Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Edenred Kurumsal Cozumler A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edenred Kurumsal Cozumler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.13.0/24
|
Edenred Kurumsal Cozumler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49875
|
IPVOIP s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPVOIP s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.17.0/24
|
IPVOIP s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50097
|
Ezlo Innovation SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezlo Innovation SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.21.0/24
|
Ezlo Innovation SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49894
|
Rahyab Rayaneh Gostar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rahyab Rayaneh Gostar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.22.0/24
|
Rahyab Rayaneh Gostar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35088
|
OJSC Concern Kalina
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Concern Kalina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.24.0/24
|
OJSC Concern Kalina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49955
|
Savills PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Savills PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.25.0/24
|
Savills PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205237
|
JSICB Eniseisk United Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSICB Eniseisk United Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.28.0/24
|
JSICB Eniseisk United Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49939
|
Carbochim S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carbochim S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.30.0/24
|
Carbochim S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20703
|
Equiduct Systems Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equiduct Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.35.0/24
|
Equiduct Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29048
|
Groupement des Cartes Bancaires Gie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupement des Cartes Bancaires Gie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.39.0/24
|
Groupement des Cartes Bancaires Gie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9149
|
Vitodata AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitodata AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.42.0/24
|
Vitodata AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50185
|
Kamsoft S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kamsoft S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.45.0/24
|
Kamsoft S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49946
|
Sewera Polska Chemia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sewera Polska Chemia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.46.0/24
|
Sewera Polska Chemia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196806
|
Chemgineering Holding AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chemgineering Holding AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.47.0/24
|
Chemgineering Holding AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49938
|
Generale Frigorifique SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generale Frigorifique SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.48.0/24
|
Generale Frigorifique SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49923
|
Societe du Journal Midi Libre SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe du Journal Midi Libre SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.54.0/24
|
Societe du Journal Midi Libre SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49881
|
TOV Finayti
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Finayti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.58.0/24
|
TOV Finayti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49982
|
All-Russian Political Party United Russia
IPv4 Dải mạng (CIDR): All-Russian Political Party United Russia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.59.0/24
|
All-Russian Political Party United Russia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50197
|
The Wall SC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Wall SC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.60.0/24
|
The Wall SC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49960
|
Partners Group AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Partners Group AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.61.0/24
|
Partners Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50117
|
RIC-Info Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): RIC-Info Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.69.0/24, 195.210.2.0/23
|
RIC-Info Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49994
|
Nowy Styl Sp.zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nowy Styl Sp.zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.71.0/24
|
Nowy Styl Sp.zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50014
|
Departement des Pyrenees-Atlantiques
IPv4 Dải mạng (CIDR): Departement des Pyrenees-Atlantiques có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.72.0/24
|
Departement des Pyrenees-Atlantiques có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50036
|
AEM SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): AEM SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.73.0/24
|
AEM SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49990
|
Company BIO Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company BIO Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.74.0/24
|
Company BIO Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58091
|
Vyacheslav Yuryevich Anisimov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vyacheslav Yuryevich Anisimov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.75.0/24
|
Vyacheslav Yuryevich Anisimov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49996
|
Ei Towers S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ei Towers S.p.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.76.0/24, 193.104.80.0/24, 193.104.93.0/24, 193.104.94.0/24
|
Ei Towers S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34599
|
Tama Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tama Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.77.0/24
|
Tama Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50006
|
Amplefuture Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amplefuture Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.78.0/24
|
Amplefuture Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196839
|
Joint Stock Company Sirena-Travel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Sirena-Travel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.87.0/24
|
Joint Stock Company Sirena-Travel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50038
|
Zespol Elektrocieplowni Wroclawskich Kogeneracja SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zespol Elektrocieplowni Wroclawskich Kogeneracja SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.88.0/24
|
Zespol Elektrocieplowni Wroclawskich Kogeneracja SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50426
|
Juno Records Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juno Records Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.92.0/24
|
Juno Records Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16351
|
EURONICS Deutschland eG
IPv4 Dải mạng (CIDR): EURONICS Deutschland eG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.95.0/24
|
EURONICS Deutschland eG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50034
|
ZAO Danaflex
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Danaflex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.97.0/24
|
ZAO Danaflex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50051
|
The Production Office in Stockholm AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Production Office in Stockholm AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.110.0/24, 193.104.130.0/24, 193.104.141.0/24, 193.104.98.0/24
|
The Production Office in Stockholm AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207470
|
Peninsula Business Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peninsula Business Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.101.0/24
|
Peninsula Business Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201230
|
LLC Volga-Dnepr Airlines
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Volga-Dnepr Airlines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.102.0/24
|
LLC Volga-Dnepr Airlines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8706
|
Norigin Media AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norigin Media AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.105.0/24
|
Norigin Media AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48598
|
Transfer Rapid Limited - Sediu Permanent
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transfer Rapid Limited - Sediu Permanent có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.106.0/24
|
Transfer Rapid Limited - Sediu Permanent có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42660
|
Speedflow Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedflow Communications Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.107.0/24, 194.28.164.0/22
|
Speedflow Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196674
|
Pegasus Hava Tasimaciligi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pegasus Hava Tasimaciligi A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.109.0/24, 194.140.227.0/24
|
Pegasus Hava Tasimaciligi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41077
|
Exertis CapTech Aktiebolag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exertis CapTech Aktiebolag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.112.0/24
|
Exertis CapTech Aktiebolag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51368
|
Amiad Water Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amiad Water Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.117.0/24
|
Amiad Water Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50865
|
GeniProj Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): GeniProj Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.118.0/24
|
GeniProj Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62438
|
Terminal 1 Holdings Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terminal 1 Holdings Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.119.0/24
|
Terminal 1 Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50081
|
Societatea Comerciala de Asigurare-Reasigurare Astra S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea Comerciala de Asigurare-Reasigurare Astra S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.121.0/24, 193.105.91.0/24
|
Societatea Comerciala de Asigurare-Reasigurare Astra S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196783
|
SIBS Romania S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIBS Romania S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.123.0/24
|
SIBS Romania S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50080
|
T.C. Aile ve Sosyal Politikalar Bakanligi
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.C. Aile ve Sosyal Politikalar Bakanligi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.124.0/24
|
T.C. Aile ve Sosyal Politikalar Bakanligi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199505
|
Finanzmarktaufsicht
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finanzmarktaufsicht có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.125.0/24
|
Finanzmarktaufsicht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50143
|
Obergericht des Kanton Zurich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Obergericht des Kanton Zurich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.104.132.0/24
|
Obergericht des Kanton Zurich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50110
|
Trang 1.213 trên 1.443