Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Iran Grid Management Company (Igmc)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iran Grid Management Company (Igmc) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.156.0/24
|
Iran Grid Management Company (Igmc) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58169
|
North Caspian Operating Company N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Caspian Operating Company N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.162.0/23
|
North Caspian Operating Company N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198787
|
Mamba JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mamba JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.170.0/23
|
Mamba JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58116
|
Eastern Property AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Property AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.172.0/22
|
Eastern Property AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198784
|
Florian Kirstein
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florian Kirstein có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.186.0/23, 194.126.158.0/23
|
Florian Kirstein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35003
|
OOO Taxcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Taxcom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.214.0/23
|
OOO Taxcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58097
|
Universitatea Babes-Bolyai
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitatea Babes-Bolyai có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.225.0/24, 193.226.40.0/24, 193.231.18.0/23, 193.231.20.0/24
|
Universitatea Babes-Bolyai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24839
|
Pannon Pipics Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pannon Pipics Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.226.0/24, 195.250.39.0/24
|
Pannon Pipics Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34489
|
DCTel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCTel Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.228.0/24, 195.189.8.0/22
|
DCTel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25150
|
Air Navigation Services of the Czech Republic State Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Navigation Services of the Czech Republic State Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.231.0/24
|
Air Navigation Services of the Czech Republic State Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15380
|
Path Global UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Path Global UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.232.0/24
|
Path Global UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61977
|
Asseco Poland S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asseco Poland S.A. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.236.0/24, 193.109.91.0/24, 193.188.0.0/24, 193.27.204.0/23, 194.1.153.0/24, 195.245.68.0/24, 195.245.69.0/24, 195.69.124.0/22, 195.95.176.0/24
|
Asseco Poland S.A. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS199166, AS21123, AS33990, AS34789, AS42453
|
Eroski Scoop.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eroski Scoop. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.241.0/24
|
Eroski Scoop. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25544
|
Credit Agricole Bank Polska S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Agricole Bank Polska S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.242.0/24
|
Credit Agricole Bank Polska S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24756
|
Forbruger-Kontakt A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forbruger-Kontakt A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.243.0/24, 193.138.124.0/24, 193.26.132.0/24, 193.27.250.0/23
|
Forbruger-Kontakt A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34027
|
KDD d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KDD d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.0.244.0/24
|
KDD d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25303
|
Webbkonsulterna i Jamtland AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webbkonsulterna i Jamtland AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.253.0/24, 194.61.158.0/24, 195.160.176.0/23
|
Webbkonsulterna i Jamtland AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41980
|
Coloriuris S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coloriuris S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.0.0/24
|
Coloriuris S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210790
|
Grundfos Holding A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grundfos Holding A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.1.0/24, 193.3.2.0/24, 193.3.6.0/24, 193.3.8.0/22
|
Grundfos Holding A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31131
|
Sab System Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sab System Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.21.0/24
|
Sab System Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210684
|
CyberProtect SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberProtect SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.24.0/24
|
CyberProtect SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212720
|
UPP Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): UPP Corporation Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.26.0/24, 213.17.64.0/18
|
UPP Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211307
|
netWolk GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): netWolk GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.29.0/24
|
netWolk GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211861
|
Barmak Khotvaneh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barmak Khotvaneh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.31.0/24
|
Barmak Khotvaneh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212476
|
LTS Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTS Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.32.0/24
|
LTS Bilisim Teknolojileri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211384
|
Logicx Mobiliteit B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logicx Mobiliteit B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.33.0/24
|
Logicx Mobiliteit B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211566
|
Cocon Systemy Komputerowe Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cocon Systemy Komputerowe Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.38.0/24
|
Cocon Systemy Komputerowe Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216316
|
Enbitcon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enbitcon GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.45.0/24
|
Enbitcon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212033
|
Micronet Iletisim Hizmetleri Tic. LTD.sti.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micronet Iletisim Hizmetleri Tic. LTD.sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.52.0/24
|
Micronet Iletisim Hizmetleri Tic. LTD.sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211558
|
SecurityTrails LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SecurityTrails LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.53.0/24, 195.230.103.0/24
|
SecurityTrails LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211607
|
Ultra Packet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Packet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.54.0/24
|
Ultra Packet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211561
|
Cedgetec GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cedgetec GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.56.0/24
|
Cedgetec GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211547
|
Spec Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spec Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.58.0/24
|
Spec Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199921
|
TSBG Hosting Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSBG Hosting Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.63.0/24
|
TSBG Hosting Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43112
|
Connecting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.185.0/24
|
Connecting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210553
|
DataFort LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataFort LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.230.0/24, 194.186.144.0/24, 217.198.80.0/20, 217.74.32.0/20
|
DataFort LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20919, AS212670
|
Conscia Norge AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conscia Norge AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.3.243.0/24
|
Conscia Norge AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209903
|
Luxottica Group S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxottica Group S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.244.0/24, 213.163.239.0/24
|
Luxottica Group S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212753
|
Kopavogsbaer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kopavogsbaer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.4.142.0/24, 194.31.61.0/24
|
Kopavogsbaer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57729
|
Neue Zuercher Zeitung AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neue Zuercher Zeitung AG có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.135.31.0/24, 193.5.42.0/23, 193.5.8.0/23, 194.40.212.0/22, 194.40.216.0/21, 194.40.224.0/21, 194.40.232.0/24, 194.40.234.0/23
|
Neue Zuercher Zeitung AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29166
|
Ems-Chemie AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ems-Chemie AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.5.48.0/22, 194.40.192.0/21, 194.40.200.0/22
|
Ems-Chemie AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57987
|
Matthias Cramer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matthias Cramer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.5.68.0/23
|
Matthias Cramer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196621
|
BitHawk AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): BitHawk AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.5.116.0/22
|
BitHawk AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52183
|
fenaco Genossenschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): fenaco Genossenschaft có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.135.4.0/22, 193.200.144.0/24, 193.5.126.0/23, 195.245.237.0/24
|
fenaco Genossenschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25598
|
Kanton Appenzell Ausserrhoden
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanton Appenzell Ausserrhoden có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.5.176.0/23
|
Kanton Appenzell Ausserrhoden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211452
|
Schweizerische Nationalbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schweizerische Nationalbank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.5.180.0/22, 193.5.184.0/21
|
Schweizerische Nationalbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196722
|
Stadtverwaltung der Stadt Bern
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtverwaltung der Stadt Bern có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.247.32.0/22, 193.5.192.0/20, 193.5.208.0/21
|
Stadtverwaltung der Stadt Bern có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39265
|
Main Radio Meteorological Centre (MRMC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Main Radio Meteorological Centre (MRMC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.7.160.0/21
|
Main Radio Meteorological Centre (MRMC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30853
|
ZA-Internet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZA-Internet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.7.168.0/21
|
ZA-Internet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30791
|
Nemzeti Sportugynokseg Nonprofit ZRT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nemzeti Sportugynokseg Nonprofit ZRT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.7.208.0/24
|
Nemzeti Sportugynokseg Nonprofit ZRT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207950
|
Trang 1.197 trên 1.443