Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ubezpieczeniowy Fundusz Gwarancyjny
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubezpieczeniowy Fundusz Gwarancyjny có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.25.184.0/23
|
Ubezpieczeniowy Fundusz Gwarancyjny có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31181
|
Gbu So Tsifrovoy Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gbu So Tsifrovoy Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.25.190.0/24
|
Gbu So Tsifrovoy Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39323
|
JSC PO Sevmash
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC PO Sevmash có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.25.191.0/24
|
JSC PO Sevmash có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48853
|
Laboratorios del Doctor Esteve SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laboratorios del Doctor Esteve SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.25.192.0/24
|
Laboratorios del Doctor Esteve SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31164
|
SkiWebCenter Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkiWebCenter Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.116.0/23, 193.25.195.0/24
|
SkiWebCenter Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31235
|
Freedelity SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedelity SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.25.202.0/24
|
Freedelity SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212526
|
Arab Banking Corporation B S C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arab Banking Corporation B S C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.25.204.0/24
|
Arab Banking Corporation B S C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51429
|
Morteza Eskandari
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morteza Eskandari có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.25.216.0/24, 194.169.172.0/24
|
Morteza Eskandari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215998
|
COUNT-CARE Verwaltungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): COUNT-CARE Verwaltungs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.25.224.0/20
|
COUNT-CARE Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15550
|
Schweizerische Rueckversicherungs-Gesellschaft AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schweizerische Rueckversicherungs-Gesellschaft AG có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.134.160.0/23, 193.134.163.0/24, 193.134.164.0/22, 193.134.168.0/21, 193.135.102.0/23, 193.246.224.0/20, 193.26.4.0/24, 193.31.252.0/23
|
Schweizerische Rueckversicherungs-Gesellschaft AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201223, AS29500
|
OTP Bank Romania SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): OTP Bank Romania SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.7.0/24
|
OTP Bank Romania SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33946
|
Oddo BHF SCA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oddo BHF SCA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.64.0/24, 193.26.11.0/24
|
Oddo BHF SCA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15543
|
Association ALLSGROUP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association ALLSGROUP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.14.0/24
|
Association ALLSGROUP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207610
|
Zlato Telecom-Smolensk Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zlato Telecom-Smolensk Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.16.0/24
|
Zlato Telecom-Smolensk Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49336
|
Ornus AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ornus AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.17.0/24, 194.145.172.0/22
|
Ornus AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33907
|
LLC Litres
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Litres có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.19.0/24
|
LLC Litres có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61306
|
Scientific and Production Enterprise Information Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific and Production Enterprise Information Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.20.0/24
|
Scientific and Production Enterprise Information Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209977
|
Pekao Leasing SP Z O.O..
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pekao Leasing SP Z O.O.. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.25.0/24
|
Pekao Leasing SP Z O.O.. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33996
|
Ukrspetskom LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrspetskom LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.27.0/24, 194.153.128.0/24
|
Ukrspetskom LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12986
|
Fornax ZRt.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fornax ZRt. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.31.0/24
|
Fornax ZRt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8294
|
E.ON Digital Technology GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): E.ON Digital Technology GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.32.0/23, 193.26.36.0/22, 193.26.41.0/24, 193.26.42.0/23, 193.26.44.0/22, 193.26.48.0/20, 194.76.140.0/23, 217.67.32.0/20
|
E.ON Digital Technology GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16084
|
Burda Digital Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burda Digital Systems GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.96.0/20, 193.84.181.0/24, 195.248.74.0/24, 195.74.73.0/24
|
Burda Digital Systems GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198296, AS39218
|
Administratia Nationala de Meteorologie RA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Administratia Nationala de Meteorologie RA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.110.0/24, 193.26.129.0/24
|
Administratia Nationala de Meteorologie RA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31278
|
JSC Open Technologies 98
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Open Technologies 98 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.135.0/24
|
JSC Open Technologies 98 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31192
|
Vipps Mobilepay AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vipps Mobilepay AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.146.0/23
|
Vipps Mobilepay AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207674
|
NPE Blinkov Oleksiy Volodymyrovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPE Blinkov Oleksiy Volodymyrovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.209.0/24
|
NPE Blinkov Oleksiy Volodymyrovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49337
|
Innovie GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovie GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.215.0/24, 193.26.219.0/24, 193.26.223.0/24, 193.27.8.0/24
|
Innovie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34614
|
Procredit Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Procredit Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.216.0/24
|
Procredit Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33853
|
GKU CIT Kuzbassa
IPv4 Dải mạng (CIDR): GKU CIT Kuzbassa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.26.217.0/24, 194.33.15.0/24
|
GKU CIT Kuzbassa có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207347, AS60862
|
Javno podjetje uradni list Republike Slovenije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Javno podjetje uradni list Republike Slovenije d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.26.220.0/24
|
Javno podjetje uradni list Republike Slovenije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56651
|
Clement Cavadore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clement Cavadore có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.27.0.0/24, 193.43.214.0/24
|
Clement Cavadore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44097
|
4L Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4L Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.1.0/24
|
4L Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35262
|
Krajowa Izba Rozliczeniowa S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krajowa Izba Rozliczeniowa S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.6.0/24
|
Krajowa Izba Rozliczeniowa S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30816
|
Saudi Awwal Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Awwal Bank JSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.27.7.0/24, 195.34.68.0/23, 212.24.246.0/23
|
Saudi Awwal Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57900
|
Credito Agricola Servicos - Centro de Servicos Partilhadosace
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credito Agricola Servicos - Centro de Servicos Partilhadosace có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.11.0/24
|
Credito Agricola Servicos - Centro de Servicos Partilhadosace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31401
|
Coolblue B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coolblue B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.27.16.0/23, 193.27.76.0/23
|
Coolblue B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207699
|
ITK Rheinland
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITK Rheinland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.22.0/24
|
ITK Rheinland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210849
|
Zapp Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zapp Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.56.0/21
|
Zapp Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49161
|
ICF Systems AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICF Systems AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.169.54.0/23, 193.27.66.0/23
|
ICF Systems AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197334, AS49464
|
Sqli SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sqli SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.238.0/24, 193.27.68.0/23
|
Sqli SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50778
|
Data Tech SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Tech SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.70.0/23
|
Data Tech SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31038
|
Pentalog Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pentalog Romania SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.27.84.0/23, 194.150.242.0/23
|
Pentalog Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31676
|
Cognyte Technologies Israel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cognyte Technologies Israel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.92.0/23
|
Cognyte Technologies Israel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31162
|
Stadt Koeln
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Koeln có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.128.0/18
|
Stadt Koeln có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60997
|
PE Nikishkin Aleksandr Volodymyrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Nikishkin Aleksandr Volodymyrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.196.0/23
|
PE Nikishkin Aleksandr Volodymyrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57493
|
Exorigo-Upos S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exorigo-Upos S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.198.0/23
|
Exorigo-Upos S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206852
|
Emmelibri S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emmelibri S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.202.0/23
|
Emmelibri S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13160
|
Tas-IX NGO Center for Interoperability Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tas-IX NGO Center for Interoperability Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.206.0/23
|
Tas-IX NGO Center for Interoperability Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30865
|
ZAO Rubtsovsk
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Rubtsovsk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.27.222.0/23
|
ZAO Rubtsovsk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30928
|
Vitrina Tv LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitrina Tv LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.27.224.0/23, 195.216.153.0/24
|
Vitrina Tv LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41718
|
Trang 1.202 trên 1.443