Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Epilog d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epilog d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.134.0/24
|
Epilog d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50093
|
VHI Healthcare DAC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VHI Healthcare DAC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.136.0/24
|
VHI Healthcare DAC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41973
|
Fondazione Ugo Bordoni
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fondazione Ugo Bordoni có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.137.0/24
|
Fondazione Ugo Bordoni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50112
|
Seker Yatirim Menkul Degerler AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seker Yatirim Menkul Degerler AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.138.0/24
|
Seker Yatirim Menkul Degerler AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50111
|
Peremena Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peremena Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.139.0/24
|
Peremena Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199063
|
Erlis Marku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erlis Marku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.143.0/24
|
Erlis Marku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201967
|
Active Logistics GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Active Logistics GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.146.0/24, 195.8.121.0/24, 195.8.122.0/23
|
Active Logistics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44018
|
Axians IT Services AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axians IT Services AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.148.0/24, 194.209.113.0/24
|
Axians IT Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216381
|
Public Joint Stock Company Moscow Integrated Power Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint Stock Company Moscow Integrated Power Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.149.0/24
|
Public Joint Stock Company Moscow Integrated Power Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198523
|
Nagarro SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nagarro SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.150.0/24, 194.117.242.0/23, 195.93.136.0/23
|
Nagarro SRL có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS35597, AS44211, AS50137
|
Bertsch Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bertsch Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.151.0/24
|
Bertsch Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62385
|
Brookland Computer Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brookland Computer Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.152.0/24, 193.169.14.0/23
|
Brookland Computer Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25546
|
Peri Se
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peri Se có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.155.0/24
|
Peri Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50145
|
Altares D&B SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altares D&B SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.158.0/24
|
Altares D&B SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211317
|
Wydawnictwo LektorKlett Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wydawnictwo LektorKlett Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.161.0/24
|
Wydawnictwo LektorKlett Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196855
|
Regie Autonome Des Transports Parisiens
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regie Autonome Des Transports Parisiens có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.162.0/24, 195.200.228.0/23
|
Regie Autonome Des Transports Parisiens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50172
|
Corporate Commercial Bank AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporate Commercial Bank AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.165.0/24
|
Corporate Commercial Bank AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50194
|
Urzad Komisji Nadzoru Finansowego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Komisji Nadzoru Finansowego có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.166.0/24, 193.188.253.0/24
|
Urzad Komisji Nadzoru Finansowego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34986
|
Komplet Net s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komplet Net s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.172.0/24
|
Komplet Net s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200678
|
Groupama Asigurari S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupama Asigurari S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.173.0/24
|
Groupama Asigurari S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50209
|
Close Brothers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Close Brothers Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.175.0/24, 216.99.222.0/24
|
Close Brothers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8619
|
Tov Ekotehprom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Ekotehprom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.178.0/24
|
Tov Ekotehprom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50221
|
LLC Bross-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Bross-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.179.0/24
|
LLC Bross-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212444
|
Simon Brecht
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simon Brecht có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.187.0/24, 194.153.85.0/24
|
Simon Brecht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212415
|
LLC Energy-Buran
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Energy-Buran có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.189.0/24
|
LLC Energy-Buran có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42824
|
Derzhava JSCB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Derzhava JSCB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.191.0/24
|
Derzhava JSCB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50279
|
Vladivostok International Airport JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vladivostok International Airport JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.195.0/24
|
Vladivostok International Airport JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50248
|
Nettia Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettia Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.196.0/24
|
Nettia Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50296
|
Araxxe SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Araxxe SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.199.0/24
|
Araxxe SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196869
|
IT Forum Gruppen A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Forum Gruppen A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.202.0/24
|
IT Forum Gruppen A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50346
|
PE Kalinovskiy Dmitriy Alexandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Kalinovskiy Dmitriy Alexandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.203.0/24
|
PE Kalinovskiy Dmitriy Alexandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50288
|
Sahara Petrochemical Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sahara Petrochemical Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.204.0/24
|
Sahara Petrochemical Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51549
|
Laisvas Ir Nepriklausomas Kanalas UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laisvas Ir Nepriklausomas Kanalas UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.206.0/24
|
Laisvas Ir Nepriklausomas Kanalas UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50320
|
JSC Sberbank-AST
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Sberbank-AST có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.207.0/24
|
JSC Sberbank-AST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42974
|
Intel-Servis LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intel-Servis LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.208.0/24
|
Intel-Servis LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50305
|
Public Joint-Stock Company Bank Credit Dnepr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint-Stock Company Bank Credit Dnepr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.209.0/24
|
Public Joint-Stock Company Bank Credit Dnepr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50298
|
PJSC Commercial Investment Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Commercial Investment Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.210.0/24
|
PJSC Commercial Investment Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196877
|
Ternopil Municipal Public Organization Ternopil Education Communication Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ternopil Municipal Public Organization Ternopil Education Communication Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.213.0/24
|
Ternopil Municipal Public Organization Ternopil Education Communication Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50303
|
Sitab Infrastruktur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sitab Infrastruktur có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.214.0/24, 193.234.15.0/24, 193.234.32.0/21, 195.189.182.0/23
|
Sitab Infrastruktur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50989
|
TAZ Verlags- und Vertriebsgesellschaft mit beschraenkter Haftung Berlin
IPv4 Dải mạng (CIDR): TAZ Verlags- und Vertriebsgesellschaft mit beschraenkter Haftung Berlin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.220.0/24
|
TAZ Verlags- und Vertriebsgesellschaft mit beschraenkter Haftung Berlin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16075
|
Mastersoft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mastersoft LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.230.0/24
|
Mastersoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50353
|
Axians ICT Austria GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axians ICT Austria GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.232.0/24, 194.0.222.0/24, 194.107.167.0/24, 194.107.82.0/23, 195.177.198.0/23
|
Axians ICT Austria GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196913, AS39508
|
Global Outsourcing Sp. z o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Outsourcing Sp. z o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.235.0/24
|
Global Outsourcing Sp. z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196882
|
Cde IT Informacijske Resitve d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cde IT Informacijske Resitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.236.0/24
|
Cde IT Informacijske Resitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50344
|
State Autonomous Cultural Organisation of Tyumen Region Tyumen Regional Science Library Named D.I.Mendeleeva
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Autonomous Cultural Organisation of Tyumen Region Tyumen Regional Science Library Named D.I.Mendeleeva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.237.0/24
|
State Autonomous Cultural Organisation of Tyumen Region Tyumen Regional Science Library Named D.I.Mendeleeva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196884
|
MKS PAMP SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MKS PAMP SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.238.0/24
|
MKS PAMP SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50350
|
Idea Bank S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idea Bank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.239.0/24
|
Idea Bank S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197220
|
Camelot Partner Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Camelot Partner Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.241.0/24
|
Camelot Partner Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50356
|
Joint Stock Company International Investment Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company International Investment Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.242.0/24
|
Joint Stock Company International Investment Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50361
|
JSC the Auction House of the Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC the Auction House of the Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.243.0/24
|
JSC the Auction House of the Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59434
|
Trang 1.214 trên 1.443