Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SlashN Services Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SlashN Services Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.86.221.0/24, 46.232.210.0/23
SlashN Services Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208959

Spectrum Internet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectrum Internet Ltd có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.124.0.0/22, 185.126.160.0/22, 185.126.248.0/22, 185.38.244.0/22, 185.77.56.0/22, 185.81.244.0/22, 185.81.252.0/22, 188.164.224.0/21, 194.150.200.0/23, 45.86.222.0/23, 45.91.36.0/22, 85.9.192.0/18, 91.132.128.0/22, 91.194.46.0/23, 94.126.208.0/21
Spectrum Internet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48294

Changlian Network Technology Co.Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Changlian Network Technology Co.Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.146.115.0/24, 45.86.233.0/24
Changlian Network Technology Co.Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208628

RSCS AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): RSCS AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.57.142.0/23, 193.57.98.0/23, 45.86.236.0/22
RSCS AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208004

Alewijnse Marine Galati SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alewijnse Marine Galati SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.86.241.0/24
Alewijnse Marine Galati SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52202

Impatt SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Impatt SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.86.242.0/23, 77.81.48.0/24
Impatt SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51102

BIT d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BIT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.24.0/22
BIT d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42937

Abdul Patryk Trading As Anetconnect Abdul Patryk Spolka Komandytowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abdul Patryk Trading As Anetconnect Abdul Patryk Spolka Komandytowa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.11.133.0/24, 45.87.32.0/22
Abdul Patryk Trading As Anetconnect Abdul Patryk Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208732

Neten SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neten SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.88.0/22, 45.87.64.0/22
Neten SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41974

Eternalnet AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eternalnet AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.72.0/22
Eternalnet AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208613

Devrandom.be BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Devrandom.be BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.76.0/22
Devrandom.be BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208725

MEZGA-NET BT

IPv4 Dải mạng (CIDR): MEZGA-NET BT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.96.0/22
MEZGA-NET BT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208724

BBIX Europe B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BBIX Europe B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.108.0/22
BBIX Europe B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208251

Eurocable Magyarorszag Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurocable Magyarorszag Kft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.110.192.0/19, 45.87.112.0/22, 92.235.64.0/19
Eurocable Magyarorszag Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208708

Webnet Solutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webnet Solutions SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.102.193.0/24, 45.87.122.0/24
Webnet Solutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42280

Bizmark Enterprises Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bizmark Enterprises Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.123.0/24
Bizmark Enterprises Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201162

Lonconnect Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lonconnect Ltd có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.224.0/24, 193.17.231.0/24, 193.17.253.0/24, 193.17.255.0/24, 212.102.124.0/24, 45.128.80.0/22, 45.131.216.0/22, 45.132.164.0/22, 45.138.248.0/22, 45.145.136.0/22, 45.153.36.0/22, 45.154.148.0/22, 45.87.128.0/23, 45.91.73.0/24
Lonconnect Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212286

Teraline Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teraline Telecom Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.110.120.0/22, 176.110.127.0/24, 185.46.152.0/22, 185.75.188.0/24, 185.75.189.0/24, 185.75.190.0/24, 185.75.191.0/24, 45.87.140.0/22
Teraline Telecom Ltd có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS201417, AS208879, AS59498

Internetworx Management GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internetworx Management GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.181.104.0/22, 45.87.156.0/23, 45.87.158.0/23
Internetworx Management GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34997, AS48596

Eg Veri Merkezi Teknoloji Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eg Veri Merkezi Teknoloji Ltd. Sti. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.113.0/24, 141.98.114.0/24, 160.20.110.0/23, 185.174.71.0/24, 185.85.236.0/24, 45.87.174.0/24
Eg Veri Merkezi Teknoloji Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212249

APRR SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): APRR SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.56.184.0/24, 45.87.176.0/22
APRR SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208704

Harald Leithner

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harald Leithner có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.192.0/22
Harald Leithner có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208718

