Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sentry Data Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sentry Data Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.216.106.0/24
|
Sentry Data Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40129
|
St. Mary.s Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Mary.s Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.219.255.0/24
|
St. Mary.s Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393666
|
Infostructures Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infostructures Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.222.12.0/22
|
Infostructures Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54954
|
Tallgrass Operations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tallgrass Operations LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.222.104.0/21
|
Tallgrass Operations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55112
|
Meredith Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meredith Corp. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.223.1.0/24, 192.223.2.0/23, 192.223.4.0/23, 192.223.6.0/24, 192.223.7.0/24, 192.223.8.0/24, 198.186.174.0/23, 198.186.176.0/23, 198.186.178.0/24, 204.52.234.0/23, 204.52.236.0/24, 209.251.192.0/23, 209.251.194.0/24, 209.251.198.0/23, 209.251.200.0/21, 209.251.208.0/20
|
Meredith Corp. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS14320, AS393920, AS4393
|
FIL Investment Management Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIL Investment Management Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.223.147.0/24, 192.223.148.0/24, 192.223.150.0/23, 192.223.156.0/23, 192.223.158.0/24
|
FIL Investment Management Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200961
|
Sears Home Improvement Products Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sears Home Improvement Products Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.225.57.0/24
|
Sears Home Improvement Products Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21987
|
Solv Energy LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solv Energy LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.225.58.0/24
|
Solv Energy LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS846
|
Swinerton Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swinerton Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.225.59.0/24
|
Swinerton Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63462
|
Experior Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Experior Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.225.60.0/22, 199.127.168.0/23, 199.127.170.0/24
|
Experior Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32506
|
Epic Systems Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epic Systems Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.225.97.0/24, 199.204.56.0/22, 204.187.138.0/24
|
Epic Systems Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10359, AS25747
|
Xpert Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xpert Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.225.100.0/22
|
Xpert Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62601
|
Wispoto LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wispoto LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.225.110.0/24
|
Wispoto LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4577
|
Reed Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reed Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.225.111.0/24
|
Reed Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397009
|
City of Walnut Creek
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Walnut Creek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.225.153.0/24
|
City of Walnut Creek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394240
|
Distil Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Distil Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.225.208.0/22, 192.225.213.0/24, 192.225.214.0/23, 192.225.216.0/22, 192.225.220.0/23, 192.225.222.0/24
|
Distil Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62660
|
Zbusa LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zbusa LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.225.230.0/23, 208.92.92.0/22
|
Zbusa LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26665
|
Lifelabs Medical Laboratory Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifelabs Medical Laboratory Services có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.226.40.0/22, 192.226.44.0/23, 192.226.46.0/24, 192.226.48.0/22, 192.226.52.0/23, 192.226.56.0/22, 192.226.60.0/23, 192.226.62.0/23
|
Lifelabs Medical Laboratory Services có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32245, AS62525
|
Froedtert Memorial Lutheran Hospital Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Froedtert Memorial Lutheran Hospital Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.227.32.0/19, 198.133.187.0/24, 198.133.188.0/23, 209.215.133.0/24
|
Froedtert Memorial Lutheran Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36600
|
LPGA
IPv4 Dải mạng (CIDR): LPGA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.228.93.0/24, 199.87.214.0/24
|
LPGA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17194
|
Conex
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.228.98.0/24
|
Conex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19163
|
DWireless & More Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DWireless & More Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.228.99.0/24
|
DWireless & More Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399444
|
Laru Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laru Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.229.21.0/24
|
Laru Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394264
|
Finger Lakes Communications Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finger Lakes Communications Group Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.230.144.0/20, 207.66.64.0/20
|
Finger Lakes Communications Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399220
|
City of Morganton
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Morganton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.230.176.0/20
|
City of Morganton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55178
|
BARC Connects
IPv4 Dải mạng (CIDR): BARC Connects có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.230.208.0/20, 216.55.240.0/20
|
BARC Connects có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396141
|
Chattanooga State Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chattanooga State Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.230.240.0/20
|
Chattanooga State Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26165
|
Blueport Commerce
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blueport Commerce có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.0.0/24, 199.120.209.0/24
|
Blueport Commerce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54854
|
Madentech Consulting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madentech Consulting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.4.0/24
|
Madentech Consulting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7815
|
Mississippi University for Women
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mississippi University for Women có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.171.0/24, 192.231.29.0/24, 209.147.208.0/20
|
Mississippi University for Women có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397087
|
Valor Communication Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valor Communication Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.35.0/24
|
Valor Communication Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394246
|
Collin County Community College District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collin County Community College District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.40.0/24
|
Collin County Community College District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395288
|
City of Richardson
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Richardson có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.41.0/24, 198.17.195.0/24, 199.233.119.0/24
|
City of Richardson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11394
|
State Library of NSW
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Library of NSW có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.59.0/24, 202.0.106.0/24, 203.8.118.0/23
|
State Library of NSW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132868
|
Choctaw Nation of Oklahoma
IPv4 Dải mạng (CIDR): Choctaw Nation of Oklahoma có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.91.0/24, 194.156.207.0/24
|
Choctaw Nation of Oklahoma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395740
|
Tiger Management Coporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Management Coporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.98.0/23, 198.15.8.0/21
|
Tiger Management Coporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5703
|
Sanford Burnham Prebys Medical Discovery Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanford Burnham Prebys Medical Discovery Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.106.0/24
|
Sanford Burnham Prebys Medical Discovery Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14518
|
Instituto Hermes Pardini SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Hermes Pardini SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.114.0/23
|
Instituto Hermes Pardini SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264372
|
Arlindo Porath Netn@R Naranjito
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arlindo Porath Netn@R Naranjito có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.116.0/24
|
Arlindo Porath Netn@R Naranjito có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271775
|
J.A Telecom Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): J.A Telecom Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.117.0/24
|
J.A Telecom Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271407
|
Ministerio Publico do Estado de Santa Catarina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerio Publico do Estado de Santa Catarina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.118.0/23
|
Ministerio Publico do Estado de Santa Catarina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271246
|
Prefectura Naval Argentina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefectura Naval Argentina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.120.0/23
|
Prefectura Naval Argentina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263718
|
Le Moyne College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Le Moyne College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.122.0/23, 192.231.124.0/23
|
Le Moyne College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23191
|
GW Hannaway & Associates
IPv4 Dải mạng (CIDR): GW Hannaway & Associates có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.139.0/24, 198.72.4.0/23
|
GW Hannaway & Associates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19560
|
Mainstream Technology Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainstream Technology Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.143.0/24, 204.17.130.0/23
|
Mainstream Technology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397410
|
Concordia University St. Paul
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concordia University St. Paul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.160.0/24
|
Concordia University St. Paul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15336
|
The Franklin Institute Science Museum
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Franklin Institute Science Museum có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.162.0/23, 192.231.164.0/24
|
The Franklin Institute Science Museum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33575
|
Spot Promocoes Eventos e Merchand Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spot Promocoes Eventos e Merchand Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.176.0/24
|
Spot Promocoes Eventos e Merchand Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264534
|
Princeton Theological Seminary
IPv4 Dải mạng (CIDR): Princeton Theological Seminary có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.177.0/24, 192.231.178.0/24
|
Princeton Theological Seminary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394761
|
NacSpace LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NacSpace LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.231.201.0/24
|
NacSpace LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397980
|
Trang 1.194 trên 1.443