Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Center of Information Technologies Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center of Information Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.74.0/23
Center of Information Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51245

Svyaz-Kontrakt LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyaz-Kontrakt LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.107.60.0/22, 193.33.80.0/23
Svyaz-Kontrakt LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42393

SCP Net Consulting SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCP Net Consulting SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.90.0/23
SCP Net Consulting SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42404

ICS Endava SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICS Endava SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.33.92.0/23, 194.126.146.0/24
ICS Endava SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42424

Sans Dijital ve Interaktif Hizmetler Teknoloji Yatirim Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sans Dijital ve Interaktif Hizmetler Teknoloji Yatirim Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.96.0/24
Sans Dijital ve Interaktif Hizmetler Teknoloji Yatirim Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211201

Gemeente Vlissingen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Vlissingen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.97.0/24
Gemeente Vlissingen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213132

Zayed University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zayed University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.102.0/23
Zayed University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57163

Luiz Fernando Ribeiro Amaral

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luiz Fernando Ribeiro Amaral có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.33.120.0/24, 194.31.130.0/24
Luiz Fernando Ribeiro Amaral có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209114

Niit Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Niit Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.121.0/24
Niit Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208705

NN Management Services s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NN Management Services s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.126.0/23
NN Management Services s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197353

OJSC Alif Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Alif Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.33.130.0/23, 193.33.136.0/24
OJSC Alif Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49945

Tain Malta Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tain Malta Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.138.0/23
Tain Malta Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208285

Jamie Oliver Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jamie Oliver Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.146.0/23
Jamie Oliver Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50972

FunkFeuer Graz - Verein zur Foerderung freier Netze

IPv4 Dải mạng (CIDR): FunkFeuer Graz - Verein zur Foerderung freier Netze có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.150.0/23
FunkFeuer Graz - Verein zur Foerderung freier Netze có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42729

Regie Radio Music SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regie Radio Music SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.154.0/24
Regie Radio Music SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42712

Perfect Sense AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfect Sense AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.33.156.0/24, 206.225.17.0/24
Perfect Sense AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201633

American University of Sharjah

IPv4 Dải mạng (CIDR): American University of Sharjah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.172.0/23
American University of Sharjah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57171

PJSC Rosseti Moscow Region

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Rosseti Moscow Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.192.0/23
PJSC Rosseti Moscow Region có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48343

PE Teleradiocompany Telcom

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Teleradiocompany Telcom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.196.0/23
PE Teleradiocompany Telcom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42799

Technological Business Incubator Kharkov Technologies Public Organisation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technological Business Incubator Kharkov Technologies Public Organisation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.202.0/23
Technological Business Incubator Kharkov Technologies Public Organisation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42802

Ambrella S Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ambrella S Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.206.0/23
Ambrella S Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56321

Kuwait Ministry of Finance

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Ministry of Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.224.0/23
Kuwait Ministry of Finance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16060

Far Eastern Shipping Company JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Far Eastern Shipping Company JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.226.0/23
Far Eastern Shipping Company JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42920

Ayalon Insurance Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayalon Insurance Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.234.0/23
Ayalon Insurance Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34852

Webkitchen GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webkitchen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.238.0/23
Webkitchen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44468

Agentia Nationala pentru Locuinte

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agentia Nationala pentru Locuinte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.33.250.0/23
Agentia Nationala pentru Locuinte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42939

Oss OJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oss OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.12.0/22
Oss OJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41855

If Skadeforsakring AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): If Skadeforsakring AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.40.0/22
If Skadeforsakring AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24809

Mediasat s.c.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediasat s.c. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.52.0/22
Mediasat s.c. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48626

LoudTronix Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LoudTronix Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.76.0/24
LoudTronix Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205212

Jan Korinek

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jan Korinek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.80.0/24
Jan Korinek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213359

UAB Bitosis

IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Bitosis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.84.0/22
UAB Bitosis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44246

Nalbandian Marko

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nalbandian Marko có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.96.0/22
Nalbandian Marko có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41987

EBV Elektronik GmbH & Co.kg

IPv4 Dải mạng (CIDR): EBV Elektronik GmbH & Co.kg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.100.0/22
EBV Elektronik GmbH & Co.kg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41926

Turkiye Odalar ve Borsalar Birligi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Odalar ve Borsalar Birligi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.34.132.0/23, 193.36.39.0/24
Turkiye Odalar ve Borsalar Birligi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34755

Rokos Services (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rokos Services (UK) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.134.0/23
Rokos Services (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215159

Wifimax Swiatlowski Zaremba Sp.J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifimax Swiatlowski Zaremba Sp.J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.108.220.0/24, 193.34.138.0/23
Wifimax Swiatlowski Zaremba Sp.J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199510

Si2 Datakonsult HB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Si2 Datakonsult HB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.152.0/23
Si2 Datakonsult HB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41992

NPS ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NPS ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.154.0/23
NPS ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41781

Dag S.C. Agnieszka Salska-Oskroba Dariusz Oskroba

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dag S.C. Agnieszka Salska-Oskroba Dariusz Oskroba có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.34.162.0/23, 193.39.71.0/24
Dag S.C. Agnieszka Salska-Oskroba Dariusz Oskroba có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41796

Conect Intercom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Intercom SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.174.0/23
Conect Intercom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203574

Group of Company INFOPRO Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Group of Company INFOPRO Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.191.0/24
Group of Company INFOPRO Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3167

Eurabits Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurabits Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.34.197.128/25, 193.43.0.0/26
Eurabits Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47214

2Adventure Studios Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Adventure Studios Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.199.128/26
2Adventure Studios Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48700

CDS Mioduszewski

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDS Mioduszewski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.204.0/24
CDS Mioduszewski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39041

Ini.net PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ini.net PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.216.0/22
Ini.net PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50856

Prisma Group SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prisma Group SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.226.0/24
Prisma Group SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211464

Expert Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Expert Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.168.225.0/24, 193.34.235.0/24, 212.109.206.0/24
Expert Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209728

Vybezek.net s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vybezek.net s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.34.236.0/22
Vybezek.net s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201116

ITV PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITV PLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.34.248.0/21, 193.35.12.0/23, 193.35.8.0/22, 194.36.66.0/23, 194.36.69.0/24, 194.36.70.0/23, 194.62.10.0/23, 194.62.175.0/24, 194.62.68.0/22
ITV PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28846