Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PRJSC Zaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): PRJSC Zaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.16.158.0/24
PRJSC Zaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31468

RTL Technology GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): RTL Technology GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.16.160.0/21, 193.25.212.0/23, 194.156.3.0/24, 194.36.40.0/22
RTL Technology GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42312

Deutsches Institut fuer Normung e.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsches Institut fuer Normung e.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.16.168.0/22, 193.16.172.0/23, 193.16.174.0/24, 193.16.176.0/21
Deutsches Institut fuer Normung e.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16108

Informationsverarbeitung Leverkusen GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Informationsverarbeitung Leverkusen GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.16.192.0/22, 193.16.196.0/24
Informationsverarbeitung Leverkusen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60209

LLC MMK-Informservice

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC MMK-Informservice có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.16.208.0/23, 193.16.210.0/24
LLC MMK-Informservice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30831

Infotech Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotech Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.108.209.0/24, 193.138.236.0/22, 193.16.233.0/24
Infotech Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20971

Rimco Ryszard Slomczynski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rimco Ryszard Slomczynski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.16.240.0/24
Rimco Ryszard Slomczynski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31599

Knapp Systemintegration GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Knapp Systemintegration GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.16.242.0/24
Knapp Systemintegration GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206031

Redsys Servicios de Procesamiento SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redsys Servicios de Procesamiento SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.16.243.0/24, 195.76.9.0/24
Redsys Servicios de Procesamiento SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31627

EOS Data Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): EOS Data Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.16.244.0/24
EOS Data Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31457

Akvanet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akvanet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.16.246.0/24
Akvanet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29343

CS AIST

IPv4 Dải mạng (CIDR): CS AIST có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.16.247.0/24, 194.110.219.0/24
CS AIST có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42195

Imprensa Nacional-Casa da Moeda S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imprensa Nacional-Casa da Moeda S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.0.0/24
Imprensa Nacional-Casa da Moeda S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29673

Ministrstvo za notranje zadeve

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministrstvo za notranje zadeve có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.1.0/24
Ministrstvo za notranje zadeve có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57517

Florian Bach

IPv4 Dải mạng (CIDR): Florian Bach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.2.0/24
Florian Bach có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43607

Stadtwerke Baden-Baden

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Baden-Baden có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.15.0/24, 193.17.20.0/24, 193.17.23.0/24, 193.17.3.0/24
Stadtwerke Baden-Baden có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207572

Firebrick Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firebrick Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.12.0/24
Firebrick Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12613

Thorsten Vogelsang Trading as Cgi Deutschland B.V. & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thorsten Vogelsang Trading as Cgi Deutschland B.V. & Co. KG có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.27.0/24, 193.29.130.0/23, 193.29.132.0/22, 194.113.148.0/23, 194.45.208.0/21, 195.80.239.0/24
Thorsten Vogelsang Trading as Cgi Deutschland B.V. & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35242

Bastiaan Visser Trading As Enox

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bastiaan Visser Trading As Enox có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.35.0/24
Bastiaan Visser Trading As Enox có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213100

Wirtualna Polska Media S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirtualna Polska Media S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.41.0/24, 193.222.135.0/24, 194.0.171.0/24, 212.77.96.0/19
Wirtualna Polska Media S.A. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS12827, AS31080, AS42204

National Bank of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.44.0/24
National Bank of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198488

Orthofix S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orthofix S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.45.0/24
Orthofix S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31086

TOV Informational Analytical Center Liga

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Informational Analytical Center Liga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.150.7.0/24, 193.17.46.0/24
TOV Informational Analytical Center Liga có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31091

Federal State Autonomous Educational Institute of Higher Education Russian University of Transport

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Autonomous Educational Institute of Higher Education Russian University of Transport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.52.0/24
Federal State Autonomous Educational Institute of Higher Education Russian University of Transport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30869

Bank of Jordan Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Jordan Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.53.0/24, 193.203.110.0/23, 193.203.25.0/24
Bank of Jordan Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208336

