Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SC.M.G.A. Construct SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC.M.G.A. Construct SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.138.0/24
|
SC.M.G.A. Construct SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39306
|
PE Logvinov Vladimir Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Logvinov Vladimir Vladimirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.141.0/24
|
PE Logvinov Vladimir Vladimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41762
|
King Fahd Medical City
IPv4 Dải mạng (CIDR): King Fahd Medical City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.143.0/24
|
King Fahd Medical City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42182
|
JobCloud SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): JobCloud SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.147.0/24
|
JobCloud SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41766
|
Visabeira Digital - Sistemas de Informacao e Multimedia SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visabeira Digital - Sistemas de Informacao e Multimedia SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.153.0/24
|
Visabeira Digital - Sistemas de Informacao e Multimedia SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41345
|
Emeklilik Gozetim Merkezi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emeklilik Gozetim Merkezi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.154.0/24
|
Emeklilik Gozetim Merkezi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41755
|
CryptoPro Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CryptoPro Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.157.0/24
|
CryptoPro Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42024
|
LLC IT Prosteer
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC IT Prosteer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.158.0/24
|
LLC IT Prosteer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199697
|
Weidmann Electrical Technology AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weidmann Electrical Technology AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.37.159.0/24
|
Weidmann Electrical Technology AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41768
|
Narodni Bezpecnostni Urad Czech Republic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Narodni Bezpecnostni Urad Czech Republic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.37.226.0/23, 193.37.230.0/23
|
Narodni Bezpecnostni Urad Czech Republic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213152
|
Speed Line SHPK
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Line SHPK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.38.33.0/24
|
Speed Line SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207502
|
Kellogg Management Services (Europe) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kellogg Management Services (Europe) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.38.36.0/22, 194.29.71.0/24
|
Kellogg Management Services (Europe) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208697
|
Design Offices GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Design Offices GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.38.40.0/22
|
Design Offices GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210183
|
VSoft S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSoft S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.38.48.0/24
|
VSoft S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198199
|
Unipart Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unipart Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.38.56.0/21
|
Unipart Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48397
|
ISI
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.38.176.0/23, 193.38.180.0/23
|
ISI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1961
|
Behsazan Mellat Company PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Behsazan Mellat Company PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.38.247.0/24
|
Behsazan Mellat Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211419
|
Kevin Dautermann
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kevin Dautermann có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.38.251.0/24
|
Kevin Dautermann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213360
|
Plymouth City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plymouth City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.4.0/23
|
Plymouth City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62364
|
Aegon Towarzystwo Ubezpieczen Na Zycie Sa Sucursala Floresti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aegon Towarzystwo Ubezpieczen Na Zycie Sa Sucursala Floresti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.66.0/24
|
Aegon Towarzystwo Ubezpieczen Na Zycie Sa Sucursala Floresti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48705
|
Stozhary Mykolaiv LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stozhary Mykolaiv LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.69.0/24
|
Stozhary Mykolaiv LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41791
|
Planet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.72.0/24
|
Planet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41875
|
LLC MTI Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC MTI Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.39.75.0/24, 193.39.76.0/23, 194.169.238.0/24
|
LLC MTI Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41834
|
Turkiye Halkbankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Halkbankasi A.S. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.213.0/24, 193.39.137.0/24, 193.39.138.0/24, 193.39.213.0/24, 193.39.78.0/24
|
Turkiye Halkbankasi A.S. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15460, AS20967
|
Viasys Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viasys Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.79.0/24
|
Viasys Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209916
|
Travis Perkins Trading Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travis Perkins Trading Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.39.104.0/21, 193.39.96.0/22
|
Travis Perkins Trading Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202110
|
SC OSF Global Services S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC OSF Global Services S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.117.0/24
|
SC OSF Global Services S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41832
|
Silk Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silk Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.193.0/24
|
Silk Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211426
|
System Solutions Luxembourg S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): System Solutions Luxembourg S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.194.0/24
|
System Solutions Luxembourg S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211435
|
Interfiber Networks Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interfiber Networks Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.195.0/24
|
Interfiber Networks Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50293
|
OOO Fun Holding
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Fun Holding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.248.0/24
|
OOO Fun Holding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41845
|
Credit Union Asiapay LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Union Asiapay LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.39.249.0/24
|
Credit Union Asiapay LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43410
|
Joint Ukrainian-Austrian Venture Astral-Kiev Ltd. TOV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Ukrainian-Austrian Venture Astral-Kiev Ltd. TOV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.4.0/23
|
Joint Ukrainian-Austrian Venture Astral-Kiev Ltd. TOV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15821
|
Logos S.P.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logos S.P.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.6.0/23
|
Logos S.P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15923
|
Magyarorszagi Internet Szolgaltatok Tanacsa Tudomanyos Egyesulet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magyarorszagi Internet Szolgaltatok Tanacsa Tudomanyos Egyesulet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.34.0/24, 193.41.47.0/24, 193.41.70.0/24, 193.41.82.0/24
|
Magyarorszagi Internet Szolgaltatok Tanacsa Tudomanyos Egyesulet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210788
|
Banka Intesa Sanpaolo d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banka Intesa Sanpaolo d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.35.0/24
|
Banka Intesa Sanpaolo d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15946
|
LEXPERA d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEXPERA d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.36.0/24
|
LEXPERA d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29273
|
UAB Medicinos bankas
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Medicinos bankas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.40.0/24
|
UAB Medicinos bankas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15908
|
Banco Inversis S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Inversis S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.43.0/24
|
Banco Inversis S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15608
|
ITM Poland Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITM Poland Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.44.0/24
|
ITM Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59579
|
SIA Biznesa Augstskola Turiba
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Biznesa Augstskola Turiba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.45.0/24
|
SIA Biznesa Augstskola Turiba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15827
|
Ascot Racecourse Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascot Racecourse Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.56.0/24
|
Ascot Racecourse Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209999
|
Metro Servis - LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Servis - LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.59.0/24
|
Metro Servis - LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207573
|
Lietuvos Respublikos Seimo Kanceliarija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lietuvos Respublikos Seimo Kanceliarija có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.81.0/24
|
Lietuvos Respublikos Seimo Kanceliarija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15911
|
Boursorama S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boursorama S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.110.0/23, 193.41.83.0/24, 195.42.250.0/24
|
Boursorama S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20675, AS208128
|
C.S.E. Consorzio Servizi Bancari Soc. Cons. a r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): C.S.E. Consorzio Servizi Bancari Soc. Cons. a r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.84.0/24
|
C.S.E. Consorzio Servizi Bancari Soc. Cons. a r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15981
|
Selecta Industrial Operations S.P.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Selecta Industrial Operations S.P.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.85.0/24
|
Selecta Industrial Operations S.P.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16052
|
SKB Banka d.d. Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKB Banka d.d. Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.89.0/24
|
SKB Banka d.d. Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16104
|
BelKomStroy Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BelKomStroy Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.93.0/24, 195.206.122.0/23
|
BelKomStroy Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58217
|
CPB-Software (Austria) GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CPB-Software (Austria) GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.232.0/24, 193.41.94.0/24
|
CPB-Software (Austria) GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16049
|
Trang 1.207 trên 1.443