Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TeleWare Hosted Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleWare Hosted Services Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.164.252.0/23, 193.17.226.0/24
TeleWare Hosted Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34745

Ministry of foreign affairs of Republic of Slovenia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of foreign affairs of Republic of Slovenia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.227.0/24
Ministry of foreign affairs of Republic of Slovenia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41716

Musala Soft EAD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Musala Soft EAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.229.0/24
Musala Soft EAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12815

Wacker Chemie AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wacker Chemie AG có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.18.0.0/18, 193.18.128.0/18, 193.18.192.0/22, 193.18.196.0/24, 193.18.198.0/23, 193.18.200.0/21, 193.18.208.0/20, 193.18.224.0/19, 193.18.64.0/20, 193.18.80.0/21, 193.18.88.0/22, 193.18.96.0/19, 193.19.0.0/19
Wacker Chemie AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214684

Silpo-Food LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silpo-Food LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.84.0/23
Silpo-Food LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30859

PE Cycle-Plus

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Cycle-Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.86.0/23
PE Cycle-Plus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30771

The Berkeley Group plc

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Berkeley Group plc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.89.0/24
The Berkeley Group plc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30769

Municipalnoe Kazennoe Uchrezhdenie Goroda Novosibirska Hozyaistvennoe Upravlenie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipalnoe Kazennoe Uchrezhdenie Goroda Novosibirska Hozyaistvennoe Upravlenie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.102.0/23
Municipalnoe Kazennoe Uchrezhdenie Goroda Novosibirska Hozyaistvennoe Upravlenie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30871

HSBC Trinkaus & Burkhardt AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): HSBC Trinkaus & Burkhardt AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.114.0/23
HSBC Trinkaus & Burkhardt AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31285

PAO Sovcomflot

IPv4 Dải mạng (CIDR): PAO Sovcomflot có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.116.0/23
PAO Sovcomflot có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44665

Willhaben Internet Service GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Willhaben Internet Service GmbH & Co KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.19.120.0/23, 193.22.104.0/23
Willhaben Internet Service GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34798

State Educational Institution of Higher Professional Education .Altai State Technical University after I.I.Polzunov.

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of Higher Professional Education .Altai State Technical University after I.I.Polzunov. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.19.126.0/23, 193.25.221.0/24
State Educational Institution of Higher Professional Education .Altai State Technical University after I.I.Polzunov. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30911

Loopback Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loopback Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.136.0/22
Loopback Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49866

Office of the Verkhovna Rada of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of the Verkhovna Rada of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.152.0/22
Office of the Verkhovna Rada of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29335

Marmin Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marmin Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.19.158.0/23, 212.1.200.0/21
Marmin Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59888

JSC Tander

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Tander có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.168.0/22
JSC Tander có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57319

New Bulgarian University

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Bulgarian University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.172.0/22
New Bulgarian University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44805

www.savvy.cz

IPv4 Dải mạng (CIDR): www.savvy.cz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.19.176.0/22
www.savvy.cz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44770

Novabev Market LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novabev Market LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.19.189.0/24, 195.14.119.0/24
Novabev Market LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44378

Enterprise Services Information Security UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Services Information Security UK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.19.196.0/22, 194.125.246.0/23, 195.22.158.0/23
Enterprise Services Information Security UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21346

Jacek Kowalski Trading as Si.pl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacek Kowalski Trading as Si.pl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.19.248.0/23, 193.19.250.0/24, 193.19.251.0/24
Jacek Kowalski Trading as Si.pl có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202572, AS212754

Edeka Digital GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edeka Digital GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.20.0.0/15
Edeka Digital GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210860

Landeskreditbank Baden-Wuerttemberg - Foerderbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Landeskreditbank Baden-Wuerttemberg - Foerderbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.0.0/24
Landeskreditbank Baden-Wuerttemberg - Foerderbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29682

Shahid Chamran University of Ahvaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shahid Chamran University of Ahvaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.20.0/24
Shahid Chamran University of Ahvaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211491

Nehlsen AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nehlsen AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.23.0/24
Nehlsen AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51598

SoftNet spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia

IPv4 Dải mạng (CIDR): SoftNet spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.28.0/24
SoftNet spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197285

Istarska Kreditna Banka Umag d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Istarska Kreditna Banka Umag d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.31.0/24
Istarska Kreditna Banka Umag d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30841

Edge NPD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge NPD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.81.0/24
Edge NPD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57249

Styria Media Group AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Styria Media Group AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.22.82.0/24, 195.47.217.0/24
Styria Media Group AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28981

Deloitte Services Wirtschaftsprufungs GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte Services Wirtschaftsprufungs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.85.0/24
Deloitte Services Wirtschaftsprufungs GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15939

JSC Centr Programm Loyalnosti

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Centr Programm Loyalnosti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.88.0/24
JSC Centr Programm Loyalnosti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56537

Giunti Editore S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giunti Editore S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.90.0/24
Giunti Editore S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35114

Teledatanet SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledatanet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.93.0/24
Teledatanet SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31606

Biblioteca Judeteana Panait Istrati Braila

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biblioteca Judeteana Panait Istrati Braila có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.95.0/24
Biblioteca Judeteana Panait Istrati Braila có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57132

Liberation SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberation SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.107.0/24
Liberation SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29679

OLiKA Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): OLiKA Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.109.86.0/24, 193.22.108.0/24
OLiKA Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21227

Lucas Ansquer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucas Ansquer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.129.0/24
Lucas Ansquer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215140

Palestine Islamic Bank Public Shareholding Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Palestine Islamic Bank Public Shareholding Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.22.131.0/24, 212.11.92.0/24
Palestine Islamic Bank Public Shareholding Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199979

Levi9 Ukraine Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Levi9 Ukraine Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.140.0/24
Levi9 Ukraine Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31009

Loomis International Corporate AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loomis International Corporate AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.142.0/24
Loomis International Corporate AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30973

Portigon AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Portigon AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.160.0/22
Portigon AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13232

Industria de Turbo Propulsores S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Industria de Turbo Propulsores S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.165.0/24
Industria de Turbo Propulsores S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31332

OLiKA AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): OLiKA AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.22.168.0/24, 193.22.170.0/24
OLiKA AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207864

Kuwait and Middle-East Financial Investment Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait and Middle-East Financial Investment Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.172.0/24
Kuwait and Middle-East Financial Investment Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39682

Siemens Digital Logistics Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siemens Digital Logistics Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.175.0/24
Siemens Digital Logistics Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31310

SMLT Bank LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SMLT Bank LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.230.0/24
SMLT Bank LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57785

Teledinamika LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledinamika LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.242.0/24
Teledinamika LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50645

Sunrise Medical Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunrise Medical Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.22.245.0/24, 206.223.25.0/24
Sunrise Medical Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20163

Bulgarian Stock Exchange AD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulgarian Stock Exchange AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.22.248.0/24
Bulgarian Stock Exchange AD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31140

Banque Saudi Fransi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque Saudi Fransi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.22.249.0/24, 193.227.127.0/24, 195.149.91.0/24
Banque Saudi Fransi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41594