FOP Loginov Andrey Vyacheslavovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Loginov Andrey Vyacheslavovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.69.0/24
FOP Loginov Andrey Vyacheslavovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31560

Nanida Cloud KFT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nanida Cloud KFT. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.193.0/24, 193.17.220.0/24, 193.17.70.0/24
Nanida Cloud KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58012

HexaGlobe SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): HexaGlobe SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.73.0/24, 195.178.112.0/23
HexaGlobe SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31564

Magic-Software-Enterprises-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magic-Software-Enterprises-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.74.0/24
Magic-Software-Enterprises-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31578

Zaporizhstal Integrated Iron & Steel Works PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaporizhstal Integrated Iron & Steel Works PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.75.0/24
Zaporizhstal Integrated Iron & Steel Works PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31589

Intellitronika SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intellitronika SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.80.0/22
Intellitronika SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209418

VTS Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VTS Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.84.0/24
VTS Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31045

Global Legal Entity Identifier Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Legal Entity Identifier Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.90.0/24
Global Legal Entity Identifier Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210752

Linx-Networks-UK Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linx-Networks-UK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.94.0/24
Linx-Networks-UK Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60698

Sa Ecole Speciale de Mecanique et d.Electricite (Esme-Sudria)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sa Ecole Speciale de Mecanique et d.Electricite (Esme-Sudria) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.95.0/24
Sa Ecole Speciale de Mecanique et d.Electricite (Esme-Sudria) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210699

Unilever Plc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unilever Plc có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.128.0/19, 193.17.160.0/21, 193.17.168.0/23, 193.176.56.0/22, 193.176.60.0/24, 193.30.24.0/22, 193.32.106.0/23, 193.32.108.0/23, 194.60.96.0/20
Unilever Plc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21188

Autostrada Eksploatacja S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autostrada Eksploatacja S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.172.0/24
Autostrada Eksploatacja S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31026

Zsolt Murzsa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zsolt Murzsa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.179.0/24
Zsolt Murzsa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49239

ING Bank NV Amsterdam Bucharest Branch

IPv4 Dải mạng (CIDR): ING Bank NV Amsterdam Bucharest Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.195.0/24
ING Bank NV Amsterdam Bucharest Branch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34022

Inetworx AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inetworx AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.199.0/24
Inetworx AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199003

Topex SP.Z. O. O. Spolka Komandytowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Topex SP.Z. O. O. Spolka Komandytowa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.200.0/24
Topex SP.Z. O. O. Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198451

MCX Serwis Sp. Z O.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCX Serwis Sp. Z O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.203.0/24
MCX Serwis Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34045

PHOENIX Pharmahandel GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): PHOENIX Pharmahandel GmbH & Co KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.142.104.0/22, 193.17.204.0/24, 193.31.8.0/23
PHOENIX Pharmahandel GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34460

Individual Entrepreneur Tetiana Markova

IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Tetiana Markova có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.208.0/24, 194.28.68.0/22, 195.238.188.0/22
Individual Entrepreneur Tetiana Markova có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34065

Radio Gdansk SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Gdansk SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.212.0/24
Radio Gdansk SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34069

Heyling LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heyling LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.213.0/24
Heyling LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211247

P.H.U. TAMI - Wojciech Sterna

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.H.U. TAMI - Wojciech Sterna có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.17.214.0/24, 195.149.118.0/24, 195.245.94.0/23
P.H.U. TAMI - Wojciech Sterna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29620

V. Lashkaryov Institute of Semiconductor Physics of The National Academy of Sciences of Ukraine

IPv4 Dải mạng (CIDR): V. Lashkaryov Institute of Semiconductor Physics of The National Academy of Sciences of Ukraine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.216.0/24
V. Lashkaryov Institute of Semiconductor Physics of The National Academy of Sciences of Ukraine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34278

JSC Credit Agricole Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Credit Agricole Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 193.17.217.0/24
JSC Credit Agricole Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34094

RAITEC GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): RAITEC GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.110.129.0/24, 193.17.222.0/24, 193.228.16.0/20, 194.116.224.0/23, 194.37.240.0/21
RAITEC GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24708