Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Directprovider Provedor Tecn. Inform. Com.Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Directprovider Provedor Tecn. Inform. Com.Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.144.108.0/22
Directprovider Provedor Tecn. Inform. Com.Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266230

ICNT Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICNT Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.144.116.0/22
ICNT Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266533

Netinfor Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netinfor Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.144.120.0/22
Netinfor Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266217

2Net Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.144.124.0/22
2Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272483

Compagnie de Chauffage Intercommunale de l.Agglomeration Grenobloise S.E.M.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compagnie de Chauffage Intercommunale de l.Agglomeration Grenobloise S.E.M.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.4.0/22
Compagnie de Chauffage Intercommunale de l.Agglomeration Grenobloise S.E.M.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209766

Acta SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acta SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.32.0/22
Acta SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209760

Swiss Datalink AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss Datalink AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.60.0/22
Swiss Datalink AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207271

First Data Slovakia s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Data Slovakia s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.145.84.0/22, 195.168.208.0/24
First Data Slovakia s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41318

W & W Informatik GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): W & W Informatik GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.145.88.0/22, 195.39.230.0/23, 195.95.137.0/24
W & W Informatik GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40976

Tentorium LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tentorium LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.145.96.0/24, 195.128.133.0/24
Tentorium LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56603

Aleksey Ershov

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aleksey Ershov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.99.0/24
Aleksey Ershov có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51628

Technicke Site Brno Akciova Spolecnost

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technicke Site Brno Akciova Spolecnost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.104.0/22
Technicke Site Brno Akciova Spolecnost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212138

Mygaru Ou Private Limited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mygaru Ou Private Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.111.0/24
Mygaru Ou Private Limited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207522

MIND-THE-SPEED-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MIND-THE-SPEED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.128.0/19
MIND-THE-SPEED-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328596

BENGOL_NET-LIMITED-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BENGOL_NET-LIMITED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.160.0/22
BENGOL_NET-LIMITED-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328600

Muya-Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Muya-Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.180.0/22
Muya-Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328605

Axa-Mansard

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axa-Mansard có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.184.0/23
Axa-Mansard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328609

COMPAGNIE-FINANCIERE-DU-CONGO-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): COMPAGNIE-FINANCIERE-DU-CONGO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.188.0/22
COMPAGNIE-FINANCIERE-DU-CONGO-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328601

DDL Line Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): DDL Line Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.192.0/22
DDL Line Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266218

Visio Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visio Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.196.0/22
Visio Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266219

Inovare Tecnologia e Comunicacao Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inovare Tecnologia e Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.200.0/22
Inovare Tecnologia e Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266241

Vianet Guaraciama Eireli ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vianet Guaraciama Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.204.0/22
Vianet Guaraciama Eireli ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266242

Conectar Telecomunicacoes do Brasil Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectar Telecomunicacoes do Brasil Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.208.0/22
Conectar Telecomunicacoes do Brasil Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266235

Velpro Telecomunicacoes Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Velpro Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.212.0/22
Velpro Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266236

RFS Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): RFS Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.216.0/22
RFS Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266220

Ultra Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.220.0/22
Ultra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271296

Financial Institution Service Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Financial Institution Service Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.145.231.0/24
Financial Institution Service Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395625

Team Worldwide

IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Worldwide có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.112.0/24
Team Worldwide có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13869

Tomball Independent School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomball Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.116.0/24
Tomball Independent School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401252

Brocade Communications Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brocade Communications Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.146.127.0/24, 199.46.64.0/19
Brocade Communications Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29827

Daniel James Austin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel James Austin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.137.0/24
Daniel James Austin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57672

JSC Oil Processing Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Oil Processing Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.140.0/23
JSC Oil Processing Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57671

Spartanburg County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spartanburg County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.148.0/24
Spartanburg County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400730

James River Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): James River Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.146.151.0/24, 207.111.128.0/19
James River Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3566

Nutanix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nutanix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.154.0/23
Nutanix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53736

City of Fontana

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Fontana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.186.0/24
City of Fontana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394942

Clear Creek ISD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Creek ISD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.190.0/24
Clear Creek ISD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394252

University of Indianapolis

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Indianapolis có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.146.191.0/24, 192.146.192.0/24, 199.8.28.0/22, 199.8.32.0/22
University of Indianapolis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396892

Century Gaming Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Century Gaming Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.199.0/24
Century Gaming Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393904

Empresa Brasileira de Ens.Peq.Extensao SA-EMBRAE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa Brasileira de Ens.Peq.Extensao SA-EMBRAE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.146.229.0/24
Empresa Brasileira de Ens.Peq.Extensao SA-EMBRAE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61814

Etsy Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Etsy Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.147.0.0/23
Etsy Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12196

First American Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): First American Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.147.11.0/24
First American Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27518

EPS US LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EPS US LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.147.19.0/24, 192.147.20.0/24, 216.151.85.0/24
EPS US LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15327

American StructurePoint Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): American StructurePoint Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.147.37.0/24
American StructurePoint Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400355

County of Sacramento

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Sacramento có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.147.67.0/24, 208.79.244.0/22
County of Sacramento có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11901

Public Service Company of New Mexico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Service Company of New Mexico có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.147.68.0/24, 198.135.252.0/23, 198.51.148.0/24, 198.51.155.0/24
Public Service Company of New Mexico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36345

Baxter County Regional Hospital Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baxter County Regional Hospital Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.147.70.0/23
Baxter County Regional Hospital Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63481

East Stroudsburg University of Pennsylvania

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Stroudsburg University of Pennsylvania có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.147.113.0/24, 192.148.218.0/24, 192.153.187.0/24, 204.108.182.0/23, 204.235.160.0/23, 206.225.96.0/19
East Stroudsburg University of Pennsylvania có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397913

Southwest Ohio Computer Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Ohio Computer Association có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.147.116.0/24, 199.18.71.0/24, 216.48.128.0/20
Southwest Ohio Computer Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33167

Valspe Solucoes em Informatica Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valspe Solucoes em Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 192.147.210.0/24
Valspe Solucoes em Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61840