Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Suffolk Cooperative Library System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suffolk Cooperative Library System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.108.116.0/22
Suffolk Cooperative Library System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35850

Midwest Internet Cooperative Exchange LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Midwest Internet Cooperative Exchange LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.108.255.0/24
Midwest Internet Cooperative Exchange LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53679

Premier Business Centers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Business Centers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.111.50.0/24
Premier Business Centers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54964

Aerobic Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerobic Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.116.56.0/24
Aerobic Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16944

Ville de Gatineau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ville de Gatineau có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.123.2.0/23, 207.96.159.248/30
Ville de Gatineau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398905

Jacksonville Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacksonville Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.123.7.0/24
Jacksonville Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54200

Viagenie Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viagenie Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.123.31.0/24
Viagenie Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10566

Heritage Capital Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage Capital Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.123.52.0/22
Heritage Capital Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11389

Christensen Communications Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christensen Communications Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.123.56.0/21
Christensen Communications Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46494

The Bankers Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bankers Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.123.90.0/24
The Bankers Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26545

Advantas Internet Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advantas Internet Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.123.201.0/24, 206.123.216.0/23, 206.123.218.0/24
Advantas Internet Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16933

Southern Ute Indian Tribe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Ute Indian Tribe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.123.206.0/24
Southern Ute Indian Tribe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30401

IV Net LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): IV Net LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.123.224.0/20
IV Net LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22181

Dataweb Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataweb Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.125.164.0/22
Dataweb Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46609

Volant

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.126.102.0/23
Volant có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4517

Ascend

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascend có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.126.204.0/23, 206.126.206.0/24
Ascend có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393870

Piratel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Piratel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.126.228.0/24
Piratel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397259

Mankato Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mankato Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.126.235.0/24
Mankato Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11839

NTRC-Grenada

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTRC-Grenada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.126.244.0/24
NTRC-Grenada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14432

TCS Education System

IPv4 Dải mạng (CIDR): TCS Education System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.126.246.0/23
TCS Education System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54866

Calico Life Sciences LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Calico Life Sciences LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.126.251.0/24
Calico Life Sciences LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394725

World Web Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): World Web Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.127.128.0/21
World Web Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5776

Beaver Valley Intermediate Unit #27

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beaver Valley Intermediate Unit #27 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.127.136.0/21
Beaver Valley Intermediate Unit #27 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18572

Computer Tech Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Tech Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.127.160.0/21
Computer Tech Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4975

Port of Houston Authority of Harris County Texas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Port of Houston Authority of Harris County Texas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.4.0/24
Port of Houston Authority of Harris County Texas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4891

Spillman Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spillman Technologies Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.6.0/24
Spillman Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53885

O.Charleys Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): O.Charleys Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.16.0/22
O.Charleys Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46654

North Mississippi Medical Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Mississippi Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.52.0/24
North Mississippi Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400185

St. Thomas-Elgin General Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Thomas-Elgin General Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.84.0/24
St. Thomas-Elgin General Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395235

The Scientific Consulting Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Scientific Consulting Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.148.0/24
The Scientific Consulting Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22831

Hamilton Public Library

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamilton Public Library có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.179.0/24
Hamilton Public Library có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30638

@Trends.ca

IPv4 Dải mạng (CIDR): @Trends.ca có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.183.0/24
@Trends.ca có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10678

Orillia Pronet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orillia Pronet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.189.0/24
Orillia Pronet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398824

LowerMyBills Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LowerMyBills Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.130.243.0/24
LowerMyBills Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395119

Move Sales Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Move Sales Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.131.160.0/19, 209.74.96.0/21
Move Sales Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11669

Safelite Glass Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safelite Glass Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.131.208.0/20
Safelite Glass Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17339

Carlyle Investment Management L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carlyle Investment Management L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.132.27.0/24
Carlyle Investment Management L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46885

Penske Vehicle Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Penske Vehicle Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.137.113.0/24
Penske Vehicle Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16937

Streamline Servers Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamline Servers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.148.23.0/24
Streamline Servers Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139228

GlobalView Software Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalView Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.155.48.0/24
GlobalView Software Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14688

Society of Automotive Engineers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Society of Automotive Engineers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.160.144.0/21
Society of Automotive Engineers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27200

Smith & Associates

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smith & Associates có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.160.213.0/24
Smith & Associates có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11819

Smith

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smith có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.162.185.0/24, 208.66.229.0/24, 208.66.230.0/23
Smith có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19402

NW Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): NW Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.166.192.0/24
NW Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398187

Wellesley Municipal Light Plant

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellesley Municipal Light Plant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.166.194.0/23
Wellesley Municipal Light Plant có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397116

Canopy Networks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canopy Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.166.200.0/24
Canopy Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398218

DewPoint Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): DewPoint Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.166.212.0/24
DewPoint Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394890

N3Xtwork LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): N3Xtwork LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.166.224.0/20
N3Xtwork LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396882

Concurrent Technologies Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concurrent Technologies Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.166.250.0/24
Concurrent Technologies Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7816

Cook Inlet Region Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cook Inlet Region Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 206.166.255.0/24
Cook Inlet Region Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397967