, 91.92.70.0/24, 93.123.20.0/24
Hosteur SAS có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS204818, AS211277, AS48809

The Cluster Company GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Cluster Company GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.112.0/22
The Cluster Company GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208015

MTX Services Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTX Services Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.128.0/22
MTX Services Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58049

etherTec Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): etherTec Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.136.0/22
etherTec Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208134

Frontier Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontier Technology Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.29.226.0/24, 185.29.227.0/24, 45.92.144.0/24
Frontier Technology Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206931, AS210282

LIR Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): LIR Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.60.245.0/24, 45.92.173.0/24, 91.213.50.0/24, 91.235.235.0/24
LIR Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61164

Nitsora Alena Vladimirovna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nitsora Alena Vladimirovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.175.0/24
Nitsora Alena Vladimirovna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47636

Connectis S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectis S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.92.196.0/22
Connectis S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208479

Point Telecom Telecomunicaciones e Infraestructuras SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Point Telecom Telecomunicaciones e Infraestructuras SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.150.36.0/22, 45.92.204.0/22
Point Telecom Telecomunicaciones e Infraestructuras SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209543

Fifth Dog Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fifth Dog Network Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.19.44.0/23, 45.134.38.0/24, 45.152.163.0/24, 45.207.218.0/23, 45.207.220.0/22, 45.92.218.0/23
Fifth Dog Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204174

Viter Evgeniy Vasilevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viter Evgeniy Vasilevich có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.72.0/22, 185.216.192.0/23, 185.33.228.0/22, 193.105.114.0/24, 193.160.204.0/23, 45.93.4.0/22, 91.220.69.0/24, 94.141.124.0/22
Viter Evgeniy Vasilevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58096

IPv4 Superhub Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPv4 Superhub Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.233.16.0/24, 185.233.19.0/24, 185.235.165.0/24, 194.76.0.0/24, 45.135.236.0/24, 45.155.90.0/24, 45.158.252.0/24, 45.158.255.0/24, 45.93.16.0/24, 69.165.75.0/24
IPv4 Superhub Limited có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS209178, AS212836, AS213221, AS55054

GZ Remittance China Industry Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): GZ Remittance China Industry Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.148.0/22, 160.238.64.0/23, 160.238.67.0/24, 178.130.134.0/23, 185.245.3.0/24, 185.45.253.0/24, 45.142.154.0/24, 45.155.225.0/24, 45.93.17.0/24, 46.249.104.0/22, 81.19.134.0/24
GZ Remittance China Industry Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142019

E-Large HongKong

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Large HongKong có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.155.0/24, 103.169.248.0/23, 185.207.196.0/22, 188.209.156.0/22, 193.107.217.0/24, 193.107.219.0/24, 213.176.16.0/22, 213.176.32.0/19, 213.176.76.0/22, 213.176.8.0/21, 213.176.80.0/21, 213.176.96.0/20, 45.134.146.0/23, 45.156.223.0/24, 45.93.18.0/23, 85.92.113.0/24, 91.209.182.0/24
E-Large HongKong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142578

Chang Way Technologies Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chang Way Technologies Co. Limited có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 152.89.198.0/24, 176.111.174.0/24, 185.11.61.0/24, 185.122.204.0/24, 185.198.69.0/24, 185.234.216.0/24, 185.7.214.0/24, 185.81.68.0/24, 188.119.66.0/24, 194.26.135.0/24, 45.93.20.0/24, 62.122.184.0/24, 85.209.11.0/24, 87.247.158.0/23, 91.240.118.0/24, 91.241.19.0/24, 92.255.57.0/24, 92.255.85.0/24
Chang Way Technologies Co. Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207566, AS57523

Itnet Technologies SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itnet Technologies SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.93.21.0/24
Itnet Technologies SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210414

Net Cloud Storage LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Cloud Storage LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.4.0/22, 185.222.196.0/22, 185.234.124.0/22, 185.243.100.0/22, 194.50.236.0/22, 45.93.24.0/22
Net Cloud Storage LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206278

Diederik Focko de Zee

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diederik Focko de Zee có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.217.104.0/24, 141.11.49.0/24, 146.103.22.0/24, 146.103.24.0/24, 146.103.48.0/24, 147.79.30.0/24, 193.29.183.0/24, 212.38.89.0/24, 213.218.209.0/24, 217.147.168.0/24, 45.93.44.0/24, 80.240.86.0/24, 82.153.207.0/24, 89.37.98.0/24
Diederik Focko de Zee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50917

OpenFiber B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenFiber B.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.22.64.0/22, 185.177.136.0/22, 185.40.96.0/22, 193.56.14.0/24, 45.93.48.0/22, 88.202.160.0/21
OpenFiber B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207176

Syselcom Mutuelle Informatique SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Syselcom Mutuelle Informatique SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.48.144.0/22, 45.93.88.0/22
Syselcom Mutuelle Informatique SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61970

TFM Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TFM Networks Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.172.0/22, 185.2.236.0/22, 195.162.20.0/23, 217.72.112.0/20, 45.93.112.0/22, 80.74.16.0/20, 85.234.64.0/19
TFM Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34790

The Mastermind Holding B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Mastermind Holding B.V. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.18.152.0/22, 178.218.145.0/24, 185.150.96.0/24, 185.235.144.0/24, 185.249.217.0/24, 188.214.107.0/24, 188.65.164.0/24, 193.105.177.0/24, 45.139.163.0/24, 45.146.4.0/23, 45.93.119.0/24, 45.94.53.0/24, 93.115.255.0/24
The Mastermind Holding B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44103, AS47392

