Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vassbacks Fibernat Ek. For.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vassbacks Fibernat Ek. For. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.180.188.0/23
Vassbacks Fibernat Ek. For. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204334

Evroc AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evroc AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.180.196.0/23
Evroc AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51826

Trollhattan Energi AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trollhattan Energi AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.180.232.0/24, 193.180.234.0/24
Trollhattan Energi AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209315

Statens Jordbruksverk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Statens Jordbruksverk có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.180.238.0/23, 194.71.212.0/24, 194.71.214.0/24
Statens Jordbruksverk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57602

Excedo Networks AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Excedo Networks AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.180.242.0/24, 194.71.236.0/22
Excedo Networks AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199150

Region Kronoberg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Kronoberg có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.181.12.0/24, 194.68.88.0/24
Region Kronoberg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211502

Johan Karlsson

IPv4 Dải mạng (CIDR): Johan Karlsson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.181.23.0/24
Johan Karlsson có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208453

The North Alliance Sverige Ab

IPv4 Dải mạng (CIDR): The North Alliance Sverige Ab có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.181.26.0/24, 194.132.58.0/24
The North Alliance Sverige Ab có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209454

Trustly Group AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustly Group AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.181.52.0/22, 193.235.198.0/23, 194.103.134.0/23, 194.103.88.0/24
Trustly Group AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56946

Ovanakers Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ovanakers Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.181.160.0/24
Ovanakers Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212725

Skylite AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylite AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.182.7.0/24
Skylite AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210409

Mysec Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mysec Sweden AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.182.109.0/24
Mysec Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50791

Sydsvenska Dagbladets AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sydsvenska Dagbladets AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.182.168.0/24
Sydsvenska Dagbladets AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212021

Luossavaara-Kiirunavaara AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luossavaara-Kiirunavaara AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.182.174.0/23, 193.182.176.0/23, 193.182.178.0/24
Luossavaara-Kiirunavaara AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202646

Sodertalje Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sodertalje Kommun có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.182.234.0/23, 193.182.236.0/23, 194.132.34.0/23
Sodertalje Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204850

Mjoback Overlida Fiber Ekonomisk Forening

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mjoback Overlida Fiber Ekonomisk Forening có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.182.243.0/24, 193.182.244.0/24, 193.183.85.0/24, 194.103.46.0/24, 194.14.27.0/24
Mjoback Overlida Fiber Ekonomisk Forening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211353

Datarymden Internet AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datarymden Internet AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.183.0.0/24
Datarymden Internet AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207825

Region Halland

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region Halland có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.183.15.0/24, 193.183.16.0/24, 193.183.8.0/24
Region Halland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208298

Skogsstyrelsen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skogsstyrelsen có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.183.24.0/24, 193.183.26.0/24
Skogsstyrelsen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58320

Comprehensive Security Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comprehensive Security Sweden AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.183.70.0/24, 193.183.75.0/24
Comprehensive Security Sweden AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34628, AS34652

Borgholms Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Borgholms Kommun có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.183.78.0/24, 194.68.122.0/24
Borgholms Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204847

Nordisk Media Utveckling AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordisk Media Utveckling AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.183.80.0/24
Nordisk Media Utveckling AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204074

Worldline Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldline Sweden AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.183.113.0/24, 193.183.114.0/24, 194.71.146.0/23
Worldline Sweden AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201604, AS203245

Habo Kommun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Habo Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.183.115.0/24
Habo Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60053

Avoki Services AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avoki Services AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.183.206.0/24, 194.68.164.0/24, 194.68.187.0/24, 195.90.104.0/23
Avoki Services AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206258

Crystal GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.3.0/24
Crystal GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62338

Intra2net AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intra2net AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.7.0/24
Intra2net AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43910

Primaria Municipiului Sibiu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Primaria Municipiului Sibiu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.10.0/24
Primaria Municipiului Sibiu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43891

RBC Global Asset Management (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBC Global Asset Management (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.13.0/24
RBC Global Asset Management (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43392

SSI Schaefer IT Solutions GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): SSI Schaefer IT Solutions GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.186.16.0/21, 193.186.24.0/22, 193.186.28.0/23, 193.186.30.0/24
SSI Schaefer IT Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25056

Societatea Romana de Televiziune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea Romana de Televiziune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.33.0/24
Societatea Romana de Televiziune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43899

Cifra Broker LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cifra Broker LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.34.0/24
Cifra Broker LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43900

Auto Plus Bulgaria JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auto Plus Bulgaria JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.38.0/24
Auto Plus Bulgaria JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57622

Oberoesterreichische Gesundheitsholding GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oberoesterreichische Gesundheitsholding GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.186.45.0/24, 193.186.46.0/23, 193.186.48.0/20
Oberoesterreichische Gesundheitsholding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213080

Alpla-Werke

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpla-Werke có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.186.105.0/24, 193.186.106.0/23, 193.186.108.0/24
Alpla-Werke có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210341

Formula Investment House B.O.S Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Formula Investment House B.O.S Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.186.163.0/24, 195.200.238.0/23
Formula Investment House B.O.S Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49921

Municipality of Athens

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipality of Athens có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.200.0/22
Municipality of Athens có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209608

Belbim Elektronik Para ve Odeme Hizmetleri AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Belbim Elektronik Para ve Odeme Hizmetleri AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.208.0/24
Belbim Elektronik Para ve Odeme Hizmetleri AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43322

Treibacher Industrie AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Treibacher Industrie AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.212.0/24
Treibacher Industrie AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210077

Energie Steiermark AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Energie Steiermark AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.186.216.0/21, 193.186.224.0/20, 193.186.240.0/22
Energie Steiermark AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21039

Energie Steiermark Breitband GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Energie Steiermark Breitband GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.244.0/22
Energie Steiermark Breitband GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44363

CtrlS Datacenters Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CtrlS Datacenters Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.186.253.0/24
CtrlS Datacenters Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132244

Alpha Medien Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Medien Service GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.187.10.0/23, 193.187.4.0/22, 193.187.9.0/24
Alpha Medien Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33872

IN-Software Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IN-Software Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.187.52.0/24
IN-Software Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199043

Data8 Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data8 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.187.72.0/24
Data8 Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199066

LLC Resource-Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Resource-Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.187.73.0/24
LLC Resource-Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59509

IMPULS-TV Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IMPULS-TV Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.187.82.0/23
IMPULS-TV Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59549

Datacenter Flensburg-Handewitt GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacenter Flensburg-Handewitt GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.187.84.0/22
Datacenter Flensburg-Handewitt GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35746

SKY ELBASAN sh.p.k

IPv4 Dải mạng (CIDR): SKY ELBASAN sh.p.k có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.187.100.0/22
SKY ELBASAN sh.p.k có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210003

MAGNA STEYR Fahrzeugtechnik AG und Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): MAGNA STEYR Fahrzeugtechnik AG und Co KG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.187.196.0/22, 193.187.200.0/21, 193.187.208.0/22, 213.150.252.0/22
MAGNA STEYR Fahrzeugtechnik AG und Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12766