Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Flexential Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexential Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.196.20.0/23, 206.196.28.0/23
|
Flexential Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16482
|
Lee County Tax Collector
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lee County Tax Collector có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.25.0/24
|
Lee County Tax Collector có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19534
|
Earthweb
IPv4 Dải mạng (CIDR): Earthweb có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.37.0/24
|
Earthweb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7217
|
Tooele County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tooele County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.88.0/24
|
Tooele County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40213
|
California Capital Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Capital Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.111.0/24
|
California Capital Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55278
|
MILLER Electric Mfg. Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MILLER Electric Mfg. Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.156.0/24
|
MILLER Electric Mfg. Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32384
|
The Daedelus Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Daedelus Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.161.0/24
|
The Daedelus Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17197
|
Questlink Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Questlink Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.165.0/24
|
Questlink Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10414
|
BetaNXt Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BetaNXt Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.197.182.0/24, 207.230.160.0/19
|
BetaNXt Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26786
|
Ninecloud Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ninecloud Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.207.0/24
|
Ninecloud Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397493
|
AE Business Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): AE Business Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.197.224.0/24
|
AE Business Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40433
|
Great American Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Great American Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.197.241.0/24, 208.65.192.0/21
|
Great American Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17163
|
Pactiv LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pactiv LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.198.0.0/19, 206.198.128.0/23, 206.198.130.0/24, 206.198.240.0/24, 206.198.32.0/22, 206.198.36.0/24, 206.198.38.0/23, 206.198.40.0/21, 206.198.48.0/20, 206.198.64.0/18
|
Pactiv LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26844
|
Pine Belt Telephone Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pine Belt Telephone Co có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.198.160.0/20, 208.66.184.0/21
|
Pine Belt Telephone Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36827
|
TBL Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBL Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.198.241.0/24
|
TBL Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396382
|
Vantage Health Plan Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vantage Health Plan Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.198.242.0/23
|
Vantage Health Plan Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19694
|
Insurance Data Processing Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Data Processing Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.201.135.0/24
|
Insurance Data Processing Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22432
|
Best Western International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Western International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.201.160.0/20
|
Best Western International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30197
|
Sachem Central School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sachem Central School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.201.208.0/20
|
Sachem Central School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12205
|
United Management Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Management Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.202.0.0/18
|
United Management Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400510
|
State Compensation Insurance Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Compensation Insurance Fund có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.202.64.0/20, 206.202.88.0/21, 206.202.96.0/19
|
State Compensation Insurance Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18556
|
Los Angeles County Metropolitan Transportation Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Los Angeles County Metropolitan Transportation Authority có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.202.128.0/19, 206.202.160.0/20, 206.202.178.0/23, 206.202.180.0/22, 206.202.184.0/21
|
Los Angeles County Metropolitan Transportation Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54153
|
Metropolitan Tulsa Electronic Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Tulsa Electronic Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.202.192.0/18
|
Metropolitan Tulsa Electronic Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393936
|
Guaranteed Rate Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guaranteed Rate Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.204.100.0/22, 206.204.96.0/24, 206.204.97.0/24, 206.204.98.0/23
|
Guaranteed Rate Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399658, AS54982
|
Ambry Genetics Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ambry Genetics Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.204.108.0/23
|
Ambry Genetics Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398952
|
Beacon Broadband Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Broadband Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.204.224.0/20, 216.205.96.0/20
|
Beacon Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399575
|
Atlantic Coast Mortgage LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Coast Mortgage LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.205.85.0/24
|
Atlantic Coast Mortgage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19243
|
Kosciusko Connect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kosciusko Connect LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.206.160.0/19, 216.25.48.0/20
|
Kosciusko Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399356
|
Northland Pioneer College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northland Pioneer College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.207.16.0/23, 206.207.19.0/24
|
Northland Pioneer College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29923
|
Phoenix-Mesa Gateway Airport Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phoenix-Mesa Gateway Airport Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.207.152.0/24
|
Phoenix-Mesa Gateway Airport Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393876
|
Peoria Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peoria Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.207.160.0/20
|
Peoria Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14690
|
Siemens Medical Solutions USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siemens Medical Solutions USA Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.208.0.0/22, 206.208.6.0/23
|
Siemens Medical Solutions USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19459
|
Communications & Power Industries LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications & Power Industries LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.208.32.0/21
|
Communications & Power Industries LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55059
|
Snohomish County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snohomish County Government có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.208.64.0/22, 207.183.0.0/22
|
Snohomish County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35956
|
Stock Building Supply
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stock Building Supply có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.208.88.0/21
|
Stock Building Supply có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19837
|
Shaklee Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shaklee Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.208.96.0/21
|
Shaklee Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33026
|
Central Maine Medical Family
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Maine Medical Family có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.208.200.0/21
|
Central Maine Medical Family có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53519
|
Cap Gemini America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cap Gemini America có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.208.230.0/24, 206.245.0.0/18
|
Cap Gemini America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32134
|
Everest Global Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everest Global Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.208.232.0/21
|
Everest Global Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14301
|
North American Van Lines
IPv4 Dải mạng (CIDR): North American Van Lines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.208.240.0/21
|
North American Van Lines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14568
|
DeVry University
IPv4 Dải mạng (CIDR): DeVry University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.209.100.0/22, 206.209.104.0/23, 206.209.106.0/24, 206.209.108.0/22, 206.209.96.0/23
|
DeVry University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22734
|
Thedacare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thedacare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.209.112.0/20
|
Thedacare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23548
|
Farm Credit Financial Partners Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farm Credit Financial Partners Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.209.224.0/20
|
Farm Credit Financial Partners Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16910
|
Plexus Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plexus Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.209.244.0/24
|
Plexus Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395091
|
New York Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Life Insurance Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.210.0.0/20, 206.210.16.0/21, 206.210.24.0/22, 206.210.28.0/23, 206.210.31.0/24
|
New York Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7163
|
Performance Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Performance Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.210.192.0/19
|
Performance Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3834
|
Desert Sands Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Desert Sands Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.211.32.0/19
|
Desert Sands Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394762
|
City of Columbus
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Columbus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.211.160.0/19
|
City of Columbus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16426
|
Carollo Engineers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carollo Engineers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.211.192.0/20
|
Carollo Engineers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19472
|
AK Steel Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): AK Steel Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.211.218.0/23, 206.211.220.0/22
|
AK Steel Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30551
|
Trang 1.396 trên 1.443