Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Saint Vincent Health Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Vincent Health Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.211.224.0/19
|
Saint Vincent Health Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36705
|
Polaris Venture Partners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polaris Venture Partners có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.212.244.0/24, 206.212.246.0/24
|
Polaris Venture Partners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27161
|
Aetna Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aetna Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.213.194.0/23, 206.213.196.0/22, 206.213.200.0/21, 206.213.208.0/20, 206.213.224.0/19
|
Aetna Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6646
|
Mayfield Electric & Water Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayfield Electric & Water Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.214.112.0/20
|
Mayfield Electric & Water Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1360
|
CSAA Insurance Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSAA Insurance Exchange có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.218.51.0/24, 206.218.52.0/24, 209.134.192.0/19, 209.134.240.0/20
|
CSAA Insurance Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31966
|
SK Global co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SK Global co. Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.219.0.0/20, 206.219.16.0/21, 206.219.24.0/24, 206.219.32.0/21, 206.219.43.0/24, 206.219.44.0/23, 206.219.60.0/22
|
SK Global co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17570
|
Northeastern Educational Intermediate Unit 19
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northeastern Educational Intermediate Unit 19 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.219.64.0/19
|
Northeastern Educational Intermediate Unit 19 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40469
|
City of Winston-Salem
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Winston-Salem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.219.96.0/19
|
City of Winston-Salem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46963
|
Parsons Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parsons Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.219.248.0/24
|
Parsons Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21814
|
Hilltop Securities Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilltop Securities Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.220.52.0/22, 209.51.18.0/23, 209.51.20.0/23, 209.51.23.0/24, 209.51.24.0/22, 209.51.29.0/24, 209.51.30.0/23
|
Hilltop Securities Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11154
|
San Marino Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Marino Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.220.76.0/22
|
San Marino Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62552
|
Cherokee County Electric Cooperative Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cherokee County Electric Cooperative Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.220.160.0/22
|
Cherokee County Electric Cooperative Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399962
|
Net10 Internet Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net10 Internet Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.220.200.0/22, 216.25.227.0/24
|
Net10 Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46634
|
Somos Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Somos Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.220.212.0/22
|
Somos Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36251
|
Globalstar Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalstar Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.220.216.0/21
|
Globalstar Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19458
|
Regional Internet Traffic Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Internet Traffic Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.220.232.0/22
|
Regional Internet Traffic Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7187
|
McDermott Will and Emery
IPv4 Dải mạng (CIDR): McDermott Will and Emery có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.220.241.0/24
|
McDermott Will and Emery có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46204
|
Katun Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Katun Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.221.160.0/20
|
Katun Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36677
|
Dynascale Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynascale Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.221.213.0/24, 206.221.215.0/24
|
Dynascale Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397805
|
Comtech EF Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtech EF Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.223.8.0/24
|
Comtech EF Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22041
|
Aegis Insurance Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aegis Insurance Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.223.18.0/24
|
Aegis Insurance Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11860
|
Englewood Hospital and Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Englewood Hospital and Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.223.67.0/24
|
Englewood Hospital and Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17344
|
IMV/Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMV/Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.223.77.0/24
|
IMV/Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6202
|
City of Port Moody
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Port Moody có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.223.114.0/24
|
City of Port Moody có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40821
|
County Commissioners Association of Pennsylvania
IPv4 Dải mạng (CIDR): County Commissioners Association of Pennsylvania có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.223.139.0/24
|
County Commissioners Association of Pennsylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400466
|
Florida Virtual Campus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Virtual Campus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.224.192.0/21
|
Florida Virtual Campus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40486
|
Goshen Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goshen Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.225.4.0/24
|
Goshen Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401245
|
Oneida Special School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oneida Special School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.225.11.0/24
|
Oneida Special School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400994
|
Umojo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umojo Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.225.14.0/24, 209.127.203.0/24
|
Umojo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396188
|
Virion Strategies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virion Strategies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.225.16.0/24
|
Virion Strategies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400259
|
Manchester-Hartland Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manchester-Hartland Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.225.24.0/24, 209.131.226.0/24, 216.188.216.0/24
|
Manchester-Hartland Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400155
|
City of Nampa
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Nampa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.225.25.0/24
|
City of Nampa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23055
|
Telax Hosted Call Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telax Hosted Call Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.225.164.0/22
|
Telax Hosted Call Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46994
|
Metropolitan Transit Authority of Harris County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Transit Authority of Harris County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.225.176.0/20
|
Metropolitan Transit Authority of Harris County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30049
|
AGCO Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGCO Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.225.224.0/22, 206.225.228.0/23, 206.225.231.0/24, 206.225.232.0/23, 206.225.234.0/24, 206.225.236.0/22, 206.225.240.0/20
|
AGCO Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400246
|
Elwood Union Free School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elwood Union Free School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.226.135.0/24, 206.226.155.0/24
|
Elwood Union Free School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63205
|
Kings Park Central School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kings Park Central School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.226.144.0/24, 206.226.156.0/24
|
Kings Park Central School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11204
|
Krohne Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krohne Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.228.201.0/24
|
Krohne Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40320
|
Lincoln Investment Planning LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lincoln Investment Planning LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.229.115.0/24
|
Lincoln Investment Planning LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33560
|
Howard Hughes Medical Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Howard Hughes Medical Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.241.0.0/22
|
Howard Hughes Medical Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16692
|
South Central Telephone Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Central Telephone Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.248.0.0/19
|
South Central Telephone Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30341
|
Bank of Botetourt Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Botetourt Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.248.245.0/24
|
Bank of Botetourt Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14142
|
FlightAware
IPv4 Dải mạng (CIDR): FlightAware có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.253.80.0/21
|
FlightAware có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399086
|
Harrison School District Two
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harrison School District Two có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.253.94.0/23
|
Harrison School District Two có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10402
|
Guadalupe Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guadalupe Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.254.147.0/24
|
Guadalupe Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397436
|
The Coventry Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Coventry Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.1.83.0/24
|
The Coventry Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26917
|
Radio Toolbox LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Toolbox LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.2.112.0/22
|
Radio Toolbox LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14079
|
Telzio Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telzio Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.2.116.0/24, 207.2.118.0/23
|
Telzio Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400214
|
Edge Network Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Network Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.2.127.0/24
|
Edge Network Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395915
|
WOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): WOOD có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.11.128.0/18, 207.11.192.0/21, 207.11.200.0/22, 207.11.204.0/23, 207.11.206.0/24, 207.11.208.0/20, 207.11.224.0/20, 207.11.246.0/23, 207.11.248.0/21
|
WOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14364
|
Trang 1.397 trên 1.443