Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Salomon Smith Barney Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salomon Smith Barney Australia Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.193.0.0/22, 199.67.160.0/23, 199.67.191.0/24, 199.67.194.0/24
|
Salomon Smith Barney Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10129
|
CITI-HK-ISP_PEER-AP Citibank N.A. - ISP Peering Hong Kong China
IPv4 Dải mạng (CIDR): CITI-HK-ISP_PEER-AP Citibank N.A. - ISP Peering Hong Kong China có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.193.127.0/24, 192.193.128.0/24, 192.193.130.0/23, 192.193.133.0/24, 192.193.134.0/24, 192.193.73.0/24, 192.193.76.0/24, 192.193.82.0/24
|
CITI-HK-ISP_PEER-AP Citibank N.A. - ISP Peering Hong Kong China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24568
|
Citibank Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citibank Korea có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.193.189.0/24, 192.193.190.0/24, 192.193.81.0/24, 192.193.83.0/24
|
Citibank Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23564
|
Lake Charles Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake Charles Memorial Hospital có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.195.28.0/24, 199.26.167.0/24, 199.26.168.0/24
|
Lake Charles Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395320
|
Nnumbers Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nnumbers Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.195.56.0/24
|
Nnumbers Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270314
|
Secretaria Municipal de Gestao - SEMGE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretaria Municipal de Gestao - SEMGE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.195.57.0/24
|
Secretaria Municipal de Gestao - SEMGE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270327
|
American Broadcasting Companies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Broadcasting Companies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.195.67.0/24
|
American Broadcasting Companies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36863
|
Leica Microsystems Biosystems Division Melbourne and Invetech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leica Microsystems Biosystems Division Melbourne and Invetech có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.195.102.0/24, 203.12.244.0/22, 203.17.16.0/23, 203.22.164.0/23
|
Leica Microsystems Biosystems Division Melbourne and Invetech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17496
|
Datakonsult Magnus Sandberg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datakonsult Magnus Sandberg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.195.145.0/24
|
Datakonsult Magnus Sandberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64449
|
University of Evansville
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Evansville có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.195.225.0/24, 192.195.226.0/23, 192.195.228.0/23, 192.195.230.0/24
|
University of Evansville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397348
|
Prefeitura Mun. Caruaru
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefeitura Mun. Caruaru có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.195.237.0/24
|
Prefeitura Mun. Caruaru có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264474
|
Selco Community Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Selco Community Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.195.242.0/24
|
Selco Community Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397789
|
CCT Telecommunications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCT Telecommunications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.196.208.0/21
|
CCT Telecommunications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54097
|
Blue Apron Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Apron Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.196.216.0/23
|
Blue Apron Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395897
|
Lasell University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lasell University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.196.218.0/24
|
Lasell University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396833
|
Tytech Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tytech Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.196.220.0/23
|
Tytech Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396511
|
Momentive Performance Materials Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Momentive Performance Materials Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.196.246.0/23
|
Momentive Performance Materials Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398492
|
BCAA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCAA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.0.0/19, 192.197.32.0/20, 192.197.48.0/23, 192.197.50.0/24
|
BCAA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16598
|
Durham College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Durham College of Applied Arts and Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.54.0/24, 199.212.32.0/22, 199.212.8.0/22, 199.71.4.0/22, 205.211.156.0/22, 205.211.180.0/22
|
Durham College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32157
|
Niagara College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niagara College of Applied Arts and Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.62.0/24, 205.189.2.0/23
|
Niagara College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32250
|
Northern College of Applied Arts & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern College of Applied Arts & Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.64.0/24, 205.211.2.0/24
|
Northern College of Applied Arts & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32817
|
Sault College of Applied Arts & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sault College of Applied Arts & Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.197.90.0/24
|
Sault College of Applied Arts & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32762
|
eHealth Saskatchewan
IPv4 Dải mạng (CIDR): eHealth Saskatchewan có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.94.0/24, 198.169.36.0/22, 198.169.40.0/22, 198.169.53.0/24
|
eHealth Saskatchewan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14336
|
W3 International Media Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): W3 International Media Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.197.96.0/20
|
W3 International Media Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19062
|
Northern Alberta Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Alberta Institute of Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.128.0/24, 199.185.32.0/19
|
Northern Alberta Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40119
|
City of Winnipeg
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Winnipeg có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.129.0/24, 192.197.130.0/23, 192.197.132.0/24, 198.163.40.0/21, 198.163.48.0/20, 198.163.64.0/22, 198.163.68.0/23
|
City of Winnipeg có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33158, AS53443
|
Redgear LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redgear LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.197.144.0/24
|
Redgear LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26391
|
Babillard Synapse Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Babillard Synapse Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.166.0/24, 199.84.52.0/23, 199.84.54.0/24
|
Babillard Synapse Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6280
|
Nipissing University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nipissing University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.167.0/24, 198.96.76.0/22, 204.187.16.0/20
|
Nipissing University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32820
|
Centre for Addiction and Mental Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre for Addiction and Mental Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.197.205.0/24
|
Centre for Addiction and Mental Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13733
|
Town of Andover MA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Andover MA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.197.245.0/24
|
Town of Andover MA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397452
|
Alliance Collection Agencies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Collection Agencies Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.197.255.0/24
|
Alliance Collection Agencies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394263
|
Knet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.198.8.0/21
|
Knet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263197
|
Desert Radiologists
IPv4 Dải mạng (CIDR): Desert Radiologists có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.198.29.0/24
|
Desert Radiologists có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395751
|
Chebeague.net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chebeague.net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.198.178.0/23
|
Chebeague.net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394116
|
Cleartalk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleartalk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.198.224.0/20
|
Cleartalk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53468
|
Atmel Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atmel Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.199.1.0/24, 192.199.2.0/23, 192.199.4.0/22, 192.199.8.0/23
|
Atmel Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394148
|
Infinitt North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinitt North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.199.10.0/23
|
Infinitt North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63468
|
ATG Arrow Technology Group Limited Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATG Arrow Technology Group Limited Partnership có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.199.48.0/20
|
ATG Arrow Technology Group Limited Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13804
|
Robson Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robson Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.199.192.0/20
|
Robson Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53405
|
Brown Brothers Harriman & Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brown Brothers Harriman & Company có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.200.1.0/24, 192.200.2.0/23, 192.200.4.0/22, 192.200.8.0/24, 204.136.16.0/22, 204.136.20.0/24, 204.136.23.0/24, 204.136.24.0/21
|
Brown Brothers Harriman & Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18438
|
First Carbon Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Carbon Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.200.9.0/24
|
First Carbon Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394374
|
Hanna Brophy Maclean McAleer & Jensen L.L.P
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanna Brophy Maclean McAleer & Jensen L.L.P có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.200.10.0/23
|
Hanna Brophy Maclean McAleer & Jensen L.L.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11068
|
Blueone.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blueone.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.200.80.0/20
|
Blueone.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14283
|
Hanover College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanover College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.200.128.0/21
|
Hanover College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16575
|
SUNY Broome Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNY Broome Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.130.0/23
|
SUNY Broome Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398756
|
College of Dupage
IPv4 Dải mạng (CIDR): College of Dupage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.136.0/23
|
College of Dupage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17196
|
Together Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Together Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.189.0/24
|
Together Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4203
|
Minnesota Public Radio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minnesota Public Radio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.201.0/24
|
Minnesota Public Radio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11073
|
Farm Bureau Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farm Bureau Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.219.0/24
|
Farm Bureau Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393961
|
Trang 1.192 trên 1.443