Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CANCOM GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CANCOM GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.120.0/24, 194.39.177.0/24, 194.99.75.0/24
|
CANCOM GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199574, AS38953
|
Top Edge Engineering S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Edge Engineering S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.126.0/23
|
Top Edge Engineering S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9176
|
Xalq Bank OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xalq Bank OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.128.0/24
|
Xalq Bank OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213379
|
M.yalyk Oleksandr Nychyporovych PP
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.yalyk Oleksandr Nychyporovych PP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.129.0/24
|
M.yalyk Oleksandr Nychyporovych PP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25193
|
Feratel Schweiz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Feratel Schweiz AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.136.0/23
|
Feratel Schweiz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57260
|
Feratel Media Technologies AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Feratel Media Technologies AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.138.0/23
|
Feratel Media Technologies AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42060
|
Unisystems SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unisystems SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.150.0/23, 193.92.173.0/24
|
Unisystems SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16013
|
PRAHA12.com s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PRAHA12.com s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.154.0/23, 193.41.212.0/23
|
PRAHA12.com s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49095
|
PPHU Multicom Kumor Pawel
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPHU Multicom Kumor Pawel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.172.0/22
|
PPHU Multicom Kumor Pawel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197146
|
Regus Paris SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regus Paris SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.203.0/24, 193.41.180.0/23
|
Regus Paris SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16077
|
Internet & Telecom Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet & Telecom Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.182.0/23
|
Internet & Telecom Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16226
|
Ordipat SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ordipat SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.194.0/24
|
Ordipat SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16101
|
Latvijas Tikli SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latvijas Tikli SIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.195.0/24, 195.60.248.0/22
|
Latvijas Tikli SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16062
|
Ertel & Friends Multimedia GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ertel & Friends Multimedia GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.196.0/24, 195.190.148.0/24
|
Ertel & Friends Multimedia GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25411
|
UAB Lrytas
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Lrytas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.197.0/24
|
UAB Lrytas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8314
|
Emakina Central and Eastern Europe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emakina Central and Eastern Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.201.0/24
|
Emakina Central and Eastern Europe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16105
|
Fiber-X S.A.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber-X S.A.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.217.0/24
|
Fiber-X S.A.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212946
|
Merezha LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merezha LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.218.0/23
|
Merezha LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16181
|
WorldPay (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WorldPay (UK) Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.220.0/23, 195.35.90.0/23, 195.74.83.0/24
|
WorldPay (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15768
|
Agencia EFE SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencia EFE SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.227.0/24
|
Agencia EFE SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13137
|
Amt der Salzburger Landesregierung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amt der Salzburger Landesregierung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.228.0/24
|
Amt der Salzburger Landesregierung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208441
|
Santander Bank Polska S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santander Bank Polska S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.231.0/24, 195.13.46.0/25, 195.20.110.0/23, 195.234.141.0/24
|
Santander Bank Polska S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16182
|
Network Team GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Team GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.41.252.0/22
|
Network Team GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16148
|
Juan Antonio Guerrero Gonzalez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juan Antonio Guerrero Gonzalez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.4.0/22
|
Juan Antonio Guerrero Gonzalez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57236
|
Stromnetz Berlin GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stromnetz Berlin GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.22.0/24
|
Stromnetz Berlin GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211170
|
SmartTel Plus OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartTel Plus OU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.42.48.0/23, 193.42.50.0/23
|
SmartTel Plus OU có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198702, AS210002
|
Sanal Santral Telekomunikasyon Ticaret Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanal Santral Telekomunikasyon Ticaret Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.42.101.0/24, 193.42.102.0/23
|
Sanal Santral Telekomunikasyon Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210949
|
Apelsin LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apelsin LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.120.0/24
|
Apelsin LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39901
|
Garant-Teleseti LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Garant-Teleseti LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.123.0/24
|
Garant-Teleseti LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51488
|
IBM United Kingdom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBM United Kingdom Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.42.144.0/24, 194.61.247.0/24, 194.61.248.0/23, 194.61.250.0/24
|
IBM United Kingdom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203652
|
JSC Transstroibank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Transstroibank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.145.0/24
|
JSC Transstroibank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57510
|
Private Joint Stock Company Avdiivka Coke Plant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Joint Stock Company Avdiivka Coke Plant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.148.0/24
|
Private Joint Stock Company Avdiivka Coke Plant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47940
|
Association Gide Loyrette Nouel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Gide Loyrette Nouel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.150.0/24
|
Association Gide Loyrette Nouel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48026
|
ALSTOR A. Zwierzynski i Wspolnicy Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALSTOR A. Zwierzynski i Wspolnicy Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.153.0/24
|
ALSTOR A. Zwierzynski i Wspolnicy Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48021
|
Le petit-fils de L.U. Chopard & Cie SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Le petit-fils de L.U. Chopard & Cie SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.42.158.0/24
|
Le petit-fils de L.U. Chopard & Cie SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47946
|
Arnoldo Mondadori Editore SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arnoldo Mondadori Editore SpA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.42.160.0/19, 193.42.192.0/20, 193.42.208.0/23
|
Arnoldo Mondadori Editore SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13254
|
Canon Europa N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canon Europa N.V. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.42.248.0/21, 194.26.184.0/22, 194.69.185.0/24, 194.69.186.0/23, 194.69.188.0/22
|
Canon Europa N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16266
|
Cedacri S.p.a.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cedacri S.p.a. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.148.38.0/23, 193.43.4.0/22, 194.105.61.0/24, 217.11.0.0/20
|
Cedacri S.p.a. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12922, AS13180
|
LLC Basalt Svobodnoe Programnoe Obespechenie
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Basalt Svobodnoe Programnoe Obespechenie có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.43.10.0/23, 193.43.8.0/24, 193.43.9.0/24, 194.107.17.0/24
|
LLC Basalt Svobodnoe Programnoe Obespechenie có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202344, AS43307
|
Bulgarian National TV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulgarian National TV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.43.26.0/24, 195.242.106.0/23
|
Bulgarian National TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34340
|
Dr. Max BDC s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dr. Max BDC s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.43.30.0/23, 193.43.32.0/23
|
Dr. Max BDC s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208060
|
Johannes Winter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johannes Winter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.43.43.0/24
|
Johannes Winter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211429
|
Juan Ramon Prieto Reyes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juan Ramon Prieto Reyes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.43.64.0/22
|
Juan Ramon Prieto Reyes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212235
|
Sod Albena Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sod Albena Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.43.105.0/24
|
Sod Albena Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47802
|
Holy See - Vatican City State
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holy See - Vatican City State có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.43.128.0/22, 212.77.0.0/19
|
Holy See - Vatican City State có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8978
|
Wolfgang Michael Brandstaetter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolfgang Michael Brandstaetter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.43.139.0/24
|
Wolfgang Michael Brandstaetter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208794
|
Ixaris Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ixaris Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.43.150.0/24
|
Ixaris Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49978
|
Joint Stock Commercial Bank Enisey (Public JSC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Commercial Bank Enisey (Public JSC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.43.180.0/24
|
Joint Stock Commercial Bank Enisey (Public JSC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51600
|
Dirk Mutterlose
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dirk Mutterlose có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.43.209.0/24
|
Dirk Mutterlose có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207378
|
Fop Molochko Nina Vasilievna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Molochko Nina Vasilievna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.242.160.0/22, 193.43.210.0/23
|
Fop Molochko Nina Vasilievna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51742
|
Trang 1.208 trên 1.443