Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hughes Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hughes Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.114.202.0/24
|
Hughes Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395548
|
American Dental Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Dental Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.122.227.0/24
|
American Dental Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21645
|
Florida Legislature
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Legislature có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.126.0.0/20, 207.126.16.0/21, 207.126.24.0/22, 207.126.28.0/23
|
Florida Legislature có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36514
|
Sesame Workshop
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sesame Workshop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.126.97.0/24
|
Sesame Workshop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40618
|
WebCentric Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WebCentric Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.126.128.0/21
|
WebCentric Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6586
|
Medica Health Plans
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medica Health Plans có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.126.176.0/20
|
Medica Health Plans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46814
|
A-Link Network Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A-Link Network Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.135.64.0/18, 216.39.0.0/19
|
A-Link Network Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6379
|
Standard Process Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Process Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.135.216.0/23
|
Standard Process Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14591
|
Hy-Vee Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hy-Vee Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.135.220.0/24, 207.135.221.0/24
|
Hy-Vee Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS397782, AS54325
|
Roki America Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roki America Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.138.175.0/24
|
Roki America Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63341
|
Bank of China
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of China có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.140.201.0/24, 208.5.220.0/24
|
Bank of China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25762
|
South Carolina Student Loan Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Carolina Student Loan Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.144.179.0/24
|
South Carolina Student Loan Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395998
|
Eminence Capital LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eminence Capital LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.156.216.0/24, 207.156.218.0/24
|
Eminence Capital LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40212
|
Metrex Systems Consulting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrex Systems Consulting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.161.211.0/24
|
Metrex Systems Consulting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398713
|
E-Tel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Tel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.162.160.0/19
|
E-Tel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11970
|
Christopher Luke
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christopher Luke có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.162.200.0/24, 212.134.0.0/21
|
Christopher Luke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6838
|
Weill Cornell Medical College in Qatar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weill Cornell Medical College in Qatar có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.162.240.0/21, 207.162.248.0/22, 207.162.252.0/24, 207.162.254.0/23
|
Weill Cornell Medical College in Qatar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32539
|
Websecure Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Websecure Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.166.141.0/24, 207.166.142.0/23, 207.166.146.0/23, 207.166.148.0/22, 207.166.152.0/21
|
Websecure Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6583
|
Hammy Web Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hammy Web Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.167.121.0/24
|
Hammy Web Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS923
|
Weehooey Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weehooey Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.167.122.0/24
|
Weehooey Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400363
|
Ashcroft Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashcroft Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.167.123.0/24
|
Ashcroft Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400204
|
City of Rocklin
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Rocklin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.167.125.0/24
|
City of Rocklin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400257
|
A W Rehn & Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A W Rehn & Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.170.228.0/24
|
A W Rehn & Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397393
|
Iconn LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iconn LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.171.128.0/19
|
Iconn LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6266
|
Fishers Island Telephone Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fishers Island Telephone Corp. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.171.209.0/24, 207.171.216.0/24, 207.171.219.0/24, 216.163.124.0/24
|
Fishers Island Telephone Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393298
|
Glasford Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glasford Telephone Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.171.210.0/23, 207.171.220.0/22, 207.171.226.0/24, 216.163.108.0/24
|
Glasford Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397340
|
Direct Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.172.64.0/24
|
Direct Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394966
|
Al Jazeera International (USA) Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Jazeera International (USA) Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.172.152.0/24
|
Al Jazeera International (USA) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393739
|
Extra Space Storage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extra Space Storage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.173.78.0/24
|
Extra Space Storage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393541
|
SETA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SETA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.173.92.0/22
|
SETA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21998
|
WAA
IPv4 Dải mạng (CIDR): WAA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.10.0/24
|
WAA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS900
|
High-Speed Temiscouata Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): High-Speed Temiscouata Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.12.0/22
|
High-Speed Temiscouata Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394689
|
ReviveHost
IPv4 Dải mạng (CIDR): ReviveHost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.22.0/24
|
ReviveHost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31916
|
BreezeAir Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BreezeAir Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.48.0/24
|
BreezeAir Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400640
|
Highland Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Highland Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.56.0/23
|
Highland Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400705
|
Family Church
IPv4 Dải mạng (CIDR): Family Church có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.58.0/24
|
Family Church có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400854
|
Harris County ESD 11 Mobile Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harris County ESD 11 Mobile Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.60.0/24
|
Harris County ESD 11 Mobile Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19426
|
IBT Connect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBT Connect LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.62.0/24
|
IBT Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395573
|
Lucasfilm Ltd. LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucasfilm Ltd. LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.84.0/24, 207.174.85.0/24, 207.174.86.0/24, 207.174.87.0/24, 208.72.12.0/22
|
Lucasfilm Ltd. LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS19918, AS395103, AS397874, AS398131
|
Lostcipher Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lostcipher Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.97.0/24
|
Lostcipher Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26157
|
Lit Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lit Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.115.0/24
|
Lit Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400515
|
Searhc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Searhc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.119.0/24
|
Searhc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396114
|
Nextiva Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextiva Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.120.0/22, 208.73.144.0/21, 208.89.108.0/22
|
Nextiva Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22103
|
Carrier One
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrier One có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.124.0/22
|
Carrier One có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400583
|
Cosvi.S-Asset Management Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosvi.S-Asset Management Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.136.0/24
|
Cosvi.S-Asset Management Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54123
|
Republic Bank & Trust Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Republic Bank & Trust Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.156.0/24, 216.26.182.0/24
|
Republic Bank & Trust Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36333
|
Digital Extremes Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Extremes Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.158.0/23
|
Digital Extremes Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63155
|
Academy Mortgage Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Academy Mortgage Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.174.172.0/24
|
Academy Mortgage Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54438
|
Net 56 Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net 56 Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.177.192.0/19
|
Net 56 Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11770
|
Atlantic Lottery Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Lottery Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 207.179.138.0/23
|
Atlantic Lottery Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32747
|
Trang 1.399 trên 1.443