Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lansing Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lansing Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.222.0/23
|
Lansing Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396470
|
Aurora University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aurora University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.224.0/24
|
Aurora University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54162
|
National Transporatation Safety Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Transporatation Safety Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.239.0/24
|
National Transporatation Safety Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53716
|
Chiang Mai University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chiang Mai University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.203.247.0/24, 202.28.24.0/22, 202.28.244.0/22, 202.28.248.0/22, 202.44.145.0/24
|
Chiang Mai University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17479
|
CloudConnect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudConnect LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.203.253.0/24
|
CloudConnect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397627
|
MegaVelocity Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MegaVelocity Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.4.0/22
|
MegaVelocity Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46874
|
University of Southern Indiana
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Southern Indiana có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.10.0/23, 192.206.9.0/24, 199.8.136.0/22, 199.8.168.0/22, 199.8.92.0/22, 208.96.144.0/20
|
University of Southern Indiana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46149
|
Fandor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fandor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.18.0/24
|
Fandor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394228
|
Acme Widget LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acme Widget LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.32.0/22
|
Acme Widget LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62681
|
Intelligent Computing Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligent Computing Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.36.0/23
|
Intelligent Computing Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393853
|
Novantas Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novantas Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.42.0/24
|
Novantas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399798
|
New York State Department of Financial Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York State Department of Financial Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.51.0/24, 199.38.8.0/21
|
New York State Department of Financial Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40116
|
CRC Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRC Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.57.0/24, 208.64.20.0/22
|
CRC Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13803
|
Municipality of Anchorage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipality of Anchorage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.58.0/24
|
Municipality of Anchorage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22551
|
Venturetech Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Venturetech Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.72.0/24
|
Venturetech Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33580
|
UMB Bank Na
IPv4 Dải mạng (CIDR): UMB Bank Na có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.105.0/24, 198.135.226.0/24, 198.136.201.0/24, 198.148.206.0/24, 198.153.253.0/24, 198.176.137.0/24, 198.176.221.0/24, 198.176.247.0/24, 198.179.203.0/24
|
UMB Bank Na có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26159
|
Akron General Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akron General Medical Center có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.118.0/24, 199.249.249.0/24, 199.249.250.0/23, 199.249.252.0/24
|
Akron General Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36588
|
Texas General Land Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas General Land Office có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.122.0/24, 198.72.32.0/21
|
Texas General Land Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2564
|
Mimedia Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimedia Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.140.0/24
|
Mimedia Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32063
|
Toronto Star
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toronto Star có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.144.0/23, 192.206.148.0/22
|
Toronto Star có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10400
|
Salish Kootenai College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salish Kootenai College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.171.0/24, 204.62.202.0/24
|
Salish Kootenai College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40557
|
State of New Jersey Judiciary
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of New Jersey Judiciary có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.177.0/24
|
State of New Jersey Judiciary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397480
|
Egleston Children.s Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egleston Children.s Hospital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.195.0/24, 192.206.196.0/22, 192.206.200.0/24, 204.130.180.0/24, 205.173.104.0/21
|
Egleston Children.s Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26394
|
Jama Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jama Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.204.0/24
|
Jama Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53853
|
Ann & Robert H. Lurie Children.s Hospital of Chicago
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ann & Robert H. Lurie Children.s Hospital of Chicago có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.211.0/24, 192.206.212.0/24, 192.206.216.0/24, 199.125.16.0/23, 199.125.18.0/24, 199.125.20.0/24, 199.125.30.0/23
|
Ann & Robert H. Lurie Children.s Hospital of Chicago có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31770
|
The Good Samaritan Hospital of Lebanon Pennsylvania
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Good Samaritan Hospital of Lebanon Pennsylvania có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.231.0/24
|
The Good Samaritan Hospital of Lebanon Pennsylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47058
|
Aaa Cooper Transportation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aaa Cooper Transportation Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.206.238.0/23
|
Aaa Cooper Transportation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26511
|
Carrollton-Farmers Branch Independent School Dist.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrollton-Farmers Branch Independent School Dist. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.243.0/24, 192.206.244.0/22, 192.206.248.0/24
|
Carrollton-Farmers Branch Independent School Dist. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46171
|
Holland & Knight LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holland & Knight LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.255.0/24, 198.97.204.0/24
|
Holland & Knight LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62884
|
Luzerne County Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luzerne County Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.16.0/24
|
Luzerne County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394236
|
Higher One Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Higher One Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.18.0/24
|
Higher One Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393239
|
Florida East Coast Industries
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida East Coast Industries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.49.0/24
|
Florida East Coast Industries có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26014
|
Bridgewater State College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridgewater State College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.56.0/23, 192.207.58.0/24, 207.206.224.0/19
|
Bridgewater State College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32082
|
Adena Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adena Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.59.0/24
|
Adena Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394425
|
Ormuco Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ormuco Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.60.0/23
|
Ormuco Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18868
|
Unisys Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unisys Australia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.96.0/23, 203.30.136.0/24
|
Unisys Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38302
|
Tele Go Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele Go Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.115.0/24
|
Tele Go Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26291
|
Netgate
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netgate có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.126.0/24, 192.231.83.0/24, 208.123.73.0/24
|
Netgate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30312
|
Worldline Financial Services (Europe) S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldline Financial Services (Europe) S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.142.0/24, 193.168.2.0/24, 217.117.192.0/20
|
Worldline Financial Services (Europe) S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3347
|
The John Marshall Law School
IPv4 Dải mạng (CIDR): The John Marshall Law School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.162.0/24
|
The John Marshall Law School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32533
|
Bunnings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bunnings Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.165.0/24, 203.5.33.0/24, 203.5.34.0/23, 203.5.38.0/23, 203.57.250.0/23
|
Bunnings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139862
|
Franklin College of Indiana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Franklin College of Indiana có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.174.0/23, 192.207.176.0/23, 192.207.178.0/24
|
Franklin College of Indiana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399909
|
Companhia de Gas de Santa Catarina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia de Gas de Santa Catarina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.195.0/24
|
Companhia de Gas de Santa Catarina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264506
|
G- Network Telecom Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): G- Network Telecom Eireli - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.207.200.0/22, 200.225.104.0/22
|
G- Network Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61773
|
Empresa Municipal de Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa Municipal de Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.206.0/24
|
Empresa Municipal de Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264507
|
Snap One LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snap One LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.207.236.0/24
|
Snap One LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1098
|
Bio-Reference Laboratories Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bio-Reference Laboratories Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.208.0.0/24
|
Bio-Reference Laboratories Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394269
|
Critical Control Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Critical Control Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.208.10.0/24
|
Critical Control Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36337
|
Boot Barn Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boot Barn Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.208.114.0/23
|
Boot Barn Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63269
|
Car Toys Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Car Toys Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.214.98.0/23
|
Car Toys Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394514
|
Trang 1.193 trên 1.443