Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Clue Security Services AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clue Security Services AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.188.8.0/22
|
Clue Security Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202451
|
Kuwait National Petroleum Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait National Petroleum Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.188.48.0/20
|
Kuwait National Petroleum Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29029
|
Regeringskansliet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regeringskansliet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.188.156.0/23
|
Regeringskansliet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198008
|
Kuwait Oil Company (K.S.C.)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Oil Company (K.S.C.) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.188.160.0/19
|
Kuwait Oil Company (K.S.C.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43080
|
Stadt Flensburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Flensburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.188.197.0/24
|
Stadt Flensburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8956
|
Calvaedi SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calvaedi SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.188.249.0/24
|
Calvaedi SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34973
|
Dublin Enterprise & Technology Centre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dublin Enterprise & Technology Centre Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.189.66.0/23, 195.189.128.0/23
|
Dublin Enterprise & Technology Centre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34815
|
ALGO Poland Sp.z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALGO Poland Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.76.0/23
|
ALGO Poland Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40969
|
Fercam SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fercam SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.88.0/24
|
Fercam SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209151
|
Avianet Network Management GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avianet Network Management GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.94.0/23
|
Avianet Network Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34906
|
Morgan Philips UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgan Philips UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.102.0/24
|
Morgan Philips UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206335
|
Farmacore Spolka z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farmacore Spolka z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.103.0/24
|
Farmacore Spolka z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200543
|
Universal Investment Gmbh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Investment Gmbh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.108.0/23
|
Universal Investment Gmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35044
|
SDM-Bank PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDM-Bank PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.120.0/23
|
SDM-Bank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34998
|
Ghoti Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ghoti Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.189.129.0/24, 193.189.130.0/23, 193.189.132.0/23, 194.9.76.0/23
|
Ghoti Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29474
|
MyOwn Sprl
IPv4 Dải mạng (CIDR): MyOwn Sprl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.135.0/24
|
MyOwn Sprl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35001
|
voestalpine Tubulars GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): voestalpine Tubulars GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.136.0/24
|
voestalpine Tubulars GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35150
|
Insurance JSC Reso-Garantia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance JSC Reso-Garantia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.138.0/24
|
Insurance JSC Reso-Garantia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59640
|
Turk Patent Enstitusu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turk Patent Enstitusu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.142.0/24
|
Turk Patent Enstitusu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51566
|
UAB Also Lietuva
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Also Lietuva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.144.0/24
|
UAB Also Lietuva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34961
|
RIPE-NetWorks e.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RIPE-NetWorks e.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.146.0/24
|
RIPE-NetWorks e.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34964
|
Aramex International Ltd. GSO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aramex International Ltd. GSO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.189.148.0/24
|
Aramex International Ltd. GSO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35282
|
ARD ZDF Deutschlandradio Beitragsservice
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARD ZDF Deutschlandradio Beitragsservice có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.189.150.0/23, 193.189.152.0/21
|
ARD ZDF Deutschlandradio Beitragsservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21382
|
Frings IT Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frings IT Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.192.0.0/24, 212.102.117.0/24
|
Frings IT Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207741
|
Instituto Nacional de Estatistica I.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Nacional de Estatistica I.P. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.192.4.0/22, 193.192.8.0/22
|
Instituto Nacional de Estatistica I.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25060
|
NetCompany - Intrasoft S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetCompany - Intrasoft S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.192.38.0/23, 194.79.252.0/23
|
NetCompany - Intrasoft S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35446
|
Surecomp Development Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surecomp Development Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.192.44.0/23
|
Surecomp Development Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215229
|
Hostmania Cloud SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostmania Cloud SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.192.46.0/23
|
Hostmania Cloud SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49383
|
ASP Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASP Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.192.48.0/23
|
ASP Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35480
|
OKB Mei
IPv4 Dải mạng (CIDR): OKB Mei có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.192.128.0/19
|
OKB Mei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5461
|
Urzad Miasta Boleslawiec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Miasta Boleslawiec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.192.165.0/24
|
Urzad Miasta Boleslawiec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200745
|
Boryszew S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boryszew S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.192.184.0/24
|
Boryszew S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199538
|
Neuca S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuca S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.192.185.0/24
|
Neuca S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203613
|
Crowe Advartis Accounting Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crowe Advartis Accounting Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.192.189.0/24, 194.126.232.0/24
|
Crowe Advartis Accounting Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198115
|
BB-ONE.net GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): BB-ONE.net GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.193.166.0/23
|
BB-ONE.net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57243
|
ING Bank Slaski S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ING Bank Slaski S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.193.181.0/24, 194.0.96.0/22
|
ING Bank Slaski S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16274
|
Alpha Bank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Bank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.193.184.0/23
|
Alpha Bank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9128
|
Libra Internet Bank S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Libra Internet Bank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.194.0.0/24
|
Libra Internet Bank S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34794
|
ESI S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESI S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.16.0/22, 193.194.20.0/24
|
ESI S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12839
|
Ipsos Interactive Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipsos Interactive Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.194.21.0/24
|
Ipsos Interactive Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34795
|
AL-Akhawayn
IPv4 Dải mạng (CIDR): AL-Akhawayn có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.32.0/20, 193.194.48.0/23, 193.194.51.0/24, 193.194.52.0/22, 193.194.56.0/21, 196.43.236.0/24
|
AL-Akhawayn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37450
|
ARN
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.194.64.0/19
|
ARN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3208
|
OOO Complex Automation
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Complex Automation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.105.0/24, 194.12.48.0/21
|
OOO Complex Automation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198028
|
AJM Okna-Vrata-Sencila D.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AJM Okna-Vrata-Sencila D.O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.194.120.0/23
|
AJM Okna-Vrata-Sencila D.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57291
|
BRIX Sp.zo.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRIX Sp.zo.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.194.123.0/24
|
BRIX Sp.zo.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44962
|
Global Cloud Games for Video Games and General Trading Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Cloud Games for Video Games and General Trading Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.130.0/23, 193.194.142.0/23
|
Global Cloud Games for Video Games and General Trading Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208023
|
C&P Capeletti & Perl Gesellschaft fuer Datentechnik mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): C&P Capeletti & Perl Gesellschaft fuer Datentechnik mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.194.136.0/24
|
C&P Capeletti & Perl Gesellschaft fuer Datentechnik mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47717
|
Bulinfo Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulinfo Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.156.0/24, 212.72.195.0/24
|
Bulinfo Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12982
|
Bureau van Dijk Editions Electroniques SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bureau van Dijk Editions Electroniques SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.158.0/24, 195.234.162.0/24
|
Bureau van Dijk Editions Electroniques SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8476
|
Unspecified
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unspecified có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.194.160.0/19, 196.3.64.0/24, 212.12.224.0/22, 212.12.229.0/24, 212.12.230.0/23, 212.12.232.0/21, 212.12.240.0/21, 212.12.248.0/22, 212.12.252.0/24, 212.12.254.0/23
|
Unspecified có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15804, AS15825
|
Trang 1.228 trên 1.443