Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Alere San Diego Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alere San Diego Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.131.0/24
|
Alere San Diego Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394482
|
Taguchi Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taguchi Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.133.0/24, 206.166.220.0/24
|
Taguchi Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54743
|
Cowan Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cowan Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.136.0/24
|
Cowan Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13582
|
ATS Aerospace
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATS Aerospace có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.155.0/24
|
ATS Aerospace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36164
|
Memorial Health Care Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Memorial Health Care Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.184.0/24
|
Memorial Health Care Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53783
|
Lambton College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lambton College of Applied Arts and Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.190.0/23, 192.139.213.0/24, 192.139.214.0/24
|
Lambton College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25728
|
Emergis Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emergis Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.197.0/24, 198.96.154.0/24, 198.96.40.0/22, 199.84.155.0/24, 199.85.2.0/23, 216.168.144.0/20, 216.240.224.0/20
|
Emergis Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19848
|
Repsol Services Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Repsol Services Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.215.0/24, 192.139.216.0/24, 192.139.217.0/24, 205.173.71.0/24
|
Repsol Services Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25911, AS32443
|
Cambrian College of Applied Arts & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambrian College of Applied Arts & Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.139.224.0/24
|
Cambrian College of Applied Arts & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32756
|
Wolters Kluwer Canadian Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolters Kluwer Canadian Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.241.0/24, 192.139.242.0/23, 192.139.247.0/24
|
Wolters Kluwer Canadian Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22832
|
Canadore College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canadore College of Applied Arts and Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.139.245.0/24, 199.212.88.0/23
|
Canadore College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395704
|
Rio Grande do Sul Procuradoria Geral de Justica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rio Grande do Sul Procuradoria Geral de Justica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.1.0/24
|
Rio Grande do Sul Procuradoria Geral de Justica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267392
|
WJ Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): WJ Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.8.0/22
|
WJ Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266154
|
7Link Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): 7Link Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.20.0/22
|
7Link Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271376
|
Buenos Net Tecnologia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buenos Net Tecnologia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.24.0/22
|
Buenos Net Tecnologia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266222
|
Walter Elias Villa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walter Elias Villa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.28.0/22
|
Walter Elias Villa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266223
|
Crohma Solucoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crohma Solucoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.36.0/22
|
Crohma Solucoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266202
|
Oncabo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oncabo Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.48.0/22
|
Oncabo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266228
|
Click Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.52.0/22
|
Click Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266203
|
PlusChile Internet Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PlusChile Internet Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.58.0/23
|
PlusChile Internet Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266879
|
Cooperativa Electrica y de Servicios Publicos Ucacha Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Electrica y de Servicios Publicos Ucacha Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.140.60.0/22, 200.115.59.0/24
|
Cooperativa Electrica y de Servicios Publicos Ucacha Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265707
|
WTD Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): WTD Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.64.0/22
|
WTD Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266550
|
Infoworld Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoworld Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.68.0/22
|
Infoworld Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266251
|
Netcanes Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcanes Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.76.0/22
|
Netcanes Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266238
|
Net7 Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net7 Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.84.0/22
|
Net7 Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271111
|
ITOP Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITOP Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.88.0/22
|
ITOP Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266260
|
Kolvech S.A. Telecomvas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kolvech S.A. Telecomvas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.92.0/22
|
Kolvech S.A. Telecomvas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265711
|
NCI Net Work Provedor de Internet Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCI Net Work Provedor de Internet Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.100.0/22
|
NCI Net Work Provedor de Internet Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266256
|
DFL Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): DFL Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.112.0/22
|
DFL Servicos de Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266243
|
A2 Telecom Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): A2 Telecom Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.116.0/22
|
A2 Telecom Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266240
|
Solucao Servicos de Internet Tanabi Ltda. - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solucao Servicos de Internet Tanabi Ltda. - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.120.0/22
|
Solucao Servicos de Internet Tanabi Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266252
|
Departamento Administrativo del Deporte la Recreacion la Actividad Fisica y El Aprovechamiento del Tiempo Libre-Coldeportes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Departamento Administrativo del Deporte la Recreacion la Actividad Fisica y El Aprovechamiento del Tiempo Libre-Coldeportes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.124.0/23
|
Departamento Administrativo del Deporte la Recreacion la Actividad Fisica y El Aprovechamiento del Tiempo Libre-Coldeportes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270030
|
Complexo de Ensino Superior Meridional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Complexo de Ensino Superior Meridional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.140.127.0/24
|
Complexo de Ensino Superior Meridional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265895
|
Infoco Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoco Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.0.0/22
|
Infoco Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267440
|
Adeatel S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adeatel S.A có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.141.10.0/23, 192.141.8.0/24, 192.141.9.0/25, 192.141.9.128/26
|
Adeatel S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266664
|
Future Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Future Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.12.0/22
|
Future Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267451
|
J Barbosa Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): J Barbosa Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.16.0/22
|
J Barbosa Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267441
|
Telecomunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.20.0/22
|
Telecomunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272150
|
Gleidson de O. Marques - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gleidson de O. Marques - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.24.0/22
|
Gleidson de O. Marques - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267461
|
Mercredi S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercredi S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.36.0/22
|
Mercredi S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265787
|
Artic Telecom E.I.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artic Telecom E.I.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.40.0/22
|
Artic Telecom E.I.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265794
|
Dimex Capital SA de CV SOFOM ENR
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimex Capital SA de CV SOFOM ENR có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.141.45.0/24, 192.141.46.0/23
|
Dimex Capital SA de CV SOFOM ENR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265533
|
SpectrumNet Tecnologia Integrada Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): SpectrumNet Tecnologia Integrada Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.52.0/22
|
SpectrumNet Tecnologia Integrada Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267443
|
LK Telecom Informatica Ltda Me - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): LK Telecom Informatica Ltda Me - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.56.0/22
|
LK Telecom Informatica Ltda Me - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267447
|
FSA Tecnologia em Comunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): FSA Tecnologia em Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.68.0/22
|
FSA Tecnologia em Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267454
|
CX Pro
IPv4 Dải mạng (CIDR): CX Pro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.72.0/22
|
CX Pro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267470
|
Cristiano da Silva Rocha Informatica ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cristiano da Silva Rocha Informatica ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.76.0/22
|
Cristiano da Silva Rocha Informatica ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267471
|
Atendnet Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atendnet Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.80.0/22
|
Atendnet Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267477
|
Espaco Link Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Espaco Link Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.84.0/22
|
Espaco Link Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267462
|
R3Telecom Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): R3Telecom Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.141.88.0/22
|
R3Telecom Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267459
|
Trang 1.183 trên 1.443