Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Wielkopolskiego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Wielkopolskiego có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.244.0/24
|
Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Wielkopolskiego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196887
|
Safetel LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safetel LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.248.0/24
|
Safetel LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50687
|
Sovinformtech Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sovinformtech Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.249.0/24
|
Sovinformtech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50375
|
BIC Incubatori FVG S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIC Incubatori FVG S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.250.0/24
|
BIC Incubatori FVG S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209402
|
HVfree.net Servis. s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HVfree.net Servis. s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.252.0/24, 193.105.28.0/24, 193.105.58.0/24, 193.105.81.0/24
|
HVfree.net Servis. s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34596
|
Engeneering Designing and Supply the parts of Iran Khodro PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engeneering Designing and Supply the parts of Iran Khodro PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.2.0/24
|
Engeneering Designing and Supply the parts of Iran Khodro PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42915
|
Andreas Grawehr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andreas Grawehr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.5.0/24
|
Andreas Grawehr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12553
|
Net-Connect Karol Sarlej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-Connect Karol Sarlej có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.16.0/24
|
Net-Connect Karol Sarlej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198655
|
Douglas Informatik & Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Douglas Informatik & Service GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.17.0/24, 195.191.68.0/23
|
Douglas Informatik & Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50407
|
Kassenaerztliche Vereinigung Nordrhein
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kassenaerztliche Vereinigung Nordrhein có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.19.0/24
|
Kassenaerztliche Vereinigung Nordrhein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50441
|
Wardynski i Wspolnicy Spolka Komandytowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wardynski i Wspolnicy Spolka Komandytowa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.20.0/24
|
Wardynski i Wspolnicy Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50423
|
Uprava Republike Slovenije za javna placila
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uprava Republike Slovenije za javna placila có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.22.0/24
|
Uprava Republike Slovenije za javna placila có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196895
|
Hrvatske Autoceste d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hrvatske Autoceste d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.23.0/24
|
Hrvatske Autoceste d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50410
|
Assurance Mutuelle des Motards SAM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assurance Mutuelle des Motards SAM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.26.0/24
|
Assurance Mutuelle des Motards SAM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50982
|
LLC Media-1 Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Media-1 Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.27.0/24
|
LLC Media-1 Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50425
|
Joey Julian Koenig Trading As PathConnect GbR
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joey Julian Koenig Trading As PathConnect GbR có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.29.0/24, 193.201.149.128/26
|
Joey Julian Koenig Trading As PathConnect GbR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47536
|
Schmersal Eot Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schmersal Eot Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.38.0/24
|
Schmersal Eot Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50455
|
PJSC Chelyabinvestbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Chelyabinvestbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.39.0/24
|
PJSC Chelyabinvestbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34291
|
Sports.comm Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sports.comm Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.42.0/24
|
Sports.comm Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197189
|
Wydawnictwo Naukowe PWN SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wydawnictwo Naukowe PWN SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.45.0/24, 195.230.120.0/24
|
Wydawnictwo Naukowe PWN SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12774
|
Dudley Metropolitan Borough Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dudley Metropolitan Borough Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.48.0/24
|
Dudley Metropolitan Borough Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196902
|
Wolff & Mueller Holding GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolff & Mueller Holding GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.52.0/24
|
Wolff & Mueller Holding GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50462
|
Rusenergosbyt JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rusenergosbyt JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.53.0/24
|
Rusenergosbyt JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201788
|
Mai General Trading Company WLL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mai General Trading Company WLL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.56.0/24
|
Mai General Trading Company WLL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50475
|
Ratola Information Technologies EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ratola Information Technologies EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.60.0/24
|
Ratola Information Technologies EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41764
|
DCT Gdansk SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCT Gdansk SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.63.0/24
|
DCT Gdansk SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50493
|
Streamwide Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamwide Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.64.0/24
|
Streamwide Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8976
|
State Educational Insitution of Higher Professional Education Kazan State Technical University of A. N. Tupolev
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Insitution of Higher Professional Education Kazan State Technical University of A. N. Tupolev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.65.0/24
|
State Educational Insitution of Higher Professional Education Kazan State Technical University of A. N. Tupolev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50483
|
REDOX d.o.o. Portoroz
IPv4 Dải mạng (CIDR): REDOX d.o.o. Portoroz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.67.0/24
|
REDOX d.o.o. Portoroz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24728
|
Alliance Medical Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Medical Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.69.0/24
|
Alliance Medical Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213000
|
Comercial Neyva Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comercial Neyva Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.72.0/24
|
Comercial Neyva Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50663
|
La Lorraine SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): La Lorraine SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.78.0/24
|
La Lorraine SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57185
|
Netfocus SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfocus SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.80.0/24
|
Netfocus SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196910
|
Icdas Celik Enrji Tersane ve Ulasim Sanayi AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icdas Celik Enrji Tersane ve Ulasim Sanayi AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.84.0/24
|
Icdas Celik Enrji Tersane ve Ulasim Sanayi AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209140
|
Hellenic Cadastre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hellenic Cadastre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.85.0/24
|
Hellenic Cadastre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50501
|
Ferrero MSC GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferrero MSC GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.87.0/24, 195.149.120.0/24
|
Ferrero MSC GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50508
|
LLC M Advice
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC M Advice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.94.0/24
|
LLC M Advice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50587
|
Innocode Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innocode Oy có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.102.0/24, 193.105.117.0/24, 193.105.121.0/24, 193.105.96.0/24
|
Innocode Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207425
|
RTL Belgium SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTL Belgium SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.106.0/24
|
RTL Belgium SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51462
|
JSC Stock Exchange Saint Petersburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Stock Exchange Saint Petersburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.107.0/24
|
JSC Stock Exchange Saint Petersburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50674
|
SENDnet Grzegorz Dacka
IPv4 Dải mạng (CIDR): SENDnet Grzegorz Dacka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.110.0/24
|
SENDnet Grzegorz Dacka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50557
|
ASR Nederland N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASR Nederland N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.111.0/24
|
ASR Nederland N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50737
|
Bent Oystein Bostad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bent Oystein Bostad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.112.0/24
|
Bent Oystein Bostad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50582
|
Javni Zavod Lekrana Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Javni Zavod Lekrana Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.115.0/24
|
Javni Zavod Lekrana Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50592
|
LLC Aikom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Aikom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.118.0/24
|
LLC Aikom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50615
|
ING Uslugi Finansowe SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ING Uslugi Finansowe SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.122.0/24
|
ING Uslugi Finansowe SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196935
|
Homenet IT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Homenet IT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.124.0/24
|
Homenet IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196939
|
Eniseyneftegas Territorial Industrial Technical Management of Communication LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eniseyneftegas Territorial Industrial Technical Management of Communication LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.126.0/24, 195.66.89.0/24
|
Eniseyneftegas Territorial Industrial Technical Management of Communication LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39121
|
Datacenter d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacenter d.o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.127.0/24, 193.164.137.0/24, 193.164.138.0/23, 193.164.140.0/23
|
Datacenter d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41427
|
Mercuria Energy Trading SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercuria Energy Trading SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.105.136.0/24
|
Mercuria Energy Trading SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50609
|
Trang 1.215 trên 1.443