Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TTG Tourismus Technologie GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TTG Tourismus Technologie GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.27.244.0/23
TTG Tourismus Technologie GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31439

pharma mall Gesellschaft fuer Electronic Commerce GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): pharma mall Gesellschaft fuer Electronic Commerce GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.27.252.0/23
pharma mall Gesellschaft fuer Electronic Commerce GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197509

Perftech Podjetje Za Proizvodnjo in Uvajanje Novih Tehnologij d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perftech Podjetje Za Proizvodnjo in Uvajanje Novih Tehnologij d.o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.14.0/24, 193.28.43.0/24, 193.28.51.0/24, 193.28.54.0/24, 195.246.0.0/19, 212.118.64.0/19
Perftech Podjetje Za Proizvodnjo in Uvajanje Novih Tehnologij d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6764

Ao Raiffeisenbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Raiffeisenbank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.44.0/24, 195.238.72.0/23
Ao Raiffeisenbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31174

Digital Evolutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Evolutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.45.0/24
Digital Evolutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31048

Tersys Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tersys Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.46.0/24
Tersys Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58020

Sulzer GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sulzer GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.61.0/24
Sulzer GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202946

Private Joint-Stock Company Inter TV-Channel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Joint-Stock Company Inter TV-Channel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.92.0/24
Private Joint-Stock Company Inter TV-Channel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31360

Arab National Bank Saudi Stock Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arab National Bank Saudi Stock Co. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.109.218.0/24, 193.200.247.0/24, 193.28.94.0/24
Arab National Bank Saudi Stock Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44138

DFS Deutsche Flugsicherung GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): DFS Deutsche Flugsicherung GmbH có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.107.0/24, 193.28.108.0/22, 193.28.112.0/20, 193.28.128.0/20, 194.15.198.0/23, 194.15.200.0/21, 194.49.128.0/18, 194.49.192.0/21, 194.49.200.0/22, 194.49.204.0/23, 194.49.207.0/24, 194.49.208.0/20, 194.49.224.0/19
DFS Deutsche Flugsicherung GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62434

PaymentPass Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PaymentPass Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.144.0/24, 193.28.148.0/24, 193.28.157.0/24, 193.28.179.0/24
PaymentPass Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215406

Addiko Bank d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Addiko Bank d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.146.0/24
Addiko Bank d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31711

DSB (SOV)

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSB (SOV) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.147.0/24
DSB (SOV) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41746

Tegut... Verwaltungs GmbH Trading as Tegut... Gute Lebensmittel GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tegut... Verwaltungs GmbH Trading as Tegut... Gute Lebensmittel GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.150.0/24
Tegut... Verwaltungs GmbH Trading as Tegut... Gute Lebensmittel GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31722

ITCS Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITCS Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.158.0/24
ITCS Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31729

N-ERGIE IT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): N-ERGIE IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.160.0/20
N-ERGIE IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41086

Uniserv GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniserv GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.180.0/24
Uniserv GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31735

Orbis S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbis S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.187.0/24
Orbis S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33826

Ceramika Paradyz Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceramika Paradyz Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.189.0/24
Ceramika Paradyz Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49989

National University of Food Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): National University of Food Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.200.0/24
National University of Food Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31206

Gruenenthal Pharma GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gruenenthal Pharma GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.212.0/22
Gruenenthal Pharma GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48290

Raoul Brouns

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raoul Brouns có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.228.0/24
Raoul Brouns có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215296

Makolab S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Makolab S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.136.0/23, 193.28.230.0/24
Makolab S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42194

Antoine Versini

IPv4 Dải mạng (CIDR): Antoine Versini có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.235.0/24
Antoine Versini có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31375

Schwartauer Werke GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schwartauer Werke GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.238.0/24
Schwartauer Werke GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30825

Anstalt fuer Kommunale Datenverarbeitung in Bayern (AKDB)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anstalt fuer Kommunale Datenverarbeitung in Bayern (AKDB) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.243.0/24, 193.28.244.0/22, 193.28.248.0/23, 194.124.60.0/22
Anstalt fuer Kommunale Datenverarbeitung in Bayern (AKDB) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208964

DeltaStock AD

IPv4 Dải mạng (CIDR): DeltaStock AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.250.0/24
DeltaStock AD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31014

National Audit Office of Estonia

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Audit Office of Estonia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.28.254.0/24
National Audit Office of Estonia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31081

Dmytro Moiseiev

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dmytro Moiseiev có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.255.0/24, 193.29.1.0/24, 193.29.4.0/24, 193.29.8.0/24
Dmytro Moiseiev có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207858

Bechtle Managed Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bechtle Managed Service GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.2.0/24, 212.2.64.0/19
Bechtle Managed Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34125

Anapaya Systems AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anapaya Systems AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.10.0/23, 193.29.20.0/23
Anapaya Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201228

PE Tsvetkov Denis Aleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Tsvetkov Denis Aleksandrovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.16.0/24, 195.14.17.0/24
PE Tsvetkov Denis Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44952

GBU Yaroslavskoy Oblasti Electrony Region

IPv4 Dải mạng (CIDR): GBU Yaroslavskoy Oblasti Electrony Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.29.19.0/24
GBU Yaroslavskoy Oblasti Electrony Region có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59656

UAB Worldline Lietuva

IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Worldline Lietuva có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.39.0/24, 195.244.12.0/23
UAB Worldline Lietuva có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS212062, AS30775

Arteria S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arteria S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.192.171.0/24, 193.29.48.0/24
Arteria S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202133

Volkswagen Bank GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkswagen Bank GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.29.51.0/24
Volkswagen Bank GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31315

Eastern Telecommunication Company EAD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Telecommunication Company EAD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.55.0/24, 195.225.252.0/22
Eastern Telecommunication Company EAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28820

MAHLE International GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): MAHLE International GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.29.144.0/23
MAHLE International GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215879

Tbilisi Energy LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tbilisi Energy LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.184.0/23, 193.29.190.0/23
Tbilisi Energy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208080

LLC Ukrainian Media Holding

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ukrainian Media Holding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.29.200.0/24
LLC Ukrainian Media Holding có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197203

Instituto de Empresa S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto de Empresa S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.29.202.0/24
Instituto de Empresa S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31249

SQ Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SQ Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.29.203.0/24
SQ Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207488

The State Cyber Protection Center of the State Service of Special Communication and Information Protection of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Cyber Protection Center of the State Service of Special Communication and Information Protection of Ukraine có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.109.8.0/22, 193.29.204.0/24
The State Cyber Protection Center of the State Service of Special Communication and Information Protection of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21096

VXSoft LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VXSoft LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.29.226.0/24
VXSoft LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207400

GRASS-MERKUR GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): GRASS-MERKUR GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.252.0/23, 195.216.198.0/23
GRASS-MERKUR GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44499

6G Networks Sp. z o. o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 6G Networks Sp. z o. o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.29.254.0/24, 193.30.1.0/24, 193.30.2.0/24, 193.30.5.0/24
6G Networks Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34600

ESRI Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ESRI Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.30.16.0/23
ESRI Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199294

Signal Interrupt GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal Interrupt GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.30.19.0/24, 193.30.21.0/24, 193.30.40.0/24, 193.30.43.0/24
Signal Interrupt GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34591

Saarland-Sporttoto GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saarland-Sporttoto GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.30.20.0/24
Saarland-Sporttoto GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204636

Vincon Vrancea SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vincon Vrancea SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.30.28.0/24
Vincon Vrancea SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58114