Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fullnet Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fullnet Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.61.140.0/23, 216.226.16.0/20
|
Fullnet Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10818
|
Calastone Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calastone Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.62.32.0/23
|
Calastone Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212601
|
Cerfox Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerfox Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.62.60.0/22
|
Cerfox Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271764
|
Saskatoon Internet Exchange Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saskatoon Internet Exchange Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.71.11.0/24
|
Saskatoon Internet Exchange Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11655
|
TCloud Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCloud Network Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.71.136.0/24
|
TCloud Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40789
|
nnenix
IPv4 Dải mạng (CIDR): nnenix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.71.140.0/24
|
nnenix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396180
|
Homeserve USA Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Homeserve USA Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.71.156.0/23
|
Homeserve USA Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399967
|
Greenville County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenville County có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.74.192.0/24, 206.74.42.0/24
|
Greenville County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63317
|
Fresno County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fresno County Office of Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.78.192.0/19, 206.78.32.0/19
|
Fresno County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21694
|
Madera County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madera County Office of Education có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.78.112.0/23, 206.78.114.0/23, 206.78.116.0/22, 206.78.120.0/21
|
Madera County Office of Education có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26403, AS27502
|
Merced County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merced County Office of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.78.128.0/19, 206.78.224.0/21, 206.78.232.0/22
|
Merced County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21915
|
CU Direct Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CU Direct Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.80.14.0/24
|
CU Direct Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20400
|
WEDIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): WEDIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.80.237.0/24
|
WEDIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32909
|
Fremont Cabal Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fremont Cabal Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.80.238.0/24
|
Fremont Cabal Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33495
|
Safety National Casualty Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safety National Casualty Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.81.38.0/24
|
Safety National Casualty Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31854
|
NapaNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): NapaNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.81.96.0/21
|
NapaNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8046
|
The Wisp.net Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Wisp.net Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.81.107.0/24
|
The Wisp.net Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13430
|
OneNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.81.109.0/24
|
OneNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30480
|
H. Lee Moffitt Cancer Center & Research Institute Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): H. Lee Moffitt Cancer Center & Research Institute Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.81.164.0/22
|
H. Lee Moffitt Cancer Center & Research Institute Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11523
|
Systems Solutions of Paducah Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systems Solutions of Paducah Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.81.168.0/22, 206.81.172.0/23, 206.81.174.0/24
|
Systems Solutions of Paducah Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22002
|
Credit Bureau Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Bureau Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.81.175.0/24
|
Credit Bureau Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26839
|
Adhesive Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adhesive Media Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.81.231.0/24, 206.81.233.0/24, 206.81.235.0/24, 206.81.236.0/24, 206.81.239.0/24, 206.81.240.0/23, 206.81.242.0/24, 206.81.244.0/24, 206.81.248.0/24, 206.81.250.0/24, 206.81.255.0/24
|
Adhesive Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4232
|
Lancaster Lebanon Intermediate Unit 13
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lancaster Lebanon Intermediate Unit 13 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.82.16.0/20
|
Lancaster Lebanon Intermediate Unit 13 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14773
|
CMH-IX
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMH-IX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.82.108.0/24
|
CMH-IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23540
|
Eastland Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastland Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.82.112.0/20
|
Eastland Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11471
|
HCR Manorcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): HCR Manorcare có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.82.164.0/22, 208.78.12.0/22
|
HCR Manorcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40518
|
Pathology Associates Medical Laboratories
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pathology Associates Medical Laboratories có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.82.168.0/21
|
Pathology Associates Medical Laboratories có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40514
|
TrustCommerce
IPv4 Dải mạng (CIDR): TrustCommerce có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.82.213.0/24, 208.65.157.0/24, 208.72.241.0/24, 209.80.37.0/24
|
TrustCommerce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396270
|
Polybase
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polybase có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.82.249.0/24
|
Polybase có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8123
|
Kersip Operations LLC Samuel SSH Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kersip Operations LLC Samuel SSH Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.82.251.0/24, 207.90.241.0/24
|
Kersip Operations LLC Samuel SSH Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137509
|
Beckman Software Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beckman Software Engineering có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.83.0.0/21, 216.64.158.0/23
|
Beckman Software Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10596
|
Free Range Cloud Hosting Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Free Range Cloud Hosting Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.8.0/24
|
Free Range Cloud Hosting Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139686
|
Saint Louis Internet Exchange Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Louis Internet Exchange Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.12.0/24
|
Saint Louis Internet Exchange Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46389
|
The Government of Antigua and Barbuda
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Government of Antigua and Barbuda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.13.0/24
|
The Government of Antigua and Barbuda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398723
|
NMIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): NMIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.42.0/24
|
NMIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14129
|
QCIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): QCIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.43.0/24
|
QCIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397806
|
CloudSingularity Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudSingularity Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.46.0/24
|
CloudSingularity Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26268
|
National Telecommunications Regulatory Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Telecommunications Regulatory Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.47.0/24
|
National Telecommunications Regulatory Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32055
|
Pointclick Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pointclick Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.154.0/23
|
Pointclick Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14058
|
Genworth North America Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genworth North America Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.160.0/20
|
Genworth North America Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22711
|
Genworth Financial Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genworth Financial Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.176.0/20
|
Genworth Financial Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14157
|
Nettek LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettek LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.83.228.0/22
|
Nettek LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32138
|
Renoca Group SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renoca Group SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.84.82.0/23
|
Renoca Group SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272138
|
PT. Mitra Visioner Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Mitra Visioner Pratama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.84.108.0/23
|
PT. Mitra Visioner Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147094
|
Urdatel S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urdatel S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.84.198.0/24
|
Urdatel S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272889
|
Cosmo Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosmo Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.84.204.0/22
|
Cosmo Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272790
|
Libert Tecnologia em Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Libert Tecnologia em Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.85.22.0/23
|
Libert Tecnologia em Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272241
|
Mojave Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mojave Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.85.28.0/22
|
Mojave Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394107
|
Com-Graphics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Com-Graphics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.105.209.0/24
|
Com-Graphics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14386
|
Olds College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olds College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 206.108.10.0/24
|
Olds College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394023
|
Trang 1.393 trên 1.443