Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Alfa Laval Technologies AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfa Laval Technologies AB có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.192.0/18, 212.39.32.0/24, 212.39.34.0/23, 212.39.36.0/22, 212.39.40.0/23, 212.39.43.0/24, 212.39.44.0/22, 212.39.48.0/20
|
Alfa Laval Technologies AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212632
|
MybestPro SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MybestPro SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.4.0/24
|
MybestPro SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42208
|
Nalanda Global S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nalanda Global S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.7.0/24
|
Nalanda Global S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42212
|
Constanta South Container Terminal SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Constanta South Container Terminal SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.19.0/24
|
Constanta South Container Terminal SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42234
|
ZAO Eastwind
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Eastwind có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.21.0/24
|
ZAO Eastwind có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42276
|
Trillium Property Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trillium Property Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.25.0/24
|
Trillium Property Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201467
|
Lindesbergs Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lindesbergs Kommun có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.31.0/24, 195.34.84.0/23
|
Lindesbergs Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42251
|
State Tax Service of Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Tax Service of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.32.0/24
|
State Tax Service of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210755
|
State Road Agency of Ukraine
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Road Agency of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.33.0/24
|
State Road Agency of Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210364
|
PJSC Rosseti
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Rosseti có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.34.0/23, 194.8.246.0/23, 195.133.240.0/24
|
PJSC Rosseti có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS206968, AS42809, AS50918
|
ALLO Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALLO Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.36.0/23
|
ALLO Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42620
|
Al-Jarida Company for Press Publishing and Distribution LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Jarida Company for Press Publishing and Distribution LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.40.0/23
|
Al-Jarida Company for Press Publishing and Distribution LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42606
|
JSC Mikhailovsky GOK im. A.V. Varicheva
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Mikhailovsky GOK im. A.V. Varicheva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.54.0/23
|
JSC Mikhailovsky GOK im. A.V. Varicheva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197717
|
Unica ICT Solutions B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unica ICT Solutions B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.70.0/23, 195.74.87.0/24
|
Unica ICT Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42492
|
Link-Service Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link-Service Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.76.0/23, 194.146.110.0/24
|
Link-Service Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29496
|
Comper Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comper Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.88.0/24
|
Comper Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42534
|
Grass Valley Broadcast Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grass Valley Broadcast Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.114.0/23
|
Grass Valley Broadcast Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48888
|
RSK - Rudzkie Sieci Komputerowe Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RSK - Rudzkie Sieci Komputerowe Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.122.0/23, 195.222.112.0/22, 213.108.224.0/21
|
RSK - Rudzkie Sieci Komputerowe Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52020
|
Generali-Providencia Insurance Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali-Providencia Insurance Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.136.0/24
|
Generali-Providencia Insurance Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42854
|
Elmar K. Bins
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elmar K. Bins có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.137.0/24
|
Elmar K. Bins có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42856
|
Raiffeisen Kapitalanlage GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Kapitalanlage GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.142.0/24
|
Raiffeisen Kapitalanlage GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44191
|
Herefordshire Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Herefordshire Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.145.0/24
|
Herefordshire Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49728
|
Hals-Development LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hals-Development LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.161.0/24
|
Hals-Development LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49140
|
PharmaFarm S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PharmaFarm S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.165.0/24
|
PharmaFarm S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42921
|
RedSolex Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RedSolex Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.168.0/24
|
RedSolex Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43102
|
Median Telecom GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Median Telecom GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.172.0/24
|
Median Telecom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49836
|
Legal & General Investment Management Holdings Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Legal & General Investment Management Holdings Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.176.0/24, 194.63.66.0/23, 194.63.68.0/23
|
Legal & General Investment Management Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39584
|
Kirkland & Ellis International LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kirkland & Ellis International LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.177.0/24
|
Kirkland & Ellis International LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43014
|
LLC Finance.ua
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Finance.ua có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.179.0/24
|
LLC Finance.ua có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42982
|
Abdi Ibrahim Ilac San.ve Tic.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abdi Ibrahim Ilac San.ve Tic.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.180.0/24
|
Abdi Ibrahim Ilac San.ve Tic.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42967
|
Heidrick and Struggles International Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heidrick and Struggles International Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.184.0/24
|
Heidrick and Struggles International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43217
|
Schiller AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schiller AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.186.0/24
|
Schiller AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212981
|
KPE Nieruchomosci Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPE Nieruchomosci Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.187.0/24
|
KPE Nieruchomosci Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43015
|
Ekol Lojistik A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekol Lojistik A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.188.0/24
|
Ekol Lojistik A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42999
|
JSC Business Solutions and Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Business Solutions and Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.189.0/24
|
JSC Business Solutions and Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43042
|
Vitra IT Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitra IT Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.194.0/24
|
Vitra IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211447
|
Telio Communications GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telio Communications GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.195.0/24
|
Telio Communications GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43033
|
Computest Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computest Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.198.0/24
|
Computest Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12854
|
Verket for InnovationsSystem
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verket for InnovationsSystem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.202.0/24
|
Verket for InnovationsSystem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43018
|
IMENIK d.o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMENIK d.o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.203.0/24
|
IMENIK d.o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43804
|
Municipal Enterprise Main Information and Computing Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Enterprise Main Information and Computing Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.205.0/24
|
Municipal Enterprise Main Information and Computing Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44461
|
Cimos d.d. Avtomobilska Industrija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cimos d.d. Avtomobilska Industrija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.207.0/24
|
Cimos d.d. Avtomobilska Industrija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43034
|
Certit Hosting Handelsbolag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Certit Hosting Handelsbolag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.208.0/24
|
Certit Hosting Handelsbolag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43021
|
Regional information-analytical center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional information-analytical center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.212.0/24
|
Regional information-analytical center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43051
|
Sklepy Komfort S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sklepy Komfort S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.215.0/24
|
Sklepy Komfort S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43058
|
Polska Agencja Prasowa SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polska Agencja Prasowa SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.216.0/24
|
Polska Agencja Prasowa SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43062
|
KRRT Concern
IPv4 Dải mạng (CIDR): KRRT Concern có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.219.0/24
|
KRRT Concern có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43086
|
Waser - Co. AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waser - Co. AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.223.0/24
|
Waser - Co. AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43107
|
SJSC RIGA International Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): SJSC RIGA International Airport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.200.224.0/24
|
SJSC RIGA International Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43104
|
Efigence S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Efigence S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.227.0/24, 194.50.132.0/22
|
Efigence S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43091
|
Trang 1.229 trên 1.443