Conecta 3 Telecom S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta 3 Telecom S.L. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.245.188.0/22, 185.246.248.0/22, 185.77.176.0/22, 45.93.120.0/23, 45.93.122.0/23, 81.28.240.0/22, 89.36.80.0/21
Conecta 3 Telecom S.L. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200810, AS202352

Forest Net LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forest Net LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.245.184.0/22, 185.48.56.0/22, 45.93.132.0/22
Forest Net LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62241

Iver Norge AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iver Norge AS có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.22.96.0/21, 185.130.0.0/22, 185.134.124.0/22, 185.179.246.0/24, 185.81.12.0/23, 193.17.211.0/24, 193.234.1.0/24, 193.235.192.0/24, 194.14.195.0/24, 195.78.37.0/24, 45.137.208.0/22, 45.93.140.0/22, 95.141.80.0/20
Iver Norge AS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49409, AS57829

Asap Network Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asap Network Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.93.144.0/24
Asap Network Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208607

Moravskoslezsky kraj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moravskoslezsky kraj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.93.152.0/22
Moravskoslezsky kraj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208093

Kvant LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kvant LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.196.0/22, 45.93.156.0/22, 46.148.212.0/22, 46.148.216.0/21, 91.218.136.0/23, 91.218.138.0/24
Kvant LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209687, AS51952

Orange Belgium SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Belgium SA có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.126.100.0/24, 178.50.0.0/16, 178.51.0.0/16, 185.135.140.0/22, 185.238.8.0/22, 185.51.54.0/23, 185.65.72.0/22, 194.107.123.0/24, 194.62.72.0/24, 195.182.200.0/23, 195.242.172.0/24, 195.66.115.0/24, 203.0.8.0/23, 212.124.94.0/23, 212.224.128.0/17, 212.53.0.0/20, 212.65.32.0/19, 212.87.96.0/19, 45.144.128.0/22, 45.150.116.0/22, 45.93.164.0/23, 62.88.0.0/17, 85.10.64.0/18, 85.94.225.0/24, 85.94.226.0/23, 85.94.228.0/22, 85.94.232.0/21, 85.94.240.0/20, 90.84.96.0/19, 91.190.102.0/23, 91.208.220.0/24, 91.242.245.0/24, 91.86.0.0/15, 93.185.160.0/23, 94.104.0.0/16, 94.105.0.0/18, 94.105.128.0/17, 94.105.64.0/19, 94.106.0.0/15, 94.108.0.0/14
Orange Belgium SA có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS12493, AS207467, AS47377, AS56369

Joy Media Grup S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joy Media Grup S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.93.180.0/22
Joy Media Grup S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204717

Synergy Networks GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synergy Networks GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.37.155.0/24, 185.80.147.0/24, 45.93.191.0/24
Synergy Networks GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200086, AS206583

Neotel 2000 S.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neotel 2000 S.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.93.192.0/22
Neotel 2000 S.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208586

Massive Telecom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Massive Telecom SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.212.192.0/21, 45.93.196.0/23, 45.93.199.0/24, 86.105.253.0/24, 89.35.38.0/24, 89.36.150.0/23, 93.114.232.0/23
Massive Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35267

Zhemoedov Sergey Mihaylovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zhemoedov Sergey Mihaylovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.93.200.0/24, 92.63.189.0/24
Zhemoedov Sergey Mihaylovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56934

Kataryan Fedor Sergeevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kataryan Fedor Sergeevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.32.65.0/24, 45.93.202.0/24
Kataryan Fedor Sergeevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60365

Siltel Telecomunicazioni SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siltel Telecomunicazioni SRL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.193.1.0/24, 185.188.24.0/22, 185.95.36.0/22, 212.237.252.0/24, 217.61.254.0/24, 45.93.204.0/22
Siltel Telecomunicazioni SRL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200799, AS51872

Navarra de Servicios Y Tecnologias S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navarra de Servicios Y Tecnologias S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.93.208.0/22
Navarra de Servicios Y Tecnologias S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208597

Digicom Shpk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicom Shpk có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.132.92.0/22, 185.158.0.0/22, 185.175.252.0/22, 185.187.0.0/22, 185.212.188.0/22, 185.239.8.0/22, 45.93.220.0/22, 80.90.80.0/20, 81.26.200.0/21, 93.93.168.0/22
Digicom Shpk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35444

Atlantis Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri San. Tic. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantis Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri San. Tic. Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.12.0/22, 188.125.170.0/24, 194.29.55.0/24, 194.4.153.0/24, 213.134.12.0/24, 45.156.29.0/24, 45.156.30.0/23, 45.94.5.0/24, 45.94.7.0/24, 95.141.248.0/24
Atlantis Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri San. Tic. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204457

King Abdul Aziz City for Science and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): King Abdul Aziz City for Science and Technology có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.188.0/24, 185.1.58.0/24, 195.189.213.0/24, 212.138.0.0/17, 212.138.128.0/19, 212.138.160.0/20, 212.138.176.0/22, 212.138.181.0/24, 212.138.182.0/23, 212.138.184.0/21, 212.138.193.0/24, 212.138.194.0/23, 212.138.196.0/22, 212.138.200.0/21, 212.138.208.0/20, 212.138.224.0/19, 212.26.0.0/18, 212.26.64.0/21, 212.26.72.0/22, 212.26.77.0/24, 212.26.78.0/23, 212.26.80.0/20, 212.26.96.0/19, 45.94.12.0/23, 45.94.14.0/24, 45.94.15.0/24, 91.229.52.0/22, 91.233.174.0/24
King Abdul Aziz City for Science and Technology có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS208520, AS8895

Commune de Echirolles

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commune de Echirolles có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.94.16.0/24
Commune de Echirolles có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202834