Joki ICT Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joki ICT Oy có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.118.232.0/22, 185.119.128.0/22, 185.120.48.0/22, 185.165.132.0/22, 185.166.184.0/22, 185.206.176.0/22, 185.242.148.0/24, 185.249.48.0/22, 45.87.200.0/22
Joki ICT Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207065

Elektronet Zrt.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektronet Zrt. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.102.99.0/24, 45.131.72.0/22, 45.137.108.0/22, 45.141.160.0/22, 45.158.152.0/22, 45.87.204.0/22, 45.91.104.0/22, 45.94.192.0/22, 92.118.176.0/22, 92.52.215.0/24
Elektronet Zrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209196

Wifi Scotland LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Scotland LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.208.0/22
Wifi Scotland LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213078

Support Chain LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Support Chain LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.172.217.0/24, 194.62.19.0/24, 45.135.234.0/24, 45.87.219.0/24, 85.209.148.0/24
Support Chain LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60591

KnownSRV Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KnownSRV Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.140.54.0/24, 185.192.125.0/24, 185.192.126.0/23, 185.66.140.0/22, 194.145.208.0/23, 45.87.220.0/22, 77.81.120.0/23
KnownSRV Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200514

Enet Telecommunications Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enet Telecommunications Networks Limited có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.106.120.0/22, 185.106.88.0/23, 185.12.157.0/24, 185.138.112.0/22, 185.142.28.0/22, 185.167.196.0/22, 185.191.156.0/22, 185.241.132.0/22, 213.133.64.0/21, 45.87.224.0/23, 46.183.108.0/22, 87.120.240.0/22, 87.120.248.0/22, 87.121.252.0/22, 88.151.24.0/21, 89.184.36.0/22, 89.184.60.0/22, 91.199.213.0/24, 91.92.28.0/22, 94.156.148.0/22, 94.156.204.0/22, 94.156.228.0/22, 94.156.28.0/22
Enet Telecommunications Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207044

Arkessa Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkessa Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.121.220.0/22, 45.128.104.0/23, 45.87.232.0/22, 78.41.40.0/23, 80.78.140.0/22
Arkessa Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203850

Cendis S.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cendis S.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.236.0/22
Cendis S.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208712

OOO ZVI Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO ZVI Telecom có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.64.160.0/24, 188.64.161.0/24, 188.64.163.0/24, 188.64.164.0/24, 193.239.242.0/23, 45.129.141.0/24, 45.87.244.0/24, 78.24.176.0/22, 78.24.182.0/23, 89.17.45.0/24, 89.17.46.0/24, 94.126.202.0/24
OOO ZVI Telecom có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS207473, AS208587, AS212016, AS31626

Hnielsen Technologies Aps

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hnielsen Technologies Aps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.87.251.0/24
Hnielsen Technologies Aps có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211593

Piotr Platek Trading as Platkom Tele-Informatyka

IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Platek Trading as Platkom Tele-Informatyka có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.156.103.0/24, 45.88.4.0/24, 91.230.156.0/24
Piotr Platek Trading as Platkom Tele-Informatyka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57255

Seed Technologies LTD.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seed Technologies LTD. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.88.8.0/24, 46.38.157.0/24, 86.107.50.0/24
Seed Technologies LTD. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201949

Mitues Global Teknolojiler Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitues Global Teknolojiler Ltd. Sti. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.220.56.0/23, 194.110.7.0/24, 45.88.32.0/22
Mitues Global Teknolojiler Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205381

Quad Code (GB) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quad Code (GB) Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.88.36.0/22, 62.192.155.0/24, 80.92.200.0/24, 80.92.201.0/24, 80.92.202.0/23
Quad Code (GB) Ltd có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS203976, AS208700, AS212734

TRK Amos LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TRK Amos LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.88.52.0/22
TRK Amos LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208701

Spliethoff.s Bevrachtingskantoor B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spliethoff.s Bevrachtingskantoor B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.88.57.0/24
Spliethoff.s Bevrachtingskantoor B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214679

iPublications Holding B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): iPublications Holding B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.88.58.0/24, 79.110.60.0/24, 91.209.79.0/24
iPublications Holding B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16089

Yolla Calls International Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yolla Calls International Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.219.88.0/24, 45.88.59.0/24
Yolla Calls International Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215709

Amal Kabha Trading As Computerisation And Bookkeeping Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amal Kabha Trading As Computerisation And Bookkeeping Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.88.72.0/22
Amal Kabha Trading As Computerisation And Bookkeeping Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213256

49.3 Networking LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): 49.3 Networking LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.139.104.0/24, 45.88.90.0/24
49.3 Networking LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399979

Celldomolki Kabeltelevizio Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celldomolki Kabeltelevizio Kft. có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.181.192.0/22, 213.181.208.0/23, 213.181.213.0/24, 213.181.214.0/23, 213.197.64.0/22, 45.88.94.0/23, 62.77.213.0/24, 62.77.234.0/24, 79.121.124.0/22, 79.172.229.0/24, 79.172.244.0/22, 82.131.172.0/24, 87.229.117.0/24, 87.229.122.0/23, 87.229.60.0/22, 87.229.86.0/23, 87.229.88.0/22, 88.132.208.0/20, 88.132.244.0/22, 88.132.248.0/22, 88.87.232.0/21, 89.186.104.0/24, 91.147.216.0/21, 91.83.158.0/24, 91.83.220.0/22, 91.83.225.0/24, 91.83.92.0/24, 94.248.176.0/21, 95.138.197.0/24, 95.138.199.0/24
Celldomolki Kabeltelevizio Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47159

Island-Serwis-Net Miroslaw Gorczakowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Island-Serwis-Net Miroslaw Gorczakowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.88.96.0/24
Island-Serwis-Net Miroslaw Gorczakowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48025

Kripos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kripos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.88.116.0/22
Kripos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208692

Cloud-Brokers IT-Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud-Brokers IT-Services GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.55.24.0/22, 185.71.136.0/24, 194.99.66.0/23, 195.244.18.0/24, 212.52.3.0/24, 45.152.40.0/22, 45.88.128.0/22, 91.239.15.0/24
Cloud-Brokers IT-Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59456

CacheNetworks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CacheNetworks Inc. có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.211.254.0/24, 167.88.158.0/23, 195.191.102.0/24, 204.93.142.0/23, 204.93.145.0/24, 204.93.146.0/24, 204.93.150.0/24, 204.93.227.0/24, 204.93.228.0/24, 204.93.230.0/23, 204.93.236.0/23, 204.93.239.0/24, 205.234.149.0/24, 205.234.155.0/24, 205.234.175.0/24, 205.234.178.0/24, 205.234.208.0/24, 205.234.216.0/24, 205.234.226.0/24, 205.234.240.0/24, 216.246.100.0/24, 216.246.104.0/24, 216.246.118.0/23, 216.246.19.0/24, 216.246.40.0/24, 45.88.132.0/22, 50.31.196.0/23, 50.31.201.0/24, 50.31.238.0/24, 66.225.197.0/24, 66.225.208.0/24, 66.225.214.0/24, 66.225.222.0/24, 66.225.243.0/24, 69.22.157.0/24, 69.31.3.0/24, 75.102.32.0/23, 75.102.42.0/24
CacheNetworks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30081

Miram Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miram Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.88.158.0/24
Miram Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208380

Bogons Heavy Industries (North) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bogons Heavy Industries (North) Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.117.200.0/22, 45.88.164.0/22
Bogons Heavy Industries (North) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47685

Next Start Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Start Srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.129.0/24, 185.186.130.0/23, 45.88.172.0/22, 89.36.192.0/24
Next Start Